Tóm tắt: Trong một thời gian dài, tư duy về Quan hệ quốc tế bị thống trị bởi các thông số vật chất hữu hình như quy mô quân sự hay sức mạnh kinh tế. Tuy nhiên, thực tiễn chính trị đương đại đang chứng kiến một bước ngoặt quan trọng: sự trỗi dậy của các yếu tố phi vật chất như bản sắc, chuẩn mực và ý niệm. Nghiên cứu này tập trung phân tích sự dịch chuyển đó thông qua việc đánh giá xu hướng học thuật toàn cầu và thực tế tại khu vực Hạ nguồn sông Mekong. Dưới lăng kính của Chủ nghĩa Kiến tạo, bài viết lập luận rằng lợi ích quốc gia không phải là một hằng số bất biến mà là sản phẩm của quá trình kiến tạo xã hội; chính bản sắc dân tộc mới là tiền đề xác định quốc gia muốn gì và hành động như thế nào. Dữ liệu từ giới học giả quốc tế cho thấy một sự thoát ly rõ rệt khỏi những “chiếc khung” lý thuyết cứng nhắc để hướng tới cách tiếp cận đa ngành, nơi văn hóa và tâm lý đóng vai trò then chốt trong việc giải mã các xung đột hiện đại. Tại khu vực Mekong, nghiên cứu khẳng định rằng lòng tin giữa các chủ thể không chỉ đơn thuần dựa trên sự phân chia tài nguyên nước, mà bị chi phối mạnh mẽ bởi sự tương đồng về giá trị và nhận thức về các mối đe dọa chung.
Từ khóa: Yếu tố phi vật chất, Mekong, LMC, Việt Nam, Thái Lan, Chủ nghĩa Kiến tạo.
- Sự dịch chuyển từ tư duy vật chất sang phi vật chất trong quan hệ quốc tế hiện đại
Trong suốt chiều dài lịch sử, vật chất luôn là yếu tố chi phối quan hệ quốc tế[1]. Đặc biệt, kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, dưới sự phát triển mạnh mẽ của khoa học thực chứng đã kéo theo sự thống trị áp đảo của Chủ nghĩa Hiện thực. Trong giai đoạn thống trị của Chủ nghĩa Hiện thực, quyền lực quốc gia thường được nhìn nhận vào các thông số vật chất có khả năng định lượng trực tiếp như quy mô quân sự, sức mạnh kinh tế (dựa trên GDP), quy mô dân số, diện tích lãnh thổ và năng lực hạt nhân. Nhiều nhà nghiên cứu thuộc trường phái thực chứng và hiện thực cho rằng chỉ những yếu tố có thể quan sát và đo lường khách quan mới đủ điều kiện tạo nên nền tảng của một hệ thống quốc tế ổn định[2],[3]. Hệ quả là, các yếu tố phi vật chất như lòng tin thể chế, bản sắc văn hóa hay nhận thức về các rủi ro thường bị bỏ ngỏ hoặc bị xem là những biến số phụ thuộc, chỉ mang tính “minh họa” cho các xu hướng hiện thực được biểu hiện thông qua vật chất.
Xuyên suốt dòng chảy lịch sử quan hệ quốc tế, từ việc hình thành hệ thống sứ giả thời cổ đại đến các trật tự Westphalia, Yalta và trật tự tự do đương đại, lợi ích quốc gia luôn tồn tại như một hạt nhân vĩnh cửu. Tuy nhiên, thay vì chỉ giới hạn trong các hình thái vật chất hữu hình, có thể đo lường như kinh tế hay quân sự, lợi ích quốc gia cần được hiểu là một cấu trúc bao hàm cả các giá trị phi vật chất cốt lõi như bản sắc, nhận thức nguồn gốc và hệ giá trị văn hóa. Điều đó thể hiện rõ ràng trong cách mà Viktor Orbán có thể tuyên bố bản sắc quốc gia Hungary dựa trên dân tộc Hungary, cũng giống như Adolf Hitler từng tuyên bố bản sắc Đức dựa trên dòng máu Đức[4]. Sự tương phản giữa cách cách tiếp cận bản sắc của Hungary hay Đức cho thấy bản sắc dân tộc là một biến số cực kỳ nhạy cảm, nó vừa có thể là động lực để một dân tộc vươn mình, nhưng cũng có thể trở thành công cụ để cực đoan hóa các lợi ích quốc gia. Những ví dụ này là minh chứng sống động nhất chứng minh rằng lợi ích quốc gia không phải là một hằng số vật chất bất biến, mà là một sản phẩm của quá trình kiến tạo xã hội. Dưới lăng kính của chủ nghĩa kiến tạo, bản sắc không chỉ là một yếu tố phụ trợ mà chính là tiền đề xác định lợi ích: “Quốc gia không thể biết mình muốn gì cho đến khi họ biết mình là ai”. Sự dịch chuyển này đánh dấu một bước ngoặt trong lý thuyết quan hệ quốc tế, khi sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo lường bằng đầu đạn hạt nhân hay quy mô GDP, mà còn nằm ở khả năng định hình các chuẩn mực và bảo vệ không gian nhận thức trước các tác động ngoại lai.
Sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa tại Liên Xô và Đông Âu không chỉ là một biến động địa chính trị đơn thuần, mà còn là một khủng hoảng về phương pháp luận đối với Chủ nghĩa Hiện thực thực chứng. Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh không diễn ra trên các chiến trường quân sự hay mặt trận kinh tế, mà thực chất là kết quả của sự tái định nghĩa về bản sắc quốc gia và lợi ích chiến lược từ giới lãnh đạo Liên Xô. Đây chính là bằng chứng thực chứng xác đáng nhất cho thấy trật tự thế giới không chỉ vận hành dựa trên các cấu trúc vật chất hữu hình, mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố phi vật chất, những thành tố đang trở lại làm “hạt nhân” trong dòng chảy lý thuyết Quan hệ quốc tế đương đại.
Sự phát triển của Khoa học và Công nghệ hiện nay đã làm thay đổi những động lực căn bản của quan hệ quốc tế truyền thống, vật chất không còn là yếu tố duy nhất định hình trật tự thế giới đương đại. Theo quan điểm của Alexander Wendt, hệ thống quốc tế không chỉ được định hình bởi sự phân bổ quyền lực vật chất mà thực chất là một cấu trúc xã hội được cấu thành bởi các kiến thức, ý niệm và bản sắc chung (ideas all the way down)[5]. Tầm quan trọng của các yếu tố phi vật chất không phải là một vấn đề mới nổi trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, cách đây gần một thế kỷ về trước, Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh vai trò mang tính nền tảng, lý luận soi đường của các yếu tố lý luận với lời khẳng định rằng : “Không có lý luận cách mệnh, thì không có cách mệnh vận động”[6]. Những nhận định về vai trò của các yếu tố phi vật chất đến nay vẫn còn nguyên giá trị, thể hiện rõ những giá trị quan sâu sắc và thống nhất giữa nền tảng lý luận phương Đông và phương Tây, khi tụ tại ở một điểm chung cho rằng hành động của quốc gia không bao giờ tách rời khỏi cấu trúc ý niệm.
Phân tích chuỗi dữ liệu khảo sát TRIP (Teaching, Research, and International Policy) giai đoạn 2004-2017 cho thấy ba xu hướng dịch chuyển mang tính bước ngoặt trong cấu trúc tư duy của giới học giả quan hệ quốc tế:
Thứ nhất, sự suy giảm vị thế của các trường phái truyền thống vốn lấy vật chất làm trung tâm là minh chứng đầu tiên. Chủ nghĩa Tự do (Liberalism – đường màu vàng) đã chứng kiến một sự sụt giảm mạnh từ mức dẫn đầu trên 33% năm 2004 xuống chỉ còn khoảng 12% vào năm 2017. Tương tự, Chủ nghĩa Hiện thực (Realism – đường màu xanh teal), dù có những biến động nhỏ, cũng không còn duy trì được vị thế áp đảo như trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, dao động giảm dần từ 25% xuống dưới 20%. Sự thoái trào này phản ánh một thực tế rằng các cách tiếp cận thuần túy dựa trên sức mạnh quân sự, lợi ích kinh tế hay các định chế vật chất không còn đủ sức giải thích sự phức tạp của thế giới đương đại.
Thứ hai, sự vươn lên của Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism – đường màu cam đào) là bằng chứng xác thực nhất cho việc các yếu tố phi vật chất như chuẩn mực, bản sắc và ý niệm đang trở thành trọng tâm nghiên cứu. Từ mức khởi điểm khiêm tốn khoảng 15% năm 2004, Chủ nghĩa Kiến tạo đã tăng trưởng ổn định để đạt mức xấp xỉ 25% vào năm 2017, trở thành một trong những trường phái quan trọng nhất. Điều này cho thấy các học giả ngày càng chú trọng vào cách mà các cấu trúc xã hội và sự tương tác về mặt ý tưởng định hình nên hành vi của các quốc gia, thay vì chỉ nhìn vào sự phân bổ quyền lực vật chất.
Thứ ba, xu hướng “không sử dụng phân tích theo trường phái” (I do not use paradigmatic analysis – đường màu hồng đậm) đã vươn lên dẫn đầu với tỷ lệ cao nhất (khoảng 26%). Điều này gợi mở rằng giới học thuật đang dần thoát ly khỏi những chiếc khung lý thuyết cứng nhắc của thế kỷ 20 để hướng tới một cách tiếp cận đa ngành và linh hoạt hơn. Trong không gian phi trường phái này, các yếu tố văn hóa, tôn giáo, diễn ngôn và tâm lý học vốn là những thành tố phi vật chất thường xuyên được lồng ghép để giải mã các hiện tượng chính trị thế giới vốn không còn vận hành theo các quy luật cơ học cũ.
Sự dịch chuyển từ tư duy vật chất sang phi vật chất trong nghiên cứu quan hệ quốc tế không phải là một xu hướng thoáng qua mà đại diện cho một bước ngoặt mang tính cách mạng trong nhận thức về bản chất quyền lực và động lực của hệ thống quốc tế. Dữ liệu từ khảo sát TRIP giai đoạn 2004-2017 đã cung cấp bằng chứng thực chứng không thể chối cãi về sự thay đổi này: trong khi các trường phái truyền thống như Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Hiện thực dần mất đi vị thế thống trị, Chủ nghĩa Kiến tạo cùng với xu hướng nghiên cứu phi trường phái đang nổi lên như những cách tiếp cận chủ đạo. Sự vận động này phản ánh một sự thừa nhận ngày càng rộng rãi trong giới học thuật rằng các yếu tố phi vật chất như bản sắc, chuẩn mực và nhận thức không chỉ đơn thuần là những biến số phụ thuộc hay hệ quả của các động lực vật chất, mà chính là những nhân tố cấu thành nên cấu trúc sâu xa của hệ thống quốc tế. Từ sự sụp đổ của Liên Xô cho đến những tranh chấp đương đại tại Biển Đông, lịch sử đã chứng minh rằng quyền lực thực sự không chỉ nằm ở khả năng cưỡng chế bằng vật chất mà còn ở năng lực định hình nhận thức, xây dựng chuẩn mực và bảo vệ không gian tinh thần. Đây chính là nền tảng lý thuyết mà nghiên cứu này dựa vào để phân tích vai trò của các yếu tố phi vật chất tại khu vực hạ nguồn Mekong, nơi mà lòng tin và bản sắc đang trở thành những biến số then chốt quyết định tương lai của hợp tác khu vực.
- Tác động của các yếu tố phi vật chất tới quan hệ quốc tế tại khu vực hạ nguồn sông Mekong
Việc phân tích tác động của các yếu tố phi vật chất tại lưu vực sông Mekong hiện nay không chỉ là một sự bổ sung lý thyết mà còn là sự phản hồi đối với xu hướng “quay trở lại” của các nhân tố tinh thần trong Nghiên cứu chính trị học hiện đại. Khi các yếu tố vật chất như tài nguyên nước hay hạ tầng thủy điện không còn đứng độc lập, mà chúng còn chịu sự ảnh hưởng, chi phối của bản sắc và lòng tin giữa các chủ thể.
Trong nghiên cứu khoa học chính trị hiện đại, việc chuyển dịch từ các thảo luận mang tính chuẩn mực sang phân tích thực chứng là yêu cầu cần thiết để đảm bảo tính tin cậy của kết luận. Do đó, nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng mẫu lớn (N = 1.522 sau khi đã làm sạch và xử lý dữ liệu) dựa trên bộ dữ liệu từ World Values Survey (WVS)[7]. Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi quy Logistic thứ bậc (Ordered Logistic Regression) cho phép bóc tách xác suất thay đổi của lòng tin thiết chế dưới tác động của các biến phi vật chất. Cách tiếp cận này giúp trả lời các câu hỏi “tại sao” và “như thế nào” thông qua các hiện tượng quan sát được, thay vì chỉ dựa vào các suy luận cảm tính. Điều này phù hợp với quan điểm cho rằng cấu trúc của hệ thống quốc tế chủ yếu được xác định bởi sự phân bổ các ý tưởng và bản sắc dân tộc hơn là các tính toán vật chất thuần túy[8]
Các số liệu thực chứng từ mô hình cho thấy các nhân tố phi vật chất đóng vai trò điều dẫn quan trọng đối với lòng tin khu vực tại hạ nguồn Mekong. Bản sắc dân tộc (Identity): Kết quả thu được hệ số hồi quy B = -0.3201 với mức ý nghĩa thống kê tuyệt đối (p = 0.0002). Vì giá trị mã hóa thấp trong WVS tương ứng với lòng tự hào dân tộc cao, kết quả này khẳng định: Bản sắc dân tộc càng mạnh thì xác suất tin tưởng vào các thiết chế khu vực (như ASEAN) càng lớn. Chỉ số Odds Ratio (0.7261) chỉ ra rằng khi mức độ tự hào dân tộc suy giảm, khả năng cá nhân đặt niềm tin cao vào khu vực giảm khoảng 27,4%. Điều này minh chứng cho lập luận rằng lợi ích quốc gia không phải là hằng số vật chất mà luôn được “xây dựng thông qua các chuẩn mực xã hội và bản sắc chủ thể”[9]. Bản sắc dân tộc đóng vai trò là nguồn lực tinh thần thúc đẩy sự tham gia và đồng thuận trong các tiến trình phát triển chung của cộng đồng[10].
Việc so sánh thực chứng cũng làm nổi bật tính đặc thù của từng chủ thể, bởi các yếu tố phi vật chất luôn chịu ảnh hưởng từ môi trường đối nội và quan niệm riêng biệt của mỗi quốc gia. Dữ liệu cho thấy hệ số của biến CountryVietnam là -0.8051 (p < 0.001), khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa Việt Nam và nhóm tham chiếu Thái Lan. Sự phân hóa này tương đồng với nhận định về “sự chênh lệch đáng kể giữa thái độ chính thức của chính phủ và thái độ của công chúng” trong các vấn đề thủy chính trị[11]. Trong khi các khía cạnh chính trị và kinh tế chiếm ưu thế ở cấp độ Nhà nước, các khía cạnh về an ninh con người và cộng đồng thường được công chúng chú trọng hơn[12].
Tại khu vực hạ nguồn Mekong, các chuẩn mực và giá trị chia sẻ đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo điều kiện cho sự hợp tác chống lại các mối đe dọa xuyên quốc gia[13]. Biểu đồ xác suất dự báo dự báo cho thấy lòng tin đạt mức cao nhất khi các nhân tố bản sắc được củng cố ổn định. Tuy nhiên, tại Việt Nam, “vùng lòng tin” có sự biến thiên nhạy cảm hơn, đòi hỏi các chính sách đối ngoại phải thấu hiểu sâu sắc các đặc thù về nhận thức địa phương để xây dựng một “cộng đồng nhận thức chung” bền vững. Yếu tố tâm lý về nỗi sợ hãi cũng được chứng minh là có tác động nghịch chiều đến lòng tin (B = -0.0495, p = 0.0385). Kết quả này phản ánh thực tế rằng các yếu tố “vô hình” như nỗi lo sợ về xung đột quân sự có khả năng xói mòn lòng tin mạnh mẽ không kém gì các tranh chấp vật chất hữu hình.
Trong nghiên cứu chính trị học thực chứng, các hệ số hồi quy (Coefficients) thường chỉ cho biết chiều hướng và mức độ tác động trung bình. Tuy nhiên, để trả lời câu hỏi: “Nếu một người có lòng tự hào dân tộc ở mức cao nhất, thì xác suất họ tin tưởng vào thiết chế khu vực là bao nhiêu phần trăm?” tác giả đã sử dụng mô hình xác suất dự báo (Predicted Probabilities) để giải thích câu hỏi này. Mô hình dự báo này được xây dựng từ kết quả của hồi quy Logistic thứ bậc. Vì biến “Lòng tin” được đo lường theo các cấp độ thứ tự (từ Không tin tưởng đến Rất tin tưởng), mô hình không tính toán một giá trị trung bình đơn thuần mà tính toán khả năng (xác suất) một cá nhân sẽ rơi vào từng cấp độ đó dựa trên các đặc điểm về bản sắc và nhận thức của họ.
Biểu đồ xác suất dự báo về tác động của bản sắc dân tộc đến lòng tin thiết chế cung cấp một bức tranh trực quan và sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố phi vật chất và hành vi chính trị tại Việt Nam và Thái Lan. Trục hoành thể hiện thang đo bản sắc dân tộc từ 1 đến 4, trong đó 1 tương ứng với mức độ tự hào dân tộc cao nhất và 4 là mức độ thấp nhất, trong khi trục tung biểu thị xác suất dự báo từ 0.0 đến 0.6 cho bốn cấp độ lòng tin khác nhau.
Tại Việt Nam, các đường biểu diễn cho thấy một mô hình rất rõ ràng: khi bản sắc dân tộc tăng từ mức 4 lên mức 1, xác suất một cá nhân đặt lòng tin cao vào ASEAN tăng lên đáng kể. Cụ thể, đường màu tím đại diện cho mức tin tưởng cao nhất cho thấy một xu hướng tăng dần từ xấp xỉ 0.15 ở mức bản sắc thấp nhất lên khoảng 0.35 ở mức bản sắc cao nhất. Ngược lại, đường màu xanh lá cây biểu thị mức tin tưởng thấp nhất cho thấy xu hướng giảm mạnh, từ khoảng 0.35 xuống dưới 0.15 khi bản sắc dân tộc gia tăng. Độ dốc tương đối mạnh của các đường này phản ánh một thực tế quan trọng tại Việt Nam, bản sắc dân tộc có tác động mạnh mẽ và gần như quyết định đến lòng tin thiết chế. Điều này có thể được giải thích bởi đặc thù lịch sử và Văn hóa chính trị của Việt Nam, nơi mà tinh thần dân tộc luôn được nhấn mạnh như một yếu tố nòng cốt trong việc xây dựng nhà nước và hội nhập quốc tế. Khi người dân có lòng tự hào dân tộc cao, họ có xu hướng tin tưởng rằng việc tham gia vào các tổ chức khu vực như ASEAN không chỉ phù hợp mà còn tăng cường vị thế quốc gia, từ đó tạo ra mối liên kết tâm lý tích cực giữa bản sắc và lòng tin thiết chế.
Ngược lại, biểu đồ của Thái Lan cho thấy một bức tranh khá khác biệt. Các đường xác suất tại đây có độ dốc ít rõ rệt hơn và hầu như nằm ngang, đặc biệt là tại các mức bản sắc từ 1 đến 3. Điều này cho thấy rằng tại Thái Lan, mối quan hệ giữa bản sắc dân tộc và lòng tin vào ASEAN không mạnh mẽ và rõ ràng như ở Việt Nam. Xác suất cho các cấp độ tin tưởng khác nhau dao động trong một khoảng hẹp hơn, với đường màu xanh lam và đường màu cam đại diện cho các mức tin tưởng trung bình chiếm ưu thế tương đối ổn định bất kể mức độ bản sắc dân tộc. Đường màu tím thể hiện mức tin tưởng cao nhất vẫn có xu hướng tăng nhẹ khi bản sắc dân tộc tăng, nhưng mức độ gia tăng này khiêm tốn hơn nhiều so với Việt Nam, chỉ dao động từ khoảng 0.2 đến 0.3. Sự khác biệt này có thể bắt nguồn từ bối cảnh chính trị và xã hội đặc thù của Thái Lan, nơi mà vai trò của ASEAN trong nhận thức công chúng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp hơn, bao gồm cả những biến động chính trị nội bộ và quan điểm đa dạng về lợi ích quốc gia trong khu vực.
Một khía cạnh quan trọng khác của biểu đồ là sự phân bố xác suất giữa bốn cấp độ lòng tin. Tại Việt Nam, khi bản sắc dân tộc ở mức cao nhất, xác suất cho mức tin tưởng cao nhất tăng lên rõ rệt trong khi xác suất cho mức tin tưởng thấp giảm mạnh, tạo ra một sự phân cực rõ ràng. Ngược lại, tại Thái Lan, sự phân bố này ổn định hơn, với các mức tin tưởng trung bình luôn chiếm tỷ trọng đáng kể bất kể mức độ bản sắc dân tộc. Điều này gợi ý rằng công chúng Thái Lan có xu hướng duy trì một thái độ thận trọng và cân bằng hơn đối với ASEAN, không bị ảnh hưởng quá mạnh bởi cảm xúc dân tộc chủ nghĩa. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh những đặc thù văn hóa chính trị mà còn có những hàm ý chiến lược sâu sắc: nếu Việt Nam muốn tăng cường lòng tin của công chúng vào ASEAN, việc củng cố bản sắc dân tộc và kết nối nó với vai trò tích cực của tổ chức khu vực sẽ là một chiến lược hiệu quả; trong khi đó, đối với Thái Lan, việc xây dựng lòng tin có thể đòi hỏi các cách tiếp cận đa dạng hơn, không chỉ dựa vào yếu tố bản sắc mà còn cần chú trọng đến các lợi ích cụ thể và kết quả hữu hình mà ASEAN mang lại.
Biểu đồ trên không chỉ là một công cụ minh họa thống kê mà còn là một bằng chứng thực chứng mạnh mẽ cho lập luận trung tâm của nghiên cứu: các yếu tố phi vật chất như bản sắc dân tộc có tác động đo lường được và đáng kể đến hành vi chính trị, và tác động này không đồng nhất mà phụ thuộc vào bối cảnh quốc gia cụ thể. Sự tương phản giữa Việt Nam và Thái Lan trong biểu đồ này phản ánh chính xác hệ số quốc gia có ý nghĩa thống kê cao mà mô hình hồi quy đã phát hiện ra. Hơn nữa, biểu đồ cũng cho thấy rằng mô hình xác suất dự báo không chỉ có giá trị học thuật mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao: bằng cách hiểu rõ những mô hình này, các nhà hoạch định chính sách có thể dự đoán được phản ứng của công chúng đối với các quyết định đối ngoại và điều chỉnh chiến lược truyền thông một cách phù hợp. Trong bối cảnh mà không gian nhận thức đang trở thành một chiến trường mới của quan hệ quốc tế, khả năng đo lường, dự báo và định hình các yếu tố phi vật chất sẽ là một lợi thế quan trọng cho các quốc gia trong khu vực Mekong nói riêng và châu Á nói chung.
- Nhận định về sự vận động của các yếu tố phi vật chất trong thời gian tới
3.1. Xu hướng phổ quát hóa và định hình cấu trúc phi vật chất trong hệ thống quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và sự kết nối đa chiều giữa các quốc gia, các yếu tố phi vật chất đang lan tỏa từ cấp độ quốc gia lên quy mô khu vực và hệ thống. Sự vận động này không chỉ là một hiện tượng ngẫu nhiên mà phản ánh xu hướng tất yếu: trong một thế giới mà các mối đe dọa phi truyền thống như biến đổi khí hậu, Đại dịch, khủng bố xuyên quốc gia ngày càng trở nên phổ biến, các giải pháp vật chất đơn thuần không còn đủ sức để đảm bảo an ninh bền vững. Thay vào đó, sự hình thành của “bản sắc chung” và “trật tự dựa trên luật pháp” đang nổi lên như những nền tảng mới của hợp tác quốc tế.
Tại Châu Á, quá trình hình thành bản sắc chung đang diễn ra một cách phức tạp và đa dạng. Khác với châu Âu nơi bản sắc chung được xây dựng trên nền tảng các giá trị dân chủ tự do và thị trường chung, bản sắc châu Á được định hình bởi sự đan xen giữa các yếu tố lịch sử văn hóa chung (như di sản Nho giáo, Phật giáo) và những tham vọng địa chính trị đương đại. Tại khu vực Đông Nam Á, ASEAN đã cố gắng xây dựng một “cộng đồng chung” dựa trên nguyên tắc không can thiệp nội bộ và giải quyết tranh chấp bằng đối thoại. Tuy nhiên, sự thiếu vắng một hệ thống giá trị chuẩn mực thống nhất đã khiến cho tiến trình này gặp nhiều thách thức, đặc biệt khi đối mặt với các vấn đề nhạy cảm như tranh chấp lãnh thổ hay vấn đề Myanmar.
Song song với việc xây dựng bản sắc chung, khái niệm “trật tự dựa trên luật pháp” cũng đang trở thành một cấu trúc phi vật chất quan trọng định hình quan hệ quốc tế hiện đại. Khác với trật tự dựa trên sức mạnh vốn thống trị trong suốt lịch sử, trật tự dựa trên luật pháp nhấn mạnh vai trò của các chuẩn mực, thể chế và cam kết chung. Tại khu vực Biển Đông, tranh chấp không chỉ xoay quanh các đảo đá và tài nguyên hữu hình, mà còn là cuộc đấu tranh giữa hai quan niệm trật tự khác nhau: một bên là quan điểm cho rằng quyền lực vật chất (quân sự, kinh tế) quyết định ai có quyền kiểm soát, bên kia là quan niệm rằng luật pháp quốc tế (như Công ước Luật Biển 1982) mới là cơ sở hợp pháp duy nhất. Phán quyết của Tòa Trọng tài Thường trực năm 2016 về vụ kiện Philippines kiện Trung Quốc[14] chính là minh chứng cho sức mạnh của các yếu tố phi vật chất: một phán quyết pháp lý không có khả năng cưỡng chế bằng vũ lực, nhưng lại có sức ảnh hưởng to lớn đến dư luận quốc tế và nhận thức về tính chính đáng.
Những phát hiện thực chứng từ mô hình hồi quy Logistic thứ bậc đã khẳng định một cách rõ ràng và có thể định lượng được vai trò then chốt của các yếu tố phi vật chất trong việc định hình lòng tin thiết chế tại khu vực hạ nguồn Mekong. Kết quả cho thấy bản sắc dân tộc có tác động tích cực mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê cao đến lòng tin vào ASEAN, với hệ số hồi quy B = -0.3201 và mức ý nghĩa p = 0.0002, trong khi nhận thức về đe dọa lại có tác động tiêu cực đáng kể với p = 0.0385. Những con số này không chỉ là những thông số thống kê khô khan mà mang một hàm ý chiến lược sâu sắc: trong một khu vực mà tranh chấp về tài nguyên nước và lợi ích kinh tế vốn được cho là nhân tố chính chi phối quan hệ giữa các quốc gia, các yếu tố phi vật chất như lòng tự hào dân tộc và cảm giác an toàn tâm lý lại đóng vai trò quyết định không kém trong việc xác định mức độ hợp tác. Đặc biệt đáng chú ý là sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa Việt Nam và Thái Lan, với hệ số -0.8051 cho biến quốc gia, phản ánh những bối cảnh lịch sử – chính trị khác nhau đã tạo ra những cơ chế tâm lý khác biệt trong cách công chúng hai nước nhìn nhận vai trò của thiết chế khu vực. Mô hình xác suất dự báo không chỉ xác nhận các giả thuyết lý thuyết từ Chủ nghĩa Kiến tạo mà còn cung cấp một công cụ thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách: bằng cách hiểu rõ mối quan hệ giữa bản sắc, nhận thức và lòng tin, các chính phủ có thể thiết kế các chính sách đối ngoại hiệu quả hơn, không chỉ dựa trên tính toán lợi ích vật chất ngắn hạn mà còn chú trọng đến việc xây dựng những nền tảng phi vật chất bền vững cho hợp tác dài hạn.
3.2. Sự trỗi dậy của tri thức và công nghệ trong quan hệ quốc tế
Trong kỷ nguyên số, tri thức và công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành một hình thái quyền lực chiến lược mới. Sự vận động này dẫn đến sự trỗi dậy của Chiến tranh nhận thức, một hình thái xung đột coi tâm trí con người là chiến trường chính. Quan điểm cốt lõi của loại hình chiến tranh này là nhắm vào việc thao túng quá trình tư duy, làm xói mòn lòng tin thiết chế và làm tê liệt khả năng ra quyết định của đối phương mà không cần sử dụng vũ lực truyền thống. Điều này giải thích tại sao biến số “Nhận thức đe dọa” (p = 0.0385) trong mô hình thực chứng lại có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến lòng tin khu vực: nỗi sợ hãi về việc bị thao túng nhận thức đang trở thành một thách thức an ninh phi truyền thống trọng yếu.
Sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI) và các mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử quan hệ quốc tế. Công nghệ này không chỉ thay đổi cách thông tin được tạo ra và phổ biến, mà còn tác động sâu sắc đến cách các quốc gia định hình nhận thức của công dân và dư luận quốc tế. Các mô hình AI có khả năng tạo ra nội dung văn bản, hình ảnh và video giả mạo (deepfakes) với độ chân thực cao chưa từng có, khiến ranh giới giữa thông tin thật và giả ngày càng mờ nhạt[15]. Trong bối cảnh đó, khả năng kiểm soát không gian thông tin đã trở thành một dạng quyền lực mới, có thể quan trọng không kém gì sức mạnh quân sự hay kinh tế truyền thống[16].
Tại khu vực Mekong, những rủi ro này đặc biệt nghiêm trọng do sự chênh lệch về Năng lực số hóa và trình độ nhận thức thông tin của người dân. Thông tin sai lệch và thông tin giả mạo có chủ đích có thể nhanh chóng lan truyền qua các mạng xã hội, gây ra những hiểu lầm sâu sắc về ý định của các quốc gia láng giềng, từ đó làm xói mòn lòng tin khu vực. Ví dụ, các chiến dịch truyền thông sai lệch về vấn đề quản lý nước sông Mekong có thể dễ dàng kích động sự nghi ngờ và thù địch giữa các nước thượng nguồn và hạ nguồn, ngay cả khi các bên đang nỗ lực hợp tác một cách thiện chí. Hơn nữa, sự xâm phạm quyền riêng tư thông qua công nghệ giám sát tiên tiến cũng đặt ra những thách thức mới về chủ quyền dữ liệu và an ninh thông tin quốc gia.
3.3. Hàm ý đối với Việt Nam và khu vực Mekong
Những nhận định về sự vận động của các yếu tố phi vật chất nêu trên có những hàm ý chiến lược quan trọng đối với Việt Nam và khu vực Mekong.
Thứ nhất, việc nắm rõ bản chất và tác động của các yếu tố phi vật chất là điều kiện tiên quyết để xây dựng một chiến lược đối ngoại hiệu quả trong thời đại mới. Thay vì chỉ tập trung vào việc tăng cường năng lực quân sự hay phát triển kinh tế, các nhà hoạch định chính sách cần chú trọng đến việc xây dựng và bảo vệ những tài sản phi vật chất như lòng tin, uy tín và bản sắc quốc gia. Điều này đòi hỏi một sự chuyển đổi tư duy từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động trong việc định hình không gian nhận thức.
Thứ hai, trong bối cảnh các yếu tố phi vật chất ngày càng chi phối quan hệ quốc tế, quyền lực mềm cần được hiểu và vận dụng một cách toàn diện hơn. Đối với Việt Nam, quyền lực mềm không chỉ thể hiện qua văn hóa hay ẩm thực, mà còn nằm ở khả năng xây dựng lòng tin và uy tín thông qua các cam kết quốc tế, sự minh bạch trong chính sách và khả năng đóng góp vào giải quyết các vấn đề chung của khu vực. Tại lưu vực Mekong, Việt Nam có thể tăng cường vai trò của mình bằng cách chủ động đề xuất các cơ chế hợp tác dựa trên chuẩn mực và nguyên tắc chung, thay vì chỉ phản ứng thụ động trước các sáng kiến từ bên ngoài.
Thứ ba, đầu tư vào năng lực nhận thức và khả năng chống lại chiến tranh thông tin là ưu tiên cấp bách. Các quốc gia trong khu vực cần xây dựng hệ sinh thái truyền thông đáng tin cậy, nâng cao trình độ phân biệt thông tin của công dân và phát triển các công cụ công nghệ để phát hiện và đối phó với thông tin giả mạo. Đồng thời, hợp tác khu vực trong việc xây dựng các chuẩn mực chung về quản trị không gian số và bảo vệ quyền riêng tư cũng cần được đẩy mạnh. Chỉ khi các quốc gia Mekong có đủ khả năng tự bảo vệ không gian nhận thức của mình, họ mới có thể duy trì sự độc lập chiến lược trong một thế giới mà quyền lực phi vật chất ngày càng trở nên quan trọng.
Sự vận động của các yếu tố phi vật chất trong quan hệ quốc tế đang bước vào một giai đoạn mới với những đặc trưng và thách thức chưa từng có trong lịch sử. Xu hướng phổ quát hóa các cấu trúc phi vật chất từ cấp độ quốc gia lên quy mô khu vực và toàn cầu không chỉ phản ánh sự thay đổi về bản chất quyền lực mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng những chuẩn mực và bản sắc chung trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ. Sự trỗi dậy của tri thức và công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số, đã biến không gian nhận thức thành một lĩnh vực cạnh tranh chiến lược mới, nơi mà chiến tranh thông tin và thao túng nhận thức có thể gây ra những tác động không kém phần nghiêm trọng so với các xung đột vật chất truyền thống. Đối với Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Mekong, việc thấu hiểu và chủ động ứng phó với những xu hướng này không còn là một lựa chọn mà là một tất yếu. Các hàm ý chính sách được rút ra từ nghiên cứu này cho thấy rằng thành công trong tương lai sẽ thuộc về những quốc gia có khả năng kết hợp hài hòa giữa sức mạnh vật chất và quyền lực phi vật chất, giữa việc bảo vệ bản sắc quốc gia và xây dựng cộng đồng khu vực, giữa việc phát triển kinh tế – quân sự và đầu tư vào năng lực nhận thức. Trong một thế giới mà ranh giới giữa thông tin và diễn ngôn, giữa nhận thức và hiện thực ngày càng trở nên mờ nhạt, khả năng định hình không gian tinh thần và bảo vệ sự toàn vẹn của nó sẽ là yếu tố quyết định sự sống còn và thịnh vượng của các quốc gia.
Kết luận
Nghiên cứu này đã chứng minh rằng việc định lượng hóa các yếu tố phi vật chất không chỉ khả thi về mặt phương pháp luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn quan trọng trong việc hiểu và dự báo động thái chính trị quốc tế. Bằng cách vận dụng phương pháp hồi quy Logistic thứ bậc trên bộ Dữ liệu lớn từ World Values Survey, bài viết đã làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các biến phi vật chất như bản sắc dân tộc, nhận thức về đe dọa và lòng tin thiết chế khu vực. Kết quả thực chứng cho thấy bản sắc dân tộc có tác động tích cực mạnh mẽ đến lòng tin (p = 0.0002), trong khi nỗi sợ hãi về xung đột lại làm xói mòn niềm tin này (p = 0.0385). Những phát hiện này không chỉ xác nhận các giả thuyết rằng các yếu tố phi vật chất đang quay trở lại mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi của các quốc gia.
Hơn nữa, phương pháp thực chứng đã được chứng minh là công cụ hữu hiệu để dự báo các xu hướng chính trị tại châu Á nói chung và khu vực Mekong nói riêng. Khác với các phương pháp nghiên cứu định tính truyền thống dựa vào suy luận chủ quan, phương pháp định lượng cho phép kiểm chứng các giả thuyết một cách khách quan, đo lường được mức độ tác động của từng biến số và xây dựng các mô hình dự báo xác suất. Mô hình xác suất dự báo được phát triển trong nghiên cứu này đã cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn cao: nó có thể giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá trước tác động của các quyết định đối ngoại đến lòng tin công chúng, từ đó điều chỉnh chiến lược phù hợp. Cụ thể, mô hình cho thấy nếu Việt Nam tăng cường các hoạt động xây dựng bản sắc và giảm thiểu nhận thức về đe dọa, xác suất công chúng đặt lòng tin cao vào ASEAN sẽ tăng lên đáng kể.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển đổi từ trật tự dựa trên quyền lực vật chất sang trật tự dựa trên chuẩn mực và bản sắc chung, nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng mô hình để bao quát nhiều quốc gia hơn trong khu vực, kết hợp các phương pháp định tính để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế tác động, hoặc phát triển các chỉ số đo lường các yếu tố phi vật chất phù hợp hơn với bối cảnh châu Á. Quan trọng hơn, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu học thuật và thực tiễn hoạch định chính sách, để đảm bảo rằng những phát hiện khoa học không chỉ dừng lại ở giá trị lý thuyết mà thực sự đóng góp vào việc xây dựng một khu vực Mekong hòa bình, thịnh vượng và bền vững. Cuối cùng, nghiên cứu này khẳng định rằng trong thế kỷ XXI, sức mạnh thực sự của một quốc gia không chỉ nằm ở những gì họ có thể đo đếm được, mà còn ở những gì họ có thể truyền cảm hứng, xây dựng và bảo vệ trong không gian nhận thức và tinh thần.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Chu Thắng & Trịnh Thúy (2025). Nhận diện thủ đoạn lợi dụng công nghệ deepfake để gieo rắc thông tin sai trái. https://cand.com.vn/Chong-dien-bien-hoa-binh/nhan-dien-thu-doan-loi-dung-cong-nghe-deepfake-de-gieo-rac-thong-tin-sai-trai-i780687/, truy cập ngày 12/03/2026.
- Finnemore, M. (1996). National Interests in International Society. Cornell University Press.
- Francis Fukuyama (2020). Bản sắc: Nhu cầu phẩm giá và chính trị phẫn nộ. Đà Nẵng: Nxb Đà Nẵng.
- Grünwald, R., Wang, W., & Feng, Y. (2020). Modified Transboundary Water Interaction Nexus (TWINS): Xayaburi Dam Case Study. Water, 12(3), 710.
- Hoàng Khắc Nam (2021). Các yếu tố phi vật chất trong quan hệ quốc tế. Tạp chí Thông tin Khoa học Xã hội, số 10.2021, 9-17.
- Indraswari, F. (2024). Rethinking border management: A human security approach to combating human trafficking in the Mekong Subregion. Journal of ASEAN Studies, 12(2), 353-382.
- Joseph S.Nye, Jr (2016). Tương lai của quyền lực. Hà Nội: Nxb Thông tin và Truyền thông.
- Keohane, R. O. (1988). International Institutions: Two Approaches. International Studies Quarterly, 32(4), 379–396, https://doi.org/10.2307/2600589
- Morgenthau, H. J. (1952). Another “Great Debate”: The National Interest of the United States. The American Political Science Review, 46(4), 961–988, https://doi.org/10.2307/1952108
- Nguyễn Ái Quốc (2022). Đường cách mệnh. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.
- Nguyen Chi Hai & Nguyen Thi Kim Ngan (2022). Factors affecting community participation in Khmer festival tourism development in Mekong Delta, Vietnam. GeoJournal of Tourism and Geosites, 44(4), 1482-1490.
- PCA (2016). In the matter of the South China Sea arbitration before an arbitral tribunal constituted under Annex VII to the United Nations Convention on the Law of the Sea: The Republic of the Philippines v. The People’s Republic of China (PCA Case No. 2013-19). https://docs.pca-cpa.org/2016/07/PH-CN-20160712-Award.pdf, accessed on 09/03/2026.
- Raymond, G. V. (2025). An authoritarian security community in mainland Southeast Asia: regional dynamics in an actor-centred theory of transnational authoritarianism. Democratization, 32(5), 1286-1307.
- Shively, W. P. (2017). The Craft of Political Research (10th ed.). Routledge, p.57.
- Wendt, A. (1999). Social Theory of International Politics. Cambridge: Cambridge University Press.
Footnote:
[1] Hoàng Khắc Nam (2021). Các yếu tố phi vật chất trong quan hệ quốc tế. Tạp chí Thông tin Khoa học Xã hội, số 10.2021, 9-17, tr.9.
[2] Morgenthau, H. J. (1952). Another “Great Debate”: The National Interest of the United States. The American Political Science Review, 46(4), 961–988, p.964. https://doi.org/10.2307/1952108
[3]Keohane, R. O. (1988). International Institutions: Two Approaches. International Studies Quarterly, 32(4), 379–396, p.392. https://doi.org/10.2307/2600589
[4] Francis Fukuyama (2020). Bản sắc: Nhu cầu phẩm giá và chính trị phẫn nộ. Đà Nẵng: Nxb Đà Nẵng, tr.185.
[5] Wendt, A. (1999). Social Theory of International Politics. Cambridge: Cambridge University Press, p.371.
[6] Nguyễn Ái Quốc (2022). Đường cách mệnh. Hà Nội: Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, tr.7.
[7] Shively, W. P. (2017). The Craft of Political Research (10th ed.). Routledge, p.57.
[8] Wendt, A. (1999). Social Theory of International Politics. Cambridge: Cambridge University Press, p.249.
[9] Finnemore, M. (1996). National Interests in International Society. Cornell University Press, p.2.
[10] Nguyen Chi Hai & Nguyen Thi Kim Ngan (2022). Factors affecting community participation in Khmer festival tourism development in Mekong Delta, Vietnam. GeoJournal of Tourism and Geosites, 44(4), 1482-1490, p.1482.
[11] Grünwald, R., Wang, W., & Feng, Y. (2020). Modified Transboundary Water Interaction Nexus (TWINS): Xayaburi Dam Case Study. Water, 12(3), 710, p.1.
[12] Indraswari, F. (2024). Rethinking border management: A human security approach to combating human trafficking in the Mekong Subregion. Journal of ASEAN Studies, 12(2), 353-382, p.353.
[13] Raymond, G. V. (2025). An authoritarian security community in mainland Southeast Asia: regional dynamics in an actor-centred theory of transnational authoritarianism. Democratization, 32(5), 1286-1307, p.1286.
[14] PCA (2016). In the matter of the South China Sea arbitration before an arbitral tribunal constituted under Annex VII to the United Nations Convention on the Law of the Sea: The Republic of the Philippines v. The People’s Republic of China (PCA Case No. 2013-19). https://docs.pca-cpa.org/2016/07/PH-CN-20160712-Award.pdf, accessed on 09/03/2026.
[15] Chu Thắng & Trịnh Thúy (2025). Nhận diện thủ đoạn lợi dụng công nghệ deepfake để gieo rắc thông tin sai trái. https://cand.com.vn/Chong-dien-bien-hoa-binh/nhan-dien-thu-doan-loi-dung-cong-nghe-deepfake-de-gieo-rac-thong-tin-sai-trai-i780687/, truy cập ngày 12/03/2026.
[16] Joseph S.Nye, Jr (2016). Tương lai của quyền lực. Nxb Thông tin và Truyền thông, Hà Nội, tr.203.
Bài viết đi từ lý luận đến thực tiễn, thêm số liệu sinh động, tuy nhiên, phần lý luận vẫn chưa sâu sắc lắm. Góp ý một chút cho tác giả nhé.