Nghiên cứu khoa học

Trật tự Quốc tế trong Giai đoạn Chuyển đổi: Tác động, Vị thế và Hàm ý Chính sách đối với Việt Nam

Bài viết này phân tích sâu sắc bối cảnh quốc tế đang trong giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, đặc trưng bởi sự xói mòn của trật tự đa phương dựa trên luật lệ, cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn, và sự nổi lên của các thách thức an ninh phi […]

Bài viết này phân tích sâu sắc bối cảnh quốc tế đang trong giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, đặc trưng bởi sự xói mòn của trật tự đa phương dựa trên luật lệ, cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn, và sự nổi lên của các thách thức an ninh phi truyền thống. Trong bối cảnh đó, bài viết tập trung đánh giá những tác động đa chiều, cả cơ hội và thách thức, đối với Việt Nam trên các lĩnh vực an ninh, kinh tế và vị thế quốc tế. Dựa trên nền tảng phân tích các chủ trương, đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Chỉ thị số 25-CT/TW về đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương, bài viết đề xuất một hệ thống các giải pháp và kiến nghị chính sách đồng bộ, khả thi nhằm giúp Việt Nam không chỉ thích ứng mà còn chủ động tham gia định hình trật tự khu vực và quốc tế, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia – dân tộc và nâng cao uy tín trên trường quốc tế trong giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn xa hơn.

Từ khóa: Chủ nghĩa đa phương, luật pháp quốc tế, trật tự dựa trên luật lệ, đối ngoại đa phương, Chỉ thị 25-CT/TW, chính sách đối ngoại Việt Nam, Biển Đông, FTA thế hệ mới, ngoại giao cây tre.

 

1. Bối cảnh Quốc tế: Sự Xói mòn và Tái định hình của Trật tự Đa phương

 

Thế giới đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi mang tính kiến tạo, nơi các nền tảng của trật tự quốc tế được thiết lập sau Chiến tranh Lạnh đang bị thách thức và tái định hình một cách sâu sắc. Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự suy yếu của chủ nghĩa đa phương, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cường quốc, và sự xuất hiện của những hình thái xung đột mới, phức tạp hơn. Môi trường chiến lược này tạo ra một bối cảnh đầy biến động, khó lường, đặt ra những thách thức và cơ hội chưa từng có đối với các quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc phân tích thấu đáo các động lực chính đang định hình trật tự toàn cầu là yêu cầu tiên quyết để có thể hoạch định chính sách đối ngoại phù hợp, bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao vị thế đất nước.

 

1.1. Khủng hoảng của Chủ nghĩa Đa phương và Trật tự Dựa trên Luật lệ

 

Trật tự quốc tế tự do, vốn được coi là trụ cột cho hòa bình và thịnh vượng toàn cầu trong nhiều thập kỷ, hiện đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng và đa diện. Sự rạn nứt của trật tự này diễn ra rõ nét hơn bao giờ hết kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, với các thách thức đến từ cả bên trong lẫn bên ngoài.1 Từ bên trong, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy, chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa bảo hộ tại chính các nền dân chủ phương Tây đã làm xói mòn cam kết đối với các giá trị và thể chế tự do. Các nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa dân tộc đã công kích các giá trị và chuẩn mực vốn là nền tảng của chủ nghĩa quốc tế tự do, đồng thời vũ khí hóa những bất bình chính đáng của người dân để huy động sự ủng hộ cho các chương trình nghị sự chống lại giới tinh hoa, chống nhập cư và chống lại trật tự tự do.1

Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của sự thay đổi này là sự chuyển dịch trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Từng được coi là người kiến tạo và bảo trợ chính cho trật tự sau năm 1945, Hoa Kỳ đang có xu hướng từ bỏ vai trò này, thay thế chủ nghĩa toàn cầu bằng chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa đa phương bằng chủ nghĩa đơn phương.1 Sự thoái lui này không chỉ tạo ra một khoảng trống quyền lực mà còn làm suy yếu lòng tin vào các cam kết và thể chế mà chính Hoa Kỳ đã dày công xây dựng.

Quảng cáo

Trong bối cảnh đó, cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc nổi lên như một yếu tố chi phối, làm gia tăng căng thẳng và gây phương hại đến các nỗ lực hợp tác toàn cầu.1 Sự cạnh tranh này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế hay quân sự mà còn mở rộng sang cuộc cạnh tranh về mô hình quản trị và các giá trị, tạo ra một bối cảnh nền cho các chính trị chia rẽ đang diễn ra trên khắp thế giới.3

Cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương không chỉ xuất phát từ sự thiếu hụt ý chí chính trị mà còn từ sự yếu kém và lỗi thời của chính các thể chế. Nhiều tổ chức đa phương quan trọng, như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hay Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (HĐBA LHQ), đã không thể thích ứng với tốc độ phát triển chóng mặt của thế giới. Các quy tắc của WTO về thương mại điện tử và dòng dữ liệu xuyên biên giới được cho là đã “lỗi thời một cách vô vọng”, trong khi cấu trúc thành viên và quy trình ra quyết định của HĐBA LHQ không còn phản ánh đúng sự phân bổ quyền lực toàn cầu hiện tại.2 Sự thất bại trong việc cải cách này làm suy giảm nghiêm trọng tính hợp pháp và hiệu quả của các thể chế, khiến chúng ngày càng trở nên kém phù hợp trong việc giải quyết các thách thức đương đại.

Thêm vào đó, sự phân mảnh của quản trị toàn cầu ngày càng trở nên rõ nét, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI). Sự bất đồng giữa các quốc gia về cách thức xây dựng các quy tắc và tiêu chuẩn để điều chỉnh thị trường và công nghệ mới đã làm trầm trọng thêm sự phân mảnh của hệ thống, từ đó làm giảm cơ hội phát triển và thịnh vượng cho các quốc gia nhỏ và vừa.3 Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng kinh tế, và an ninh y tế đòi hỏi các giải pháp tập thể, nhưng chính sự khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương lại đang cản trở khả năng tìm kiếm và thực thi các giải pháp đó.

Bảng 1: Các Thách thức Chính đối với Trật tự Đa phương Hiện đại

 

Lĩnh vực Thách thức Biểu hiện Cụ thể Nguồn tham khảo
Chính trị & Địa chính trị Cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung; Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc, dân túy; Sự thoái lui của Mỹ khỏi vai trò lãnh đạo toàn cầu; Xung đột Nga-Ukraine. 1
Thể chế & Pháp lý Sự lỗi thời, kém hiệu quả của các tổ chức (WTO, HĐBA LHQ); Bế tắc trong cải cách; Sự xói mòn lòng tin vào các thỏa thuận quốc tế. 2
An ninh Sự gia tăng của các thách thức an ninh phi truyền thống; Phổ biến vũ khí; “Chiến thuật vùng xám”; Xung đột không gian mạng và thông tin. 2
Kinh tế & Xã hội Chủ nghĩa bảo hộ thương mại; Bất bình đẳng kinh tế gia tăng; Nợ công toàn cầu; Tác động của đại dịch, biến đổi khí hậu. 1

 

1.2. Vai trò của các Cường quốc Tầm trung và Quốc gia nhỏ trong việc Bảo vệ và Cải tổ Trật tự

 

Trong bối cảnh trật tự đa phương bị xói mòn và các cường quốc lớn có những hành động thách thức hệ thống, một xu hướng đáng chú ý đã nổi lên: vai trò ngày càng tăng của các cường quốc tầm trung và các quốc gia nhỏ trong việc duy trì và cải cách trật tự quốc tế. Khi các cường quốc như Trung Quốc, Nga và thậm chí cả Hoa Kỳ đang làm suy yếu nền tảng của trật tự quốc tế tự do, trách nhiệm bảo vệ các yếu tố cốt lõi của nó ngày càng được đặt lên vai các cường quốc tầm trung.4 Các quốc gia này, dù không thể đơn phương ngăn chặn sự tan rã của trật tự, nhưng có thể làm chậm quá trình xói mòn và giữ cho các nguyên tắc hợp tác quốc tế tồn tại.

Các cường quốc tầm trung và các quốc gia mới nổi như Brazil, Ấn Độ, Indonesia, và Nam Phi đang tích cực mở rộng ảnh hưởng, không chỉ trong khu vực của mình mà còn trên phạm vi toàn cầu.1 Họ tìm cách duy trì quyền tự chủ chiến lược bằng cách khéo léo tận dụng các mối quan hệ song phương với cả Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, tạo ra một thế giới đa liên kết, phức tạp và khó đoán định hơn. Thay vì thách thức trực diện trật tự hiện có, các quốc gia này thường làm việc ở cấp độ khu vực để định hình các thể chế và chuẩn mực, đồng thời tìm kiếm ảnh hưởng lớn hơn trong các thể chế toàn cầu. Một chiến lược hiệu quả mà các cường quốc tầm trung có thể theo đuổi là thành lập các “liên minh theo vấn đề” (issue-specific coalitions) linh hoạt, tập hợp các quốc gia có cùng chí hướng để giải quyết các thách thức cụ thể như an ninh mạng, biến đổi khí hậu, hay cải tổ WTO.4

Bên cạnh các cường quốc tầm trung, các quốc gia nhỏ, chiếm đa số thành viên tại Liên Hợp Quốc, cũng đóng một vai trò không thể thiếu. Do sức mạnh quân sự và kinh tế có hạn, các quốc gia nhỏ phụ thuộc sâu sắc vào một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ để đảm bảo an ninh và phát triển.5 Sự phụ thuộc này biến họ thành những người bảo vệ trung thành nhất của luật pháp quốc tế và chủ nghĩa đa phương. Lịch sử đã chứng minh, các quốc gia nhỏ có những đóng góp quan trọng cho quản trị toàn cầu, từ việc tích cực bảo vệ luật pháp quốc tế thông qua các cơ chế như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), đến việc tham gia gìn giữ hòa bình và an ninh, và đi đầu trong việc quản lý các nguồn tài nguyên chung của nhân loại như đại dương và khí hậu.5

Để phát huy ảnh hưởng, các quốc gia nhỏ có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Họ có thể trở thành chuyên gia được công nhận trong các lĩnh vực cụ thể, từ đó tạo ra đòn bẩy trong các cuộc đàm phán. Họ cũng có thể chủ động đảm nhận vai trò chủ trì các cuộc đàm phán đa phương, bởi họ thường được coi là ít mang tính đe dọa hơn và có xu hướng tìm kiếm sự đồng thuận rộng rãi. Quan trọng nhất, họ có thể xây dựng các liên minh xuyên khu vực để tập hợp sức mạnh và thúc đẩy các lợi ích chung, vì lợi ích của một liên minh thường lớn hơn tổng lợi ích của các thành viên riêng lẻ.5 Sự trỗi dậy của các chủ thể này tạo ra một sự phân công lao động mới, không chính thức, trong việc duy trì trật tự toàn cầu. Điều này mở ra một không gian chiến lược quan trọng cho các quốc gia như Việt Nam, cho phép họ vừa đóng vai trò của một cường quốc tầm trung có trách nhiệm, vừa là một quốc gia bảo vệ luật pháp quốc tế, từ đó tối đa hóa ảnh hưởng và quyền tự chủ của mình trong một thế giới đang thay đổi.

 

1.3. Các Thách thức An ninh Mới và Chiến thuật “Vùng Xám”

 

Cùng với sự xói mòn của các thể chế đa phương, bối cảnh an ninh toàn cầu đang trở nên phức tạp hơn với sự xuất hiện của các thách thức mới, đặc biệt là “chiến thuật vùng xám” (gray zone tactics). Đây là một hình thái cạnh tranh chiến lược được các quốc gia sử dụng để đạt được mục tiêu của mình, thường là về lãnh thổ hoặc ảnh hưởng, mà không cần dùng đến vũ lực quy mô lớn và tránh vượt qua ngưỡng chiến tranh.6 Bản chất của chiến thuật này là các hành động nằm trong khoảng mập mờ giữa chiến tranh và hòa bình, vượt quá giới hạn cạnh tranh thời bình được chấp nhận nhưng chưa đến mức gây ra một phản ứng quân sự thông thường.7 Mục tiêu của nó là thay đổi hiện trạng một cách tiệm tiến, thông qua một loạt các hành động nhỏ mà nếu xét riêng lẻ thì không đáng kể, nhưng theo thời gian sẽ tạo ra lợi thế chiến lược đáng kể. Chiến thuật này thường được gọi là “cắt lát salami” (salami-slicing).8

Sự nguy hiểm của chiến thuật vùng xám nằm ở chỗ nó cố tình khai thác những kẽ hở và sự mơ hồ trong luật pháp quốc tế.7 Các hành động này được thiết kế để gây khó khăn cho việc xác định bản chất pháp lý của chúng, từ đó làm phức tạp hóa việc lựa chọn các phương án đối phó hợp pháp. Một hành động như đâm va tàu có thể được bên thực hiện mô tả là “thực thi pháp luật”, trong khi bên bị hại lại xem đó là một hành vi gây hấn. Sự mập mờ này chính là trọng tâm của chiến lược, thách thức nền tảng của hệ thống Westphalia và Hiến chương LHQ, vốn dựa trên sự phân biệt rõ ràng giữa trạng thái chiến tranh và hòa bình.

Một phân tích pháp lý sâu hơn cho thấy các hành động trong “vùng xám” có thể được xem xét dưới lăng kính của Điều 2(4) Hiến chương LHQ, vốn cấm “đe dọa hoặc sử dụng vũ lực”.8 Các hành động như sử dụng vòi rồng áp suất cao, cố ý đâm va tàu thuyền, hay triển khai lực lượng vũ trang lên tàu của quốc gia khác có thể được lập luận là cấu thành hành vi “sử dụng vũ lực”, chứ không đơn thuần là hoạt động thực thi pháp luật hàng hải.8 Tuy nhiên, việc áp dụng các khung pháp lý này gặp nhiều trở ngại, đặc biệt là trong việc chứng minh ý định cưỡng bức và xác định liệu hành vi đó có liên quan đến “vấn đề nội bộ” của một quốc gia hay không, vốn là một yêu cầu của nguyên tắc không can thiệp.7

Biển Đông là một ví dụ điển hình về việc áp dụng chiến thuật vùng xám. Các hoạt động của Trung Quốc tại đây thường được mô tả là “sự gây hấn trong vùng xám”.8 Trung Quốc đã sử dụng một cách có hệ thống các lực lượng phi quân sự hoặc bán quân sự, như tàu hải cảnh và dân quân biển, để áp đảo các quốc gia láng giềng, khẳng định các yêu sách chủ quyền phi pháp và thay đổi hiện trạng trên thực địa.9 Những hành động này đặt ra một thách thức nghiêm trọng đối với các quốc gia trong khu vực, bao gồm cả Việt Nam, đòi hỏi phải có những đối sách phức hợp, kết hợp cả biện pháp quân sự, ngoại giao và pháp lý để ứng phó hiệu quả.

 

2. Chủ trương và Thực tiễn Chính sách Đối ngoại Đa phương của Việt Nam

 

Đối mặt với một môi trường quốc tế đầy biến động và thách thức, Việt Nam đã chủ động điều chỉnh và phát triển tư duy đối ngoại của mình, chuyển từ vị thế tham gia thụ động sang vai trò chủ động, tích cực trong các cơ chế đa phương. Sự chuyển dịch này không chỉ là một phản ứng chiến thuật trước tình hình mới mà còn là một định hướng chiến lược dài hạn, được thể hiện rõ nét qua các văn kiện của Đảng và được dẫn dắt bởi triết lý “Ngoại giao Cây tre”. Mục tiêu là nhằm bảo vệ tốt nhất lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời đóng góp có trách nhiệm vào hòa bình, ổn định và phát triển của khu vực và thế giới.

 

2.1. Nền tảng Tư duy Chiến lược: Từ Hội nhập Kinh tế đến Nâng tầm Đối ngoại Đa phương

 

Tư duy đối ngoại của Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển và hoàn thiện liên tục, phản ánh sự thay đổi của bối cảnh trong nước và quốc tế. Quá trình này có thể được nhìn nhận qua sự tiến hóa của các văn kiện chỉ đạo chiến lược của Đảng, cho thấy một sự trưởng thành về nhận thức và hành động, từ những bước đi ban đầu nhằm phá thế bao vây cấm vận đến nỗ lực chủ động định hình sân chơi khu vực và quốc tế.

Giai đoạn đầu của Đổi Mới chứng kiến sự tập trung vào “hội nhập kinh tế quốc tế” như một phương tiện cốt lõi để phát triển đất nước. Nghị quyết 07-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa IX (năm 2001) là một dấu mốc quan trọng, xác định hội nhập kinh tế là nhiệm vụ trọng tâm, với mục tiêu đẩy nhanh đàm phán gia nhập WTO và thực hiện Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA).10 Tuy nhiên, đến năm 2013, nhận thức về hội nhập đã có một bước chuyển mang tính bước ngoặt. Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa XI đã đưa ra chủ trương “chủ động, tích cực hội nhập quốc tế”, mở rộng phạm vi hội nhập ra tất cả các lĩnh vực từ chính trị, quốc phòng, an ninh đến văn hóa, xã hội, thay vì chỉ giới hạn trong kinh tế.11 Đây là văn bản có ý nghĩa định hướng chiến lược, đánh dấu sự chuyển đổi từ “hội nhập kinh tế quốc tế” sang “chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng và hiệu quả”.11

Đến năm 2018, trong bối cảnh trật tự thế giới có nhiều biến động phức tạp, Ban Bí thư đã ban hành Chỉ thị số 25-CT/TW về “đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương đến năm 2030”. Văn kiện này được đánh giá là một “bước đột phá”, lần đầu tiên Đảng có một văn bản chỉ đạo mang tính chiến lược, toàn diện và lâu dài cho cả hệ thống chính trị về công tác đối ngoại đa phương.13 Chỉ thị 25-CT/TW không chỉ khẳng định đối ngoại đa phương là một định hướng chiến lược quan trọng hàng đầu mà còn đặt ra mục tiêu chuyển từ “tham gia tích cực” sang “chủ động đóng góp xây dựng, định hình các thể chế đa phương”. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao hiệu quả hội nhập, tranh thủ tối đa các nguồn lực quốc tế để phát triển đất nước, đồng thời khẳng định mạnh mẽ vai trò của Việt Nam là một thành viên tích cực, một đối tác tin cậy và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.15

Chỉ thị đã được triển khai một cách đồng bộ và sâu rộng từ trung ương đến địa phương. Các tỉnh, thành phố như Hòa Bình, Đà Nẵng đã xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể để thực hiện Chỉ thị, bao trùm nhiều lĩnh vực từ kinh tế, thương mại đến an ninh, văn hóa, cho thấy sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị.15 Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Chỉ thị 25-CT/TW đã khẳng định đây là chủ trương đúng đắn, góp phần đưa công tác đối ngoại đa phương trở thành một “điểm sáng đầy ấn tượng” trong thành tựu chung của đất nước, giúp bảo đảm môi trường hòa bình, an ninh, thúc đẩy phát triển và nâng cao vị thế của Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế.14

Bảng 2: Sự tiến hóa trong các Văn kiện Chỉ đạo về Đối ngoại Đa phương của Việt Nam

 

Văn kiện Thời gian Trọng tâm Chiến lược Mục tiêu Cốt lõi
Nghị quyết 13-NQ/TW (Khóa VII) 1994 Chuyển trọng tâm đối ngoại sang khu vực, ưu tiên quan hệ với ASEAN. Phá thế bao vây cấm vận, tạo môi trường thuận lợi cho Đổi Mới. 17
Nghị quyết 07-NQ/TW (Khóa IX) 2001 “Hội nhập kinh tế quốc tế”. Đẩy nhanh đàm phán gia nhập WTO, thực hiện AFTA. 10
Nghị quyết 22-NQ/TW (Khóa XI) 2013 “Chủ động, tích cực hội nhập quốc tế” (toàn diện). Mở rộng hội nhập ra các lĩnh vực chính trị, quốc phòng, an ninh, văn hóa-xã hội. 11
Chỉ thị 25-CT/TW (Ban Bí thư) 2018 “Đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương”. Chuyển từ “tham gia tích cực” sang “chủ động đóng góp, xây dựng, định hình” các thể chế đa phương. 13
Văn kiện Đại hội XIII 2021 “Hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng”, kết hợp “sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại”. Tận dụng ngoại lực để thực hiện các đột phá chiến lược, nâng cao vị thế quốc gia. 12

 

2.2. Lý luận và Thực tiễn của “Ngoại giao Cây tre” trong Bối cảnh Cạnh tranh Nước lớn

 

Trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp và sự cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, Việt Nam đã định hình và triển khai một triết lý đối ngoại đặc sắc, được Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng khái quát hóa là “Ngoại giao Cây tre”. Triết lý này không chỉ là một sách lược đối ngoại mà còn phản ánh một tầm nhìn chiến lược sâu sắc về cách một quốc gia tầm trung có thể tồn tại, phát triển và phát huy ảnh hưởng trong một thế giới đầy biến động. Hình ảnh cây tre Việt Nam với “gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển” mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc: kiên định về nguyên tắc, mục tiêu chiến lược (gốc vững), nhưng mềm dẻo, linh hoạt và sáng tạo trong phương pháp, sách lược (cành uyển chuyển).19

Bản chất của “Ngoại giao Cây tre” là một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ. Cốt lõi của nó là nghệ thuật cân bằng chiến lược, không chọn bên trong cuộc đối đầu giữa các cường quốc, mà duy trì quan hệ tốt với tất cả các bên để tối đa hóa lợi ích quốc gia và bảo toàn không gian tự chủ chiến lược.19 Đây có thể được xem là một hành động phòng bị chiến lược (strategic hedging) thông minh. Việc Việt Nam quyết định “đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương” vào thời điểm chủ nghĩa đa phương toàn cầu đang suy yếu chính là một biểu hiện của triết lý này. Đối với một quốc gia như Việt Nam, một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ, các thể chế đa phương và một mạng lưới quan hệ đa dạng chính là công cụ bảo vệ hiệu quả nhất trước sức ép từ các cường quốc. Do đó, đầu tư vào chủ nghĩa đa phương không phải là một hành động duy tâm, mà là một tính toán chiến lược thực dụng nhằm tạo ra “hàng rào bảo vệ” và mở rộng không gian cho sự phát triển.

Thực tiễn đã chứng minh tính hiệu quả của triết lý này. Trong quan hệ với các cường quốc, Việt Nam đã đạt được những thành tựu ngoại giao ấn tượng. Việc nâng cấp quan hệ với Hoa Kỳ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện và cùng lúc duy trì quan hệ ổn định, thực chất với Trung Quốc, thể hiện qua các chuyến thăm cấp cao của cả Tổng thống Mỹ Joe Biden và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình trong năm 2023, là một minh chứng rõ nét cho sự thành công của chính sách cân bằng.20 Trong cuộc xung đột Nga-Ukraine, một phép thử khắc nghiệt đối với “Ngoại giao Cây tre”, Việt Nam đã kiên trì giữ vững lập trường trung lập. Một mặt, Việt Nam không lên án Nga, ghi nhận mối quan hệ lịch sử và lợi ích quốc gia trong hợp tác quốc phòng. Mặt khác, Việt Nam luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng luật pháp quốc tế và Hiến chương LHQ, kêu gọi giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình.19 Cách tiếp cận này giúp Việt Nam bảo vệ được lợi ích quốc gia và duy trì quan hệ ổn định với tất cả các bên liên quan.

Hơn nữa, “Ngoại giao Cây tre” không chỉ là một chính sách đối ngoại mà còn là một triết lý quản trị quốc gia, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sức mạnh nội tại và vị thế bên ngoài. “Gốc vững” của cây tre chính là sự ổn định chính trị, sức mạnh kinh tế, quốc phòng và sự đồng thuận xã hội. “Cành uyển chuyển” là khả năng linh hoạt trên trường quốc tế. Mối liên hệ này được thể hiện rõ qua việc triển khai Chỉ thị 25 ở cấp địa phương. Ví dụ, Kế hoạch của thành phố Đà Nẵng cho thấy họ chủ động tham gia các diễn đàn đa phương không chỉ để nâng cao vị thế mà còn để thu hút đầu tư, công nghệ, phát triển thành phố thông minh – tức là dùng “ngoại lực” để củng cố “nội lực”.15 Ngược lại, một nền kinh tế vững mạnh, một xã hội ổn định sẽ tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam tự tin và chủ động hơn trong các hoạt động đối ngoại. Đây chính là sự vận dụng sáng tạo và phát triển quan điểm của Đảng về kết hợp “sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại” trong bối cảnh mới.12

 

2.3. Việt Nam: Một Thành viên Tích cực, Chủ động và có Trách nhiệm

 

Thực hiện đường lối đối ngoại đa phương chủ động và tích cực, Việt Nam đã và đang khẳng định vai trò là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế thông qua những đóng góp thực chất và ngày càng gia tăng trên nhiều lĩnh vực. Những nỗ lực này không chỉ góp phần giải quyết các vấn đề chung của thế giới mà còn trực tiếp nâng cao vị thế và uy tín của đất nước, tạo dựng một môi trường quốc tế thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Một trong những dấu ấn nổi bật nhất là sự tham gia của Việt Nam vào các hoạt động gìn giữ hòa bình (GGHB) của Liên Hợp Quốc. Kể từ khi chính thức tham gia, Việt Nam đã có những đóng góp đáng kể, từ việc cử các sĩ quan tham mưu, quan sát viên quân sự đến triển khai các đơn vị độc lập như Bệnh viện dã chiến cấp 2 tại Nam Sudan và Đội Công binh tại khu vực Abyei.11 Những đóng góp này được Liên Hợp Quốc và cộng đồng quốc tế đánh giá rất cao về tính chuyên nghiệp, kỷ luật và tinh thần nhân văn, trở thành một “điểm sáng của đối ngoại quốc phòng”.22 Việc tham gia GGHB không chỉ thể hiện trách nhiệm quốc tế của Việt Nam mà còn được xem là một phương thức “bảo vệ Tổ quốc từ xa”, giúp nâng cao năng lực, kinh nghiệm cho Quân đội Nhân dân Việt Nam và tăng cường lòng tin với các đối tác.23

Trong khuôn khổ khu vực, Việt Nam luôn là một thành viên chủ động, tích cực và đóng vai trò nòng cốt trong việc củng cố sự đoàn kết và vai trò trung tâm của ASEAN. Việt Nam đã có nhiều đóng góp quan trọng vào việc duy trì hòa bình, an ninh, ổn định và thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực.24 Việt Nam đã đăng cai thành công nhiều sự kiện quốc tế lớn như Năm APEC 2017, Hội nghị Diễn đàn Kinh tế Thế giới về ASEAN (WEF ASEAN) 2018, và đưa ra nhiều sáng kiến có giá trị như việc tổ chức Diễn đàn Thượng đỉnh kinh doanh Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS) lần đầu tiên.25 Những hoạt động này không chỉ thể hiện năng lực tổ chức của Việt Nam mà còn góp phần quan trọng vào việc định hình chương trình nghị sự và thúc đẩy hợp tác trong khu vực, qua đó nâng cao vị thế và ảnh hưởng của đất nước.

Nền tảng cho mọi hoạt động đối ngoại của Việt Nam là sự thượng tôn pháp luật quốc tế. Việt Nam luôn nhất quán với chủ trương giải quyết mọi tranh chấp, bất đồng bằng các biện pháp hòa bình, trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc và đặc biệt là Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982).27 Lập trường nguyên tắc và có trách nhiệm này không chỉ là kim chỉ nam cho việc bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trên Biển Đông mà còn giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh một đối tác tin cậy, đóng góp vào việc củng cố một trật tự khu vực và quốc tế dựa trên luật lệ.

 

3. Tác động Đa chiều đến Lợi ích Quốc gia của Việt Nam

 

Bối cảnh quốc tế đang trong giai đoạn chuyển đổi sâu sắc đã và đang tạo ra những tác động đa chiều, phức tạp đến lợi ích quốc gia của Việt Nam. Sự xói mòn của trật tự đa phương, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và sự nổi lên của các thách thức an ninh mới tạo ra một môi trường vừa có những cơ hội để bứt phá, vừa tiềm ẩn những rủi ro và thách thức to lớn. Việc nhận diện và đánh giá một cách toàn diện những tác động này trên các lĩnh vực cốt lõi như an ninh-chủ quyền, kinh tế-hội nhập, và vị thế quốc tế là cơ sở quan trọng để Việt Nam có thể hoạch định những đối sách phù hợp, nhằm tối đa hóa cơ hội và giảm thiểu thách thức.

 

3.1. An ninh và Chủ quyền trên Biển Đông: Đấu tranh Pháp lý và Đối phó với các Hành vi trong “Vùng Xám”

 

An ninh và chủ quyền trên Biển Đông là một trong những lợi ích cốt lõi và là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp, sâu sắc nhất từ những biến động của tình hình thế giới và khu vực. Thách thức lớn nhất đối với Việt Nam hiện nay đến từ việc Trung Quốc gia tăng sử dụng các “chiến thuật vùng xám” nhằm thực hiện yêu sách chủ quyền phi lý của mình. Các chiến thuật này bao gồm việc sử dụng lực lượng hải cảnh, dân quân biển và các giàn khoan dầu khí để quấy rối, ngăn cản các hoạt động kinh tế biển hợp pháp của Việt Nam, cũng như các quốc gia khác trong khu vực, từng bước thay đổi hiện trạng, biến các vùng biển không tranh chấp thành khu vực tranh chấp mà không gây ra xung đột quân sự quy mô lớn.6 Các hành động này, như đâm va tàu cá, dùng vòi rồng tấn công tàu chấp pháp, và quân sự hóa các thực thể chiếm đóng trái phép, đang làm xói mòn nghiêm trọng trật tự pháp lý trên biển, đe dọa hòa bình, ổn định và tự do hàng hải, hàng không trong khu vực.8

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã xác định một lập trường nhất quán và kiên định: “kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ” bằng các biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương LHQ và UNCLOS 1982.28 Phương châm ứng xử của Việt Nam được Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh mô tả là “khiêm tốn nhưng tự tin”, “kiên quyết, kiên trì nhưng không manh động, không khiêu khích”, và không bao giờ nhân nhượng đối với các vấn đề thuộc về độc lập, chủ quyền.23

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông trong bối cảnh mới không chỉ là một cuộc đối đầu về quân sự hay thực thi pháp luật trên biển, mà ngày càng chuyển dịch sang một cuộc cạnh tranh phức hợp, trong đó “đấu tranh pháp lý” (lawfare) và “đấu tranh diễn ngôn” (narrative warfare) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. UNCLOS 1982, được ví như “Hiến pháp của các đại dương”, cung cấp nền tảng pháp lý vững chắc nhất cho các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam tại các vùng biển của mình.32 Bên cạnh đó, Phán quyết của Tòa Trọng tài năm 2016, mặc dù Việt Nam không phải là một bên tham gia vụ kiện, đã trở thành một phần của luật pháp quốc tế khi bác bỏ tính pháp lý của “đường chín đoạn” và yêu sách “quyền lịch sử” của Trung Quốc trong Biển Đông.33 Phán quyết này là một vũ khí pháp lý vô giá, củng cố tính chính nghĩa cho lập trường của Việt Nam và các quốc gia tuân thủ luật pháp quốc tế.

Do đó, đối sách của Việt Nam cần được triển khai đồng bộ trên nhiều mặt trận. Về pháp lý, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác nghiên cứu, củng cố hồ sơ, bằng chứng lịch sử và pháp lý, tăng cường tuyên truyền, phổ biến để cộng đồng quốc tế hiểu rõ lập trường chính nghĩa của Việt Nam, đồng thời “pháp lý hóa” các tuyên bố chủ quyền một cách chặt chẽ.23 Về thực địa, cần kiên trì duy trì sự hiện diện thường xuyên và liên tục của các lực lượng chấp pháp, ngư dân và các hoạt động kinh tế hợp pháp khác trong các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam.23 Về đối ngoại, cần tăng cường hợp tác quốc phòng song phương và đa phương, đặc biệt với các đối tác lớn và các nước trong khu vực, nhằm xây dựng lòng tin, chia sẻ thông tin, nâng cao năng lực và tạo ra một thế trận quốc phòng toàn dân liên hoàn, vững chắc. Chính sách quốc phòng của Việt Nam, được thể hiện nhất quán qua các kỳ Sách trắng Quốc phòng (1998, 2004, 2009, 2019), luôn nhấn mạnh tính chất hòa bình, tự vệ và chủ trương tăng cường hợp tác quốc tế để bảo vệ Tổ quốc.36

 

3.2. Kinh tế và Hội nhập: Tận dụng Cơ hội và Vượt qua Rào cản từ các FTA Thế hệ mới

 

Việc Việt Nam chủ động tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới, đặc biệt là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), đã mở ra những cơ hội phát triển to lớn chưa từng có. Các hiệp định này tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn với mức thuế quan ưu đãi sâu rộng, với khoảng 99% các dòng thuế được xóa bỏ theo lộ trình.40 Điều này giúp các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, nông thủy sản, đồ gỗ nâng cao đáng kể sức cạnh tranh.40 Đồng thời, các cam kết về mở cửa thị trường dịch vụ và đầu tư, cùng với việc cải thiện môi trường kinh doanh, đã biến Việt Nam thành một điểm đến hấp dẫn hơn đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao từ các đối tác phát triển như EU, Nhật Bản, Canada.40

Tuy nhiên, đi đôi với cơ hội là những thách thức và rào cản không hề nhỏ. Các FTA thế hệ mới không chỉ đơn thuần là các thỏa thuận về thuế quan, mà còn bao gồm các cam kết sâu rộng và tiêu chuẩn rất cao về các vấn đề “phía sau đường biên giới” như lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ, và mua sắm của chính phủ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với “chi phí tuân thủ” ngày càng tăng.43 Nhiều doanh nghiệp, vốn quen với mô hình sản xuất truyền thống, sẽ phải đầu tư đáng kể để chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, bền vững hơn.

Một trong những thách thức lớn nhất là các rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS). Các thị trường khó tính như EU có hệ thống quy định TBT/SPS rất nghiêm ngặt, thường xuyên được cập nhật và đôi khi còn cao hơn cả các tiêu chuẩn quốc tế chung.40 Đây là một trở ngại lớn đối với hàng nông sản, thủy sản của Việt Nam, vốn thường xuyên đối mặt với các cảnh báo và từ chối nhập khẩu do không đáp ứng được các yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hay an toàn vệ sinh thực phẩm.46

Thách thức lớn thứ hai đến từ quy tắc xuất xứ. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa phải chứng minh được nguồn gốc xuất xứ từ các nước thành viên của hiệp định. Tuy nhiên, nhiều ngành công nghiệp xuất khẩu của Việt Nam lại phụ thuộc lớn vào nguồn cung cấp nguyên phụ liệu từ các nước ngoài khối, đặc biệt là Trung Quốc.46 Sự phụ thuộc này khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, từ đó không thể tận dụng tối đa lợi ích từ việc giảm thuế.

Những thách thức này cho thấy một thực tế quan trọng: các FTA thế hệ mới đang hoạt động như một “cú hích từ bên ngoài” mạnh mẽ, buộc Việt Nam phải đẩy nhanh quá trình cải cách thể chế và hiện đại hóa nền kinh tế mà các chiến lược trong nước đã đề ra. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021-2030 của Việt Nam cũng nhấn mạnh các mục tiêu như “làm chủ công nghệ”, “phát triển bền vững” và “xây dựng nền kinh tế tự chủ”.47 Các yêu cầu cao của CPTPP và EVFTA về sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động đã tạo ra một lộ trình và áp lực cụ thể để Việt Nam phải thực hiện những cải cách này một cách thực chất. Do đó, thay vì chỉ nhìn nhận các tiêu chuẩn này như những “rào cản”, Việt Nam cần xem chúng là một bộ tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến để tận dụng, qua đó thúc đẩy quá trình hiện đại hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia từ gốc rễ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Bảng 3: Cơ hội và Thách thức Tuân thủ đối với Việt Nam trong khuôn khổ EVFTA và CPTPP

 

Lĩnh vực Cơ hội Thách thức & Chi phí Tuân thủ Nguồn tham khảo
Thương mại Hàng hóa Giảm/xóa bỏ thuế quan (99% dòng thuế); Mở rộng thị trường xuất khẩu chủ lực (dệt may, da giày, nông thủy sản, đồ gỗ). – Quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt (phụ thuộc nguyên liệu ngoài khối).

– Rào cản kỹ thuật (TBT) và Vệ sinh Dịch tễ (SPS) khắt khe.

40
Đầu tư & Dịch vụ Thu hút FDI chất lượng cao; Mở cửa thị trường dịch vụ, tài chính, viễn thông. – Cạnh tranh gia tăng trên thị trường nội địa.

– Yêu cầu cải cách thể chế, minh bạch hóa môi trường kinh doanh.

40
Sở hữu Trí tuệ (IP) Thúc đẩy đổi mới sáng tạo; Bảo hộ tốt hơn cho tài sản trí tuệ. – Yêu cầu nội luật hóa các tiêu chuẩn bảo hộ IP cao hơn (IP-plus).

– Nâng cao năng lực thực thi, đặc biệt là thực thi dân sự.

51
Lao động & Môi trường Thúc đẩy phát triển bền vững; Cải thiện điều kiện lao động. – Chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường (kinh tế xanh).

– Yêu cầu thực thi các cam kết về tự do hiệp hội, thương lượng tập thể.

43

 

3.3. Vị thế và Uy tín Quốc tế: Xây dựng “Sức mạnh Mềm” và Tham gia Định hình Luật chơi

 

Trong bối cảnh quốc tế đầy biến động, việc xây dựng và củng cố vị thế, uy tín quốc tế đã trở thành một trong những mục tiêu chiến lược quan trọng của đối ngoại Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là sự công nhận của cộng đồng quốc tế, vị thế và uy tín còn là một dạng “sức mạnh mềm”, tạo ra môi trường thuận lợi để bảo vệ các lợi ích an ninh và phát triển của đất nước. Việt Nam đã và đang đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực này thông qua các đóng góp thực chất và một chính sách đối ngoại đa phương chủ động, khôn khéo.

Việc Việt Nam tham gia ngày càng sâu rộng và có trách nhiệm vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc là một minh chứng rõ nét. Những hình ảnh về các bác sĩ, kỹ sư quân đội Việt Nam trong màu áo “mũ nồi xanh” tại các phái bộ khó khăn ở châu Phi đã góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam yêu chuộng hòa bình, có trách nhiệm với các vấn đề an ninh toàn cầu.21 Tương tự, việc đăng cai thành công các sự kiện quốc tế tầm cỡ như Hội nghị Thượng đỉnh APEC 2017 hay Diễn đàn Kinh tế Thế giới về ASEAN 2018 đã khẳng định năng lực và vai trò của Việt Nam trong việc dẫn dắt và định hình các chương trình nghị sự quan trọng của khu vực và thế giới.26 Những sáng kiến do Việt Nam đề xuất tại các diễn đàn đa phương, như tại GMS, cũng được các nước và các tổ chức quốc tế đánh giá cao, thể hiện sự chuyển dịch từ “tham gia” sang “chủ động đóng góp”.25

Trong khu vực, Việt Nam đã khẳng định được vai trò là một thành viên nòng cốt, một nhân tố quan trọng trong việc duy trì đoàn kết và thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN.24 Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn và những thách thức an ninh phức tạp ở Biển Đông, một ASEAN đoàn kết và vững mạnh là lợi ích chiến lược của Việt Nam. Do đó, những đóng góp của Việt Nam vào việc xây dựng Cộng đồng ASEAN và định hình cấu trúc an ninh khu vực được các học giả và các nhà hoạch định chính sách quốc tế ghi nhận.49

Hơn nữa, đối ngoại đa phương còn là một công cụ hiệu quả để củng cố và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ song phương. Các diễn đàn đa phương tạo ra không gian và cơ hội để lãnh đạo cấp cao gặp gỡ, đối thoại, xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác trên các lĩnh vực cụ thể, qua đó đưa các mối quan hệ đối tác đi vào chiều sâu và thực chất hơn.14

Tuy nhiên, thách thức đối với Việt Nam trong việc duy trì và nâng cao vị thế cũng không hề nhỏ. Trong một môi trường quốc tế bị phân cực bởi cạnh tranh nước lớn, việc duy trì chính sách cân bằng, trung lập và xây dựng hình ảnh một đối tác tin cậy của tất cả các bên đòi hỏi sự khéo léo, nhất quán và bản lĩnh trong hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại.19 Bất kỳ một sự nghiêng lệch nào cũng có thể bị các bên diễn giải sai, gây ảnh hưởng đến lòng tin và vị thế mà Việt Nam đã dày công xây dựng. Do đó, việc tiếp tục kiên trì với triết lý “Ngoại giao Cây tre” và đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ là yếu tố then chốt để Việt Nam tiếp tục củng cố “sức mạnh mềm” và tham gia ngày càng hiệu quả hơn vào việc định hình các quy tắc ứng xử chung của khu vực và thế giới.

 

4. Giải pháp và Kiến nghị Chính sách cho Việt Nam đến năm 2030 và Tầm nhìn xa hơn

 

Để điều hướng thành công trong môi trường quốc tế phức tạp và đầy biến động, đồng thời tận dụng cơ hội để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển quốc gia, Việt Nam cần triển khai một hệ thống các giải pháp và chính sách đồng bộ, toàn diện và có tầm nhìn dài hạn. Các kiến nghị này được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về bối cảnh toàn cầu, chủ trương đối ngoại của Đảng và những tác động đa chiều đến lợi ích quốc gia. Trọng tâm của chiến lược này là tạo ra một vòng lặp tương hỗ tích cực giữa việc củng cố “nội lực” và phát huy sự “chủ động” trong đối ngoại, nhằm xây dựng một vị thế vững chắc cho Việt Nam trong trật tự khu vực và quốc tế đang định hình.

 

4.1. Về Nội tại: Hoàn thiện Thể chế, Nâng cao Năng lực và Tăng cường Tự lực Tự cường

 

Nền tảng của một chính sách đối ngoại thành công chính là sức mạnh nội tại của quốc gia. “Gốc có vững cây mới bền”, một quốc gia chỉ có thể tự tin và chủ động trên trường quốc tế khi có một nền tảng kinh tế vững mạnh, thể chế minh bạch, xã hội ổn định và nguồn nhân lực chất lượng cao. Do đó, các giải pháp về nội tại phải được coi là ưu tiên hàng đầu.

Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh hoàn thiện hệ thống pháp luật và thể chế cho phù hợp với yêu cầu hội nhập. Cần rà soát và nội luật hóa một cách triệt để, hiệu quả và có lợi nhất cho quốc gia các cam kết trong các FTA thế hệ mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực phức tạp và còn mới mẻ như sở hữu trí tuệ, chính sách cạnh tranh, mua sắm của chính phủ, lao động và môi trường.51 Song song đó, phải đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch, xây dựng chính phủ điện tử và thành phố thông minh để tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự thông thoáng, cạnh tranh và thuận lợi, qua đó giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và thu hút đầu tư chất lượng cao.15

Thứ hai, tập trung nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và sức chống chịu của nền kinh tế. Cần xây dựng và triển khai các chương trình hỗ trợ cụ thể, thiết thực để giúp doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật, môi trường, lao động của các thị trường xuất khẩu trọng điểm.15 Phải tăng cường năng lực dự báo chiến lược, cảnh báo sớm về các rào cản thương mại mới và nguy cơ tranh chấp quốc tế để doanh nghiệp và nhà nước có thể chủ động phòng ngừa rủi ro.15 Một nhiệm vụ cốt lõi là xây dựng một nền kinh tế tự chủ trên cơ sở làm chủ công nghệ và chủ động hội nhập, từng bước giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường hoặc một vài nguồn cung cấp nguyên phụ liệu, thông qua việc đa dạng hóa thị trường, đối tác và chuỗi cung ứng.47

Thứ ba, đầu tư chiến lược vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ làm công tác đối ngoại, đặc biệt là đối ngoại đa phương, có bản lĩnh chính trị vững vàng, chuyên nghiệp, tinh thông nghiệp vụ, ngoại ngữ và am hiểu luật pháp quốc tế, đủ sức đảm đương nhiệm vụ trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.14 Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng chiến lược của công tác đối ngoại đa phương trong toàn bộ hệ thống chính trị, trong cộng đồng doanh nghiệp và các tầng lớp nhân dân, tạo sự đồng thuận và sức mạnh tổng hợp để thực hiện thắng lợi các chủ trương đối ngoại của Đảng và Nhà nước.15

 

4.2. Về Đối ngoại Song phương: Củng cố Cân bằng Chiến lược và Làm sâu sắc các Mối quan hệ Đối tác

 

Trong một thế giới đa cực và cạnh tranh, việc duy trì một mạng lưới quan hệ song phương vững chắc, cân bằng và thực chất là trụ cột không thể thiếu của chính sách đối ngoại. Đối ngoại song phương và đa phương có mối quan hệ hữu cơ, bổ trợ lẫn nhau; các mối quan hệ song phương mạnh mẽ tạo ra sức mạnh và sự tự tin cho Việt Nam trên các diễn đàn đa phương, và ngược lại, các diễn đàn đa phương là nơi để củng cố và làm sâu sắc thêm quan hệ song phương.14

Thứ nhất, kiên trì và khéo léo giữ vững cân bằng chiến lược trong quan hệ với các nước lớn. Đây là nhiệm vụ đối ngoại quan trọng và phức tạp nhất. Việt Nam cần tiếp tục thực hiện nhất quán đường lối không chọn bên chống lại bên nào, xử lý một cách tỉnh táo và cân bằng mối quan hệ với cả Trung Quốc và Hoa Kỳ để đảm bảo tối đa lợi ích quốc gia-dân tộc.50 Đối với Trung Quốc, cần kiên trì phương châm vừa hợp tác, vừa đấu tranh; thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác cùng có lợi, đồng thời kiên quyết, kiên trì bảo vệ chủ quyền và các lợi ích chính đáng của Việt Nam ở Biển Đông bằng các biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế.23 Đối với Hoa Kỳ, cần tiếp tục cụ thể hóa và làm sâu sắc hơn nữa nội hàm của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, tập trung vào việc tận dụng các cơ hội hợp tác về kinh tế, thương mại, khoa học-công nghệ, giáo dục và an ninh để phục vụ các mục tiêu phát triển và nâng cao vị thế quốc gia.20

Thứ hai, ưu tiên làm sâu sắc và thực chất hơn nữa quan hệ với các đối tác chủ chốt và bạn bè truyền thống. Cần đặc biệt coi trọng việc củng cố mối quan hệ đoàn kết đặc biệt, hữu nghị truyền thống và hợp tác toàn diện với các nước láng giềng Lào và Campuchia. Đồng thời, cần tăng cường và nâng tầm quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với các cường quốc khu vực và thế giới có vai trò quan trọng như Nhật Bản, Ấn Độ, Úc, Hàn Quốc, Nga và các nước thành viên chủ chốt của Liên minh châu Âu (EU). Việc xây dựng một mạng lưới lợi ích chiến lược đan xen, đa dạng với các đối tác này sẽ giúp gia tăng “thế và lực” cho đất nước, tạo ra sự ủng hộ rộng rãi cho lập trường của Việt Nam và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài.12

 

4.3. Về Đối ngoại Đa phương: Phát huy vai trò Trung tâm của ASEAN và Xây dựng các Liên minh Vấn đề Linh hoạt

 

Nâng tầm đối ngoại đa phương không chỉ là một chủ trương mà phải trở thành một phương thức hành động chiến lược, giúp Việt Nam chuyển từ vị thế của một quốc gia tuân thủ luật chơi sang một quốc gia tham gia đóng góp, xây dựng và định hình luật chơi. Vai trò của Việt Nam trong trật tự mới không nhất thiết phải là một “cường quốc” theo nghĩa truyền thống, mà có thể là một “nhà kiến tạo cầu nối” (bridge-builder) và một “nhà định chuẩn” (norm-shaper) có chọn lọc và hiệu quả.

Thứ nhất, tiếp tục đầu tư và nỗ lực củng cố vai trò trung tâm của ASEAN. Một ASEAN đoàn kết, tự cường và có tiếng nói chung là lợi ích chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Do đó, Việt Nam cần chủ động, tích cực và có trách nhiệm hơn nữa trong việc đóng góp vào quá trình xây dựng Cộng đồng ASEAN, đặc biệt là trong việc xử lý các thách thức chung. Cần phát huy tối đa vai trò của ASEAN và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng (ADMM+) trong việc quản lý các vấn đề an ninh phức tạp của khu vực, thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin và duy trì môi trường hòa bình, ổn định ở Biển Đông.24

Thứ hai, tham gia chủ động, tích cực và có trách nhiệm hơn tại Liên Hợp Quốc và các diễn đàn toàn cầu. Việt Nam cần tiếp tục có những đóng góp thực chất và cụ thể vào các nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế, như tăng cường quy mô và chất lượng tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình, đi đầu trong việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) và các cam kết về ứng phó với biến đổi khí hậu.21 Quan trọng hơn, Việt Nam cần chủ động đề xuất các sáng kiến, tích cực tham gia vào quá trình thảo luận, định hình các quy tắc, chuẩn mực quốc tế mới trong các lĩnh vực đang nổi lên và có tầm quan trọng chiến lược như an ninh không gian mạng, quản trị trí tuệ nhân tạo (AI), và kinh tế số.3

Thứ ba, linh hoạt xây dựng các liên minh và tập hợp lực lượng theo từng vấn đề cụ thể. Trong bối cảnh các thể chế đa phương lớn đôi khi bị tê liệt do cạnh tranh nước lớn, việc hình thành các liên minh linh hoạt, không chính thức theo từng vấn đề (issue-specific coalitions) đang trở thành một phương thức hợp tác hiệu quả. Việt Nam nên tích cực tham gia các tập hợp lực lượng này cùng với các cường quốc tầm trung và các quốc gia có cùng lợi ích để thúc đẩy các vấn đề cụ thể phù hợp với lợi ích của mình, như bảo vệ luật pháp quốc tế trên biển, cải cách WTO, hay đảm bảo an ninh nguồn nước.4 Tuy nhiên, đối với các sáng kiến do các nước lớn khởi xướng, Việt Nam cần hết sức thận trọng, tỉnh táo trong việc phân tích, lựa chọn nội dung, hình thức và mức độ tham gia để đảm bảo không bị lôi kéo vào các chương trình nghị sự đối đầu, giữ vững sự độc lập, tự chủ và cân bằng chiến lược.53

 

Kết luận

 

Thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mới đầy biến động, nơi trật tự quốc tế dựa trên luật lệ và chủ nghĩa đa phương phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng nhất kể từ khi hình thành. Sự xói mòn của các thể chế, cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các cường quốc và sự nổi lên của các mối đe dọa an ninh phức tạp như chiến thuật “vùng xám” đang định hình một bối cảnh toàn cầu khó lường, tiềm ẩn nhiều rủi ro nhưng cũng mở ra những cơ hội mới cho các quốc gia có tầm nhìn và chiến lược phù hợp.

Phân tích đã chỉ ra rằng, trong bối cảnh đó, các quốc gia tầm trung và các quốc gia nhỏ đang có cơ hội để phát huy vai trò lớn hơn trong việc bảo vệ và cải tổ trật tự quốc tế. Đối với Việt Nam, giai đoạn chuyển đổi này đặt ra những tác động đa chiều. Về an ninh, chủ quyền quốc gia trên Biển Đông bị đe dọa trực tiếp bởi các hành vi vi phạm luật pháp quốc tế và các chiến thuật “vùng xám” ngày càng tinh vi. Về kinh tế, việc tham gia các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA mang lại những cơ hội to lớn về thị trường và đầu tư, nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về chi phí tuân thủ và năng lực cạnh tranh. Về vị thế, Việt Nam có cơ hội nâng cao uy tín và ảnh hưởng thông qua các đóng góp có trách nhiệm cho cộng đồng quốc tế, nhưng cũng phải đối mặt với áp lực duy trì sự cân bằng trong một môi trường địa chính trị phân cực.

Trước những thách thức và cơ hội đó, Việt Nam đã thể hiện một sự chuẩn bị chiến lược đáng ghi nhận. Sự chuyển dịch trong tư duy đối ngoại, từ “hội nhập kinh tế” sang “chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện”, mà đỉnh cao là chủ trương “đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương” theo Chỉ thị 25-CT/TW, cùng với việc triển khai nhất quán triết lý “Ngoại giao Cây tre”, đã tạo ra một khuôn khổ chính sách vững chắc và linh hoạt.

Để tiếp tục thành công trong giai đoạn tới, Việt Nam cần kiên trì thực hiện một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa và tạo ra vòng lặp tương hỗ giữa việc củng cố “sức mạnh nội tại” và sự “chủ động, linh hoạt bên ngoài”. Củng cố nội lực thông qua hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nguồn nhân lực là nền tảng quyết định. Trên cơ sở đó, Việt Nam có thể tự tin triển khai một chính sách đối ngoại khôn khéo, giữ vững cân bằng chiến lược với các nước lớn, làm sâu sắc quan hệ với các đối tác quan trọng, đồng thời phát huy vai trò chủ động, có trách nhiệm tại các diễn đàn đa phương, đặc biệt là ASEAN và Liên Hợp Quốc. Bằng cách đó, Việt Nam không chỉ có thể vượt qua thách thức, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia – dân tộc, mà còn có thể vươn lên, khẳng định vị thế là một đối tác tin cậy, một thành viên có trách nhiệm, góp phần tích cực vào việc định hình một trật tự khu vực và quốc tế hòa bình, ổn định, hợp tác và dựa trên luật lệ.

 

Tài liệu tham khảo

  1. Competing visions of international order – Chatham House, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.chathamhouse.org/sites/default/files/2025-03/2025-03-27-competing-visions-international-order-vinjamuri-et-al.pdf
  2. Multilateralism is Dead. Long Live Multilateralism! – Münchner …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://securityconference.org/assets/02_Dokumente/01_Publikationen/MYL_Anniversary-Report_2019.pdf
  3. The Future of Multilateralism Amidst Global Uncertainties – S. Rajaratnam School of International Studies, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.rsis.edu.sg/wp-content/uploads/2024/04/MM042024_v2.pdf
  4. Can Middle Powers Save the Liberal World Order? – Chatham House, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.chathamhouse.org/sites/default/files/publications/research/2019-06-18-MiddlePowers.pdf
  5. Small States and the Multilateral System: Transforming Global Governance for a Better Future | International Peace Institute, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.ipinst.org/wp-content/uploads/2024/09/Small-States-and-the-Multilateral-System-web.pdf
  6. Về “chiến thuật vùng xám” của Trung Quốc trên Biển Đông – Báo Công an Nhân dân điện tử, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://cand.com.vn/Su-kien-Binh-luan-thoi-su/Ve-chien-thuat-vung-xam-cua-Trung-Quoc-tren-Bien-Dong-i543420/
  7. HNSJ Vol-12 – Kiessling – Gray Zone Tactics and the Principle of …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://harvardnsj.org/wp-content/uploads/2021/02/HNSJ-Vol-12-Kiessling-Gray-Zone-Tactics-and-the-Principle-of-Non-Intervention.pdf
  8. Maritime Incidents in the South China Sea: Measures of Law …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://digital-commons.usnwc.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=3092&context=ils
  9. Understanding and Countering China’s Maritime Gray Zone Operations – RAND Corporation, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.rand.org/content/dam/rand/pubs/research_reports/RRA2900/RRA2954-1/RAND_RRA2954-1.pdf
  10. Bàn thêm về khái niệm và nội hàm “hội nhập quốc tế” của Việt Nam trong giai đoạn mới, truy cập vào tháng 7 5, 2025, http://tailieudientu.lrc.tnu.edu.vn/Upload/Collection/brief/brief_39370_42905_11020131443484470.pdf
  11. Tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.laocai.gov.vn/tin-trong-tinh/tong-ket-10-nam-thuc-hien-nghi-quyet-so-22-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-ve-hoi-nhap-quoc-te-1197511
  12. Media story – Tạp chí Cộng sản, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/media-story?p_p_id=101_INSTANCE_V8hhp4dK31Gf&p_p_lifecycle=0&p_p_state=normal&p_p_mode=view&p_p_col_id=column-1&p_p_col_count=2&p_r_p_564233524_tag=s%E1%BB%A9c+m%E1%BA%A1nh+th%E1%BB%9Di+%C4%91%E1%BA%A1i
  13. Đối ngoại đa phương góp phần đẩy mạnh hội nhập quốc tế, tăng cường sức mạnh tổng hợp của đất nước, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.qdnd.vn/chinh-tri/tin-tuc/doi-ngoai-da-phuong-gop-phan-day-manh-hoi-nhap-quoc-te-tang-cuong-suc-manh-tong-hop-cua-dat-nuoc-560421
  14. 5 năm triển khai Chỉ thị số 25-CT TW đối ngoại đa phương, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.qdnd.vn/chinh-tri/tin-tuc/hoi-nghi-so-ket-5-nam-trien-khai-chi-thi-so-25-ct-tw-ve-day-manh-va-nang-tam-doi-ngoai-da-phuong-den-nam-2030-762786
  15. Kế hoạch 8816/KH-UBND 2019 triển khai Chỉ thị 25-CT/TW đẩy …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bo-may-hanh-chinh/Ke-hoach-8816-KH-UBND-2019-trien-khai-Chi-thi-25-CT-TW-day-manh-doi-ngoai-da-phuong-Da-Nang-505189.aspx
  16. Kế hoạch thực hiện Chỉ thị số 25-CT/TW, ngày 08/8/2018 của Ban Bí thư về đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương đến năm 2030 – Tỉnh ủy Hòa Bình, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://tinhuyhoabinh.vn/web/trang-chu/van-kien-dang-bo-tinh/gioi-thieu-van-ban-moi/ke-hoach-thuc-hien-chi-thi-so-25-ct-tw-ngay-08-8-2018-cua-ban-bi-thu-ve-day-manh-va-nang-tam-doi-ngoai-da-phuong-den-nam-2030.html
  17. QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI HIỆP HỘI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á (ASEAN) TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI (1986 đến nay) – Học viện Ngoại giao, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://static.dav.edu.vn/images/upload/2017/03/LUAN%20AN-LE%20VIET%20DUYEN.pdf
  18. Nghị quyết 22-NQ/TW Về hội nhập quốc tế – Trung ương, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=76694
  19. Vietnam and the Russia-Ukraine War: Hanoi’s ‘Bamboo Diplomacy’ Pays Off but Challenges Remain – ISEAS-Yusof Ishak Institute, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.iseas.edu.sg/wp-content/uploads/2024/01/ISEAS_Perspective_2024_13.pdf
  20. ISEAS Perspective Archives – Page 13 of 126, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.iseas.edu.sg/category/media/page/302/articles-commentaries/iseas-perspective/page/13/
  21. Phó Tổng Thư ký LHQ đánh giá cao những đóng góp của Việt Nam cho LHQ – Báo Mới, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://baomoi.com/pho-tong-thu-ky-lhq-danh-gia-cao-nhung-dong-gop-cua-viet-nam-cho-lhq-c50293921.epi
  22. Gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc: Điểm sáng của Việt Nam trong đối ngoại quốc phòng, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://kevesko.vn/20210529/gin-giu-hoa-binh-lien-hop-quoc-diem-sang-cua-viet-nam-trong-doi-ngoai-quoc-phong–10571193.html
  23. Tướng Nguyễn Chí Vịnh nói về đối ngoại quốc phòng và tình hình …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://nghiencuuquocte.org/2021/06/02/tuong-nguyen-chi-vinh-doi-ngoai-quoc-phong-tinh-hinh-bien-dong/
  24. Asean Trong Chiến Lược Nước Lớn (2020) | PDF – Scribd, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.scribd.com/document/783881708/Asean-Trong-Chi%E1%BA%BFn-L%C6%B0%E1%BB%A3c-N%C6%B0%E1%BB%9Bc-L%E1%BB%9Bn-2020
  25. HOẠT ĐỘNG CỦA LÃNH ĐẠO ĐẢNG, NHÀ NƯỚC – Tạp chí Cộng sản, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/hoat-ong-cua-lanh-ao-ang-nha-nuoc/-/2018/54230/viet-nam—diem-den%2C-cau-noi-cho-mot-tien-trinh-hoa-binh-lich-su.aspx
  26. Đối ngoại đa phương Việt Nam lên tầm cao mới, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://thongtindoingoai.caobang.gov.vn/tinh-cao-bang/doi-ngoai-da-phuong-viet-nam-len-tam-cao-moi-620098
  27. Tôn trọng luật pháp quốc tế trong giải quyết tranh chấp, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://mst.gov.vn/ton-trong-luat-phap-quoc-te-trong-giai-quyet-tranh-chap-197142795.htm
  28. Chính sách, pháp luật của Việt Nam về bảo vệ … – Tạp chí Cộng sản, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://tapchicongsan.org.vn/nghien-cu/-/2018/991402/chinh-sach%2C-phap-luat-cua-viet-nam-ve-bao-ve-chu-quyen-bien%2C-dao-va-dau-tranh-phan-bac-quan-diem-sai-trai%2C-thu-dich-ve-van-de-bien%2C-dao.aspx
  29. Việt Nam cam kết tiếp tục đóng góp tích cực cho các hoạt động gìn giữ hoà bình LHQ, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://muongkhuong.laocai.gov.vn/tin-tuc–su-kien-quoc-te/viet-nam-cam-ket-tiep-tuc-dong-gop-tich-cuc-cho-cac-hoat-dong-gin-giu-hoa-binh-lhq-997554
  30. Hoạt động “vùng xám” của Trung Quốc ở Eo biển Đài Loan và …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://nghiencuubiendong.vn/hoat-dong-vung-xam-cua-trung-quoc-o-eo-bien-dai-loan-va-tuong-lai-mau-xam-cho-quan-he-hai-bo.56563.anews
  31. UNCLOS 1982, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://baophapluat.vn/tag/unclos-1982
  32. UNCLOS 40 năm – Bài 1: Nguồn luật biển vô cùng giá trị và đồ sộ, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://plo.vn/unclos-40-nam-bai-1-nguon-luat-bien-vo-cung-gia-tri-va-do-so-post711782.html
  33. Chiến lược vùng xám của Trung Quốc ở Biển Đông và các biện …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://nghiencuubiendong.vn/chien-luoc-vung-xam-cua-trung-quoc-o-bien-dong-va-cac-bien-phap-doi-pho-cua-philippines.56508.anews
  34. South China Sea Arbitration Ruling: What Happened and What’s Next?, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.uscc.gov/sites/default/files/Research/Issue%20Brief_South%20China%20Sea%20Arbitration%20Ruling%20What%20Happened%20and%20What%27s%20Next071216.pdf
  35. RIAA XXXIII: The South China Sea Arbitration between the Republic of the Philippines and the People’s Republic of China, Award, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://legal.un.org/riaa/cases/vol_XXXIII/153-617.pdf
  36. Quốc phòng Việt Nam (Sách trắng Quốc phòng Việt Nam 2009) – Bộ Quốc phòng, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://mod.gov.vn/en/intro/detail/!ut/p/z1/tVI9b4MwEP0tGTpa52IoMJKhiaKoatMQghfkDyBuwUCxSPvvi9OhUyAd6uXuSe_87t4dUDgC1WxQJTOq0awacUofssfoaRcs7yOM91sHvyzdgxeGPnFDH5IpwmpDgN5Sj6-8CM_VH4ACFdq05gRp3cg73DM0RtQrk19A1w7aJplNMtF37S_qjUXSCbEkjCOPewy5IiSIE-wgXzhcBkXBhcBWphVKQnoTO5nzjU5PnVi9iR_W_jTh4vycSDo26V-VeCaQDCo_Q6ybj3q8hdc_erDGsAFaVg3_OST11nU0GrfVaJN_Gjj-57raOo7rgHyh911w3henqlwsvgGFsm_N/
  37. Sách trắng Quốc phòng Việt nam 2019 – quansuvn.net, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.quansuvn.net/index.php/topic,31740
  38. Việt Nam – Hội nghị quốc phòng – quân sự ASEAN, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://admm.vn/?uri=nm:oid:Z6_FANR8B1A000280QE0V0S0P1055
  39. QuocphongVietNam2019.pdf – Bộ Quốc phòng, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://mod.gov.vn/wcm/connect/a7f22b32-724d-4643-9301-878e2ca4d8db/QuocphongVietNam2019.pdf?MOD=AJPERES&CACHEID=ROOTWORKSPACE-a7f22b32-724d-4643-9301-878e2ca4d8db-mXO.a.G
  40. Cơ hội và thách thức của Việt Nam trong việc thực thi EVFTA, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://vioit.moit.gov.vn/ftas/du-an-evfta/cac-cam-ket/vai-tro-cua-cptpp-trong-thuc-day-chuoi-gia-tri-khu-vuc-o-chau-a-226.383.html
  41. 4 năm thực thi EVFTA: Lực đẩy cho thương mại, đầu tư Việt Nam – EU bứt – VCCI, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://qhqt.vcci.com.vn/files/2024/12/small/c20241217112158mr2sb.pdf
  42. Tận dụng EVFTA để xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và Đức, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://api.vcci.com.vn/storage/fileskhac/66acac76e1fc4.pdf
  43. Thực trạng thực thi cam kết về môi trường trong các Hiệp định EVFTA – Tạp chí Tài chính, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://tapchitaichinh.vn/thuc-trang-thuc-thi-cam-ket-ve-moi-truong-trong-cac-hiep-dinh-evfta.html
  44. Thực trạng thực thi cam kết về môi trường trong các Hiệp định EVFTA, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://trungtamwto.vn/thi-truong-duc/25100-thuc-trang-thuc-thi-cam-ket-ve-moi-truong-trong-cac-hiep-dinh-evfta
  45. cptpp – evfta – cơ hội và thách thức với doanh nghiệp thủy sản việt nam – Chống bán phá giá, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://chongbanphagia.vn/download/f2661/20190807155447542-slides-hoi-thao-evftacptpp-vasep-jul2019–vcci.pdf
  46. BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ MỘT NĂM THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH EVFTA, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://trungtamwto.vn/file/22306/vn-report-one-year-implementation-of-european-union-vietnam-free-trade-agreement-evfta-impacts-on-th.pdf
  47. việt nam phấn đấu đến năm 2030 trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://quochoi.vn/UserControls/Publishing/News/BinhLuan/pFormPrint.aspx?UrlListProcess=/content/tintuc/Lists/News&ItemID=53702
  48. Phần thứ hai: Chiến lược phát triển Kinh tế – xã hội 2021 – 2030 – Báo Công an nhân dân, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://cand.com.vn/thoi-su/Phan-thu-hai-Chien-luoc-phat-trien-Kinh-te-xa-hoi-2021-2030-i585038/
  49. EasyChair Preprint Southeast Asian Middle Powers’ Approaches to US-China Strategic Competition and the Implications for the Ea, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://easychair.org/publications/preprint/bZ9F/open
  50. UNDERSTANDING VIETNAM’S FOREIGN POLICY CHOICES AMID …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.iseas.edu.sg/wp-content/uploads/2024/06/TRS16_24.pdf
  51. 域名过期, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/208003/Hoan-thien-phap-luat-so-huu-tri-tue-trong-boi-canh-Viet-Nam-day-manh-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te-va-tham-gia-cac-Hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-the-he-moi.html
  52. Cơ hội, thách thức đối với chuỗi cung ứng xuất khẩu của Việt Nam …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://moit.gov.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc-ngoai/co-hoi-thach-thuc-doi-voi-chuoi-cung-ung-xuat-khau-cua-viet-nam-trong-boi-canh-thuc-thi-cac-fta-the-he-moi.html
  53. QUAN HỆ MỸ-TRUNG DƢỚI GÓC NHÌN CỦA CHỦ NGHĨA HIỆN …, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://static.dav.edu.vn/files/2024/02/26/tomtatla-domailan-final-26-1-24.pdf
  54. AN EXAMINATION ON THE ROLE OF INTERNATIONAL LAW – MitSDU, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://mitsdu.dk/-/media/mitsdu/filer/mit_studie/kandidat/int_sec_law/speciale/dissertations/greyzonewarfare_and_int_order.pdf
  55. 15th South China Sea International Conference, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://cil.nus.edu.sg/wp-content/uploads/2023/10/Beckman-15th-SCS-Conference-HCM-25-26-Oct-Session-1-final-pdf.pdf
  56. Xây dựng Chiến lược phát triển KTXH giai đoạn 2021-2030 – Văn phòng chính phủ, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://vpcp.chinhphu.vn/Home/Xay-dung-Chien-luoc-phat-trien-KTXH-giai-doan-20212030/20191/25239.vgp
  57. Tham vấn cho chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, giai đoạn 2021 – 2030 – Bộ Tài chính, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://mof.gov.vn/webcenter/portal/ttncdtbh/pages_r/l/chi-tiet-tin?dDocName=MOFUCM184561
  58. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 10 năm (2021-2030) nêu quan điểm chủ động, kiên quyết, kiên trì đấu tranh bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền thế nào? – Thư Viện Pháp Luật, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/chien-luoc-phat-trien-kinh-te–xa-hoi-10-nam-20212030-neu-quan-diem-chu-dong-kien-quyet-kien-tri-da-187586.html
  59. CIR0007 – Evidence on China and the international rules-based system – UK Parliament Committees, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://committees.parliament.uk/writtenevidence/85440/pdf/
  60. Gaining Competitive Advantage in the Gray Zone: Response Options for Coercive Aggression Below the Threshold of Major War – RAND, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://www.rand.org/content/dam/rand/pubs/research_reports/RR2900/RR2942/RAND_RR2942.pdf
  61. TÀI LIỆU HỌC TẬP HƯỚNG DẪN GIẢI QUYẾT TÌNH HUỐNG HỌC PHẦN LUẬT QUỐC TẾ, truy cập vào tháng 7 5, 2025, https://nguonluathoc.hul.edu.vn/wp-content/uploads/2020/10/TLHT-Huong-dan-giai-quyet-tinh-huong-hoc-phan-Luat-Quoc-te.pdf

Thông tin truy xuất

DOIChưa cấp DOI
Cập nhật12/03/2026
Định dạng trích dẫnAPA · Chicago · Bộ GD&ĐT
Chủ đềNghiên cứu khoa học
Quảng cáo
Thông tin tác giả
Vietnam ScholarHub
Vietnam ScholarHub
Vietnam ScholarHub
Tài khoản điểu hành
196Bài viết
0Trích dẫn
0H-index

Bình luận (0)

Vietnam ScholarHub

0 Thảo luận Khoa học

Nếu chưa có tài khoản VSH, bình luận vẫn hiển thị đúng tên bạn nhập. Email và thông tin liên hệ khác không hiển thị ra ngoài.

Markdown: **đậm**, *nghiêng*, `code`
Nội dung sẽ tuân theo quy tắc kiểm duyệt của Vietnam ScholarHub.
Chưa có thảo luận nào Hãy mở đầu bằng một nhận xét, câu hỏi hoặc phản biện có căn cứ.