Năm 1830, Auguste Comte ngồi xuống và bắt đầu viết một bộ sách mà ông tin sẽ làm lại toàn bộ triết học phương Tây từ nền móng.
Ông không hề phóng đại. Cours de philosophie positive — sáu tập, xuất bản từ 1830 đến 1842 — là nỗ lực hệ thống hóa một ý tưởng đã âm ỉ trong giới khoa học Châu Âu từ thời Francis Bacon: rằng tri thức thực sự duy nhất là tri thức có thể kiểm chứng bằng quan sát và thực nghiệm. Rằng siêu hình học, thần học và mọi thứ không thể đo lường được không phải là tri thức — chúng là giai đoạn ấu trĩ mà tư duy loài người cần bỏ lại phía sau.
Comte gọi đây là “triết học thực chứng” — positivisme trong tiếng Pháp, thuật ngữ mà ông tự đặt ra. Ông phân chia lịch sử tư tưởng nhân loại thành ba giai đoạn tất yếu: thần học (giải thích thế giới bằng ý chí thần thánh), siêu hình (giải thích bằng các lực lượng trừu tượng), và thực chứng (giải thích bằng quy luật tự nhiên được xác nhận qua quan sát). (Comte, 1830–1842/2009)
Chủ nghĩa thực chứng, từ đó, không đơn giản là một phương pháp luận nghiên cứu. Nó là một lập trường triết học toàn diện về bản chất của tri thức, về những gì có thể biết được, và về cách con người nên tổ chức việc tìm hiểu thế giới. Hiểu nó đúng nghĩa không chỉ là hiểu một kỹ thuật thu thập dữ liệu — mà là hiểu một cách nhìn vào thực tại.
Nhưng Comte không xuất hiện từ hư không. Để hiểu chủ nghĩa thực chứng, cần lần ngược về những tên tuổi đặt nền móng triết học trước ông hàng thế kỷ.
Francis Bacon, vào đầu thế kỷ XVII, là người đầu tiên đề xuất có hệ thống rằng tri thức khoa học phải bắt đầu từ quan sát thực nghiệm, không phải từ suy luận diễn dịch từ các tiên đề có sẵn. Trong Novum Organum (1620), ông phê phán cái ông gọi là “bốn loại ảo tưởng” — những thiên kiến nhận thức vốn có của con người — và lập luận rằng phương pháp quy nạp có kiểm soát (controlled induction) là con đường duy nhất đến với tri thức đáng tin cậy. (Bacon, 1620/2000)
John Locke tiếp nối bằng một luận điểm cấp tiến: tâm trí con người khi mới sinh ra là một tờ giấy trắng — tabula rasa. Không có tri thức bẩm sinh, không có ý niệm tiên nghiệm. Tất cả những gì chúng ta biết đều đến từ kinh nghiệm cảm giác và phản tư về kinh nghiệm đó. (Locke, 1689/1975)
David Hume đẩy tư tưởng này đến giới hạn lô-gíc của nó — và làm lộ ra một vấn đề mà triết học khoa học vẫn còn vật lộn đến ngày nay. Trong Enquiry Concerning Human Understanding (1748), Hume lập luận rằng chúng ta không bao giờ có thể quan sát trực tiếp mối quan hệ nhân quả. Chúng ta chỉ quan sát được chuỗi kế tiếp, A xảy ra, rồi B xảy ra, và bộ não chúng ta tự động kết luận rằng A gây ra B. Đây là thói quen tâm lý, không phải tri thức logic. Vấn đề quy nạp của Hume, như ông đặt ra, là: quan sát bao nhiêu trường hợp cụ thể mới đủ để biện minh cho một quy luật tổng quát? (Hume, 1748/2007)
| Vấn đề quy nạp của Hume — The Problem of Induction
Bạn quan sát 1.000 con thiên nga trắng và kết luận “mọi thiên nga đều trắng”. Năm 1697, những nhà thám hiểm châu Âu đặt chân đến Úc và nhìn thấy thiên nga đen.
Một triệu quan sát ủng hộ một quy luật không thể chứng minh quy luật đó là đúng tuyệt đối. Nhưng một quan sát duy nhất phản bác có thể lật đổ hoàn toàn.
Đây là nền tảng của một trong những cuộc tranh luận căn bản nhất trong triết học khoa học. — Hume (1748/2007); Popper (1959/2002) |
Immanuel Kant, bị “đánh thức khỏi giấc ngủ giáo điều” bởi Hume (chính Kant tự mô tả vậy), đề xuất một giải pháp khác: tri thức là sản phẩm của sự gặp gỡ giữa kinh nghiệm cảm giác và các phạm trù tư duy tiên nghiệm mà tâm trí áp đặt lên kinh nghiệm đó. Không gian, thời gian, nhân quả — đây không phải là những thứ chúng ta khám phá trong thế giới; đây là những khuôn mà qua đó chúng ta tổ chức kinh nghiệm.
Comte thừa kế tất cả những cuộc tranh luận này và rút ra một kết luận thực tiễn: dù triết học nền tảng có như thế nào, khoa học hoạt động bằng cách quan sát có hệ thống, đo lường, và xây dựng quy luật từ những gì quan sát được. Đó là đủ rồi. Những câu hỏi siêu hình học về “thực tại thực sự là gì” không có giá trị khoa học. Và từ đó, chủ nghĩa thực chứng hình thành như một chương trình nghiên cứu, không chỉ là triết học.
Bước nhảy vọt tiếp theo đến từ Vienna vào những năm 1920, trong một bối cảnh trí tuệ sôi động hiếm có trong lịch sử khoa học. Một nhóm các nhà triết học, logic học và nhà khoa học tụ họp xung quanh Moritz Schlick — người được bổ nhiệm làm Giáo sư Triết học Khoa học Quy nạp tại Đại học Vienna năm 1922 — để định hình lại toàn bộ triết học.
Nhóm này, sau được gọi là Vòng tròn Vienna (Wiener Kreis), bao gồm Rudolf Carnap, Otto Neurath, Friedrich Waismann và nhiều tên tuổi khác. Chương trình của họ được gọi là chủ nghĩa thực chứng logic (logical positivism), sau đó phát triển thành chủ nghĩa kinh nghiệm logic (logical empiricism). Luận điểm trung tâm của họ là nguyên tắc xác minh (verificationism): một mệnh đề chỉ có ý nghĩa nhận thức nếu nó có thể được xác minh bằng quan sát kinh nghiệm, hoặc là tautology logic. (Carnap, 1932/1959)
- J. Ayer, người trẻ tuổi nhất trong số những người được gọi là “hậu duệ” của Vòng tròn Vienna, đã phổ biến quan điểm này bằng tiếng Anh trong cuốn Language, Truth and Logic (1936). Với ông, bất kỳ mệnh đề nào không thể được xác minh bằng quan sát cảm giác, và không phải là quan hệ giữa các ý niệm, đều là “mệnh đề giả” — không phải sai, mà là vô nghĩa về mặt nhận thức. Điều này bao gồm hầu hết các mệnh đề đạo đức, thẩm mỹ và siêu hình học. (Ayer, 1936/1952)
| “Ý nghĩa của một mệnh đề là phương pháp xác minh nó.”
— Moritz Schlick, 1936, tr. 341 — được trích dẫn trong Ayer, 1936/1952 |
Chương trình thực chứng logic gặp khó khăn nghiêm trọng từ nhiều phía. Về mặt nội tại, chính nguyên tắc xác minh gặp vấn đề tự phủ nhận: mệnh đề “chỉ những mệnh đề có thể xác minh mới có ý nghĩa” bản thân nó không thể xác minh bằng quan sát. Về mặt ngoại tại, cuộc tấn công mạnh mẽ nhất đến từ Karl Popper — người nghịch lý thay, thường xuyên bị gắn nhãn “thực chứng luận” dù bản thân ông phủ nhận điều đó quyết liệt.
Karl Popper không muốn trả lời câu hỏi “khoa học là gì” bằng cách định nghĩa khoa học. Ông muốn trả lời bằng cách định nghĩa những gì không phải là khoa học.
Trong The Logic of Scientific Discovery (xuất bản lần đầu bằng tiếng Đức năm 1934, bản tiếng Anh 1959), Popper đề xuất rằng vấn đề trung tâm của triết học khoa học không phải là xác minh mà là phân giới (demarcation): cái gì phân biệt khoa học với phi khoa học? Câu trả lời của ông: tính có thể bác bỏ (falsifiability). Một lý thuyết là khoa học không phải vì nó có thể được xác nhận, mà vì nó có thể bị phủ nhận bởi bằng chứng quan sát. Một lý thuyết không có khả năng bị bác bỏ bởi bất kỳ quan sát nào — như một số hình thức nhất định của phân tâm học hay chủ nghĩa Marx theo Popper — không phải là khoa học, dù nó có thể là những hệ thống tư duy giá trị theo nghĩa khác. (Popper, 1959/2002)
Điều này đảo ngược logic của thực chứng luận. Popper không nói khoa học hoạt động bằng cách tích lũy các xác nhận. Ông nói khoa học hoạt động bằng cách đặt ra các giả thuyết táo bạo và sau đó cố sức bác bỏ chúng. Những giả thuyết nào sống sót sau mọi nỗ lực bác bỏ — không phải vì chúng đã được “chứng minh đúng”, mà vì chúng chưa bị chứng minh sai — thì được chấp nhận tạm thời là tri thức khoa học hiện hành.
| Falsifiability — Tính có thể phản bác
Ví dụ thực chứng luận: “Mọi hành tinh đều quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo ellipse” → Falsifiable: Có thể quan sát hành tinh quỹ đạo không phải ellipse để bác bỏ.
Ví dụ không falsifiable theo Popper: “Mọi hành vi con người đều có động cơ vô thức” (một số diễn giải Freud) → Bất kỳ hành vi nào cũng có thể được giải thích là do “vô thức”, không có quan sát nào bác bỏ được.
Lưu ý: Popper không phủ nhận giá trị của phân tâm học như tri thức tâm lý học lâm sàng, chỉ phủ nhận tư cách khoa học theo nghĩa tự nhiên học của nó. — Popper (1959/2002, tr. 17–22) |
Từ nền tảng triết học đó, phương pháp nghiên cứu thực chứng hình thành như một hệ thống thực hành cụ thể. Hiểu nó không phải là ghi nhớ các bước quy trình — mà là hiểu tại sao mỗi bước được thiết kế như vậy, và mỗi bước phản ánh giả định triết học nào.
Creswell và Creswell (2018) mô tả thiết kế nghiên cứu thực chứng (hay post-thực chứng, như họ phân loại) dựa trên bốn giả định nền tảng: thực tại tồn tại độc lập với người quan sát (realism), tri thức phải được xây dựng từ bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu hướng đến giải thích và dự báo, và phương pháp phải có thể tái lập (replicable). Bốn giả định này quy định mọi lựa chọn thiết kế từ cách chọn mẫu đến cách phân tích dữ liệu. (Creswell & Creswell, 2018, tr. 6–7)
Về mặt thực hành, nghiên cứu thực chứng điển hình vận hành qua một chu trình rõ ràng: từ lý thuyết hiện có, nhà nghiên cứu diễn dịch ra các giả thuyết kiểm nghiệm được; thiết kế công cụ thu thập dữ liệu đảm bảo độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity); thu thập dữ liệu từ mẫu đại diện theo nguyên tắc ngẫu nhiên hóa; phân tích thống kê; và cuối cùng là quy nạp ngược lại để xác nhận, điều chỉnh hay bác bỏ lý thuyết ban đầu. Đây là cấu trúc mà Thomas Kuhn sau này mô tả là “khoa học bình thường” — hoạt động bên trong một paradigm được chấp nhận.
| Chu trình nghiên cứu thực chứng:
① Lý thuyết hiện có → diễn dịch → Giả thuyết (hypotheses) ② Thiết kế nghiên cứu → đảm bảo kiểm soát biến số ngoại lai (confounds) ③ Đo lường (operationalization) → biến lý thuyết thành biến quan sát được ④ Thu thập dữ liệu → mẫu đại diện, ngẫu nhiên hóa ⑤ Phân tích thống kê → kiểm định giả thuyết (null hypothesis testing) ⑥ Diễn giải → quy nạp về lý thuyết, điều chỉnh hoặc bác bỏ giả thuyết
Nguồn: Babbie (2021, tr. 28–35); Bryman (2016, tr. 24–28) |
Một trong những đóng góp kỹ thuật quan trọng nhất của phương pháp thực chứng là hệ thống phân tích thống kê suy diễn (inferential statistics). Nhà thống kê Ronald Fisher, trong khi làm việc tại Trạm Thí nghiệm Rothamsted vào những năm 1920–1930, phát triển phương pháp kiểm định giả thuyết không (null hypothesis significance testing — NHST), ngẫu nhiên hóa thực nghiệm và phân tích phương sai (ANOVA). Những công cụ này trở thành xương sống của hầu hết nghiên cứu thực chứng trong thế kỷ XX. (Fisher, 1935/1990)
Nhưng không có cuộc cách mạng nào — kể cả cuộc cách mạng khoa học — mà không tự tạo ra những câu hỏi về chính mình.
Năm 1962, Thomas Kuhn xuất bản The Structure of Scientific Revolutions — cuốn sách bán chạy nhất trong lịch sử triết học khoa học, hiện đã được dịch sang hơn 40 ngôn ngữ. Kuhn lập luận rằng khoa học không phát triển theo cách tuyến tính mà các nhà thực chứng luận mô tả — tích lũy dần dần các quan sát, xây dựng dần dần các quy luật. Thay vào đó, khoa học hoạt động bên trong các “paradigm” — những khung tư duy chia sẻ quy định những câu hỏi nào được coi là hợp lệ, những phương pháp nào được chấp nhận, và những kết quả nào được coi là “bình thường”. Khoa học tiến bộ không phải bằng tích lũy mà bằng “cách mạng paradigm” — những bước nhảy gián đoạn khi paradigm cũ không còn đủ giải thích được các “dị thường” tích lũy. (Kuhn, 1962/2012, tr. 10–22)
Imre Lakatos, học trò của Popper và đối thoại viên của Kuhn, đề xuất một khung trung gian: chương trình nghiên cứu khoa học (scientific research programme). Theo ông, khoa học không hoạt động bằng các lý thuyết đơn lẻ bị bác bỏ từng cái một, mà bằng các chương trình nghiên cứu có “nhân cứng” (hard core) — tập hợp các giả định không thể bác bỏ theo quy ước — được bao quanh bởi “vành đai bảo vệ” (protective belt) gồm các giả thuyết phụ trợ có thể điều chỉnh để hấp thụ các trường hợp bất thường. Một chương trình nghiên cứu được đánh giá không phải bởi một thí nghiệm duy nhất, mà bởi tiến trình tổng thể của nó theo thời gian. (Lakatos, 1978, tr. 47–52)
Trong bối cảnh khoa học xã hội cụ thể, hậu thực chứng (post-positivism) được coi là lập trường phổ biến nhất hiện nay trong số các nhà nghiên cứu định lượng. Hậu thực chứng giữ lại cam kết với bằng chứng thực nghiệm và khách quan hóa, nhưng thừa nhận rằng: tri thức là có thể sai được (fallible), nhà nghiên cứu không bao giờ hoàn toàn trung lập với đối tượng nghiên cứu, và thực tại xã hội phức tạp hơn thực tại vật lý ở nhiều khía cạnh quan trọng. Phillips và Burbules (2000) mô tả hậu thực chứng là “thực chứng luận được làm lại” — giữ lại những gì có giá trị của chủ nghĩa thực chứng trong khi bỏ đi những tuyên bố quá mức của nó. (Phillips & Burbules, 2000, tr. 26–29)
Không có lập trường triết học nào tránh khỏi phê phán, và chủ nghĩa thực chứng đã nhận không ít đòn từ những trường phái tư duy mạnh mẽ và có cơ sở.
Từ trường phái diễn giải (interpretivism), Max Weber đã sớm lập luận rằng khoa học xã hội về cơ bản khác với khoa học tự nhiên vì đối tượng của nó — con người và hành động xã hội — là những thực thể tạo nghĩa. Điều một người làm không thể hiểu đúng nếu chỉ quan sát hành vi bên ngoài; cần phải hiểu Verstehen — sự thấu cảm diễn giải — về ý nghĩa chủ quan mà người đó gán cho hành động đó. Điều này không thể đạt được bằng đo lường khách quan. (Weber, 1922/1978, tr. 4–7)
Lý thuyết phê phán, đặc biệt là trường phái Frankfurt với Theodor Adorno, Max Horkheimer và sau đó Jürgen Habermas, đặt câu hỏi về chính trị của nhận thức. Trong Dialectic of Enlightenment, Adorno và Horkheimer (1947/2002) lập luận rằng lý tính công cụ (instrumental reason) — loại lý tính được chủ nghĩa thực chứng đề cao — không phải là trung lập mà là hình thức thống trị mới. Khi khoa học xã hội áp dụng mô hình thực chứng, nó có xu hướng biến con người thành dữ liệu, hợp pháp hóa hiện trạng xã hội bằng cách mô tả nó như là “quy luật” tự nhiên. (Horkheimer & Adorno, 1947/2002)
Trong triết học khoa học đương đại, Paul Feyerabend đi xa nhất khi đề xuất “chủ nghĩa vô chính phủ nhận thức” (epistemological anarchism) trong Against Method (1975). Luận điểm trung tâm của ông: không có phương pháp duy nhất nào đặc trưng cho khoa học và đảm bảo tiến bộ nhận thức. Mọi quy tắc phương pháp — kể cả falsification của Popper — đều đã bị vi phạm vào những thời điểm quan trọng trong lịch sử khoa học mà không gây hại gì; thực ra đôi khi chính việc vi phạm quy tắc đó mới dẫn đến các khám phá quan trọng. (Feyerabend, 1975/2010, tr. 14–15)
| Sự đối lập giữa các paradigm nghiên cứu
Thực chứng / Hậu thực chứng: Thực tại tồn tại độc lập. Tri thức xây dựng từ quan sát. Mục tiêu: giải thích và dự báo. Phương pháp: định lượng, thực nghiệm.
Diễn giải (Interpretivism): Thực tại xã hội được kiến tạo qua ý nghĩa. Mục tiêu: thấu hiểu. Phương pháp: định tính, dân tộc học.
Phê phán (Critical): Thực tại được định hình bởi quyền lực. Mục tiêu: giải phóng. Phương pháp: phân tích diễn ngôn, hành động.
Kiến tạo luận (Constructivism): Tri thức là sản phẩm xã hội. Mục tiêu: kiến tạo hiểu biết liên chủ thể. Phương pháp: hỗn hợp.
Nguồn: Creswell & Creswell (2018, tr. 5–11); Guba & Lincoln (1994, tr. 108–112) |
Sau gần hai thế kỷ kể từ Comte và hàng thập kỷ chỉ trích từ mọi phía, điều gì còn lại của chủ nghĩa thực chứng là thực sự giá trị trong thực hành nghiên cứu?
Câu trả lời không phải là phủ nhận hay bảo vệ toàn bộ. Bryman (2016) lập luận rằng giá trị cốt lõi của di sản thực chứng nằm ở chỗ nó thiết lập những tiêu chuẩn tối thiểu cho sự minh bạch và kiểm chứng trong nghiên cứu xã hội. Không phải rằng khoa học xã hội giống hệt vật lý học — mà rằng ngay cả trong lĩnh vực xã hội, việc trình bày rõ phương pháp, cung cấp bằng chứng có thể phê phán, và cho phép người khác đánh giá quy trình suy luận là những đòi hỏi không thể nhượng bộ. (Bryman, 2016, tr. 31–35)
Cụ thể hơn, trong bối cảnh nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research) đang phát triển mạnh, tư duy hậu thực chứng đóng vai trò không thể thiếu. Tashakkori và Teddlie (2010) mô tả chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) như một nền tảng triết học cho mixed methods — không hỏi “phương pháp nào đúng về mặt triết học” mà hỏi “phương pháp nào giải quyết tốt nhất câu hỏi nghiên cứu này?” Tư duy đó, về bản chất, thừa kế từ truyền thống thực chứng mà không bị giam cầm bởi nó. (Tashakkori & Teddlie, 2010, tr. 67–68)
Trong lĩnh vực đánh giá và chính sách công — nơi nghiên cứu phải đưa ra quyết định thực tiễn — các tiêu chuẩn bằng chứng của truyền thống thực chứng vẫn giữ vai trò trung tâm. Shadish, Cook và Campbell (2002) trong Experimental and Quasi-Experimental Designs for Generalized Causal Inference đã hệ thống hóa những gì mà một thế kỷ nghiên cứu thực chứng học được về kiểm soát nhân quả, đặc biệt là sự phân biệt giữa giá trị nội tại (internal validity) và giá trị ngoại lai (external validity) của một nghiên cứu. (Shadish et al., 2002, tr. 34–39)
| Chủ nghĩa thực chứng, ở dạng thuần túy nhất của nó, không còn được nhiều nhà triết học khoa học nghiêm túc bảo vệ. Nhưng nền tảng của nó — rằng tri thức cần bằng chứng và bằng chứng cần phương pháp — vẫn là nền tảng của mọi hoạt động khoa học đáng kể. |
Auguste Comte muốn loại bỏ siêu hình học khỏi tri thức. Điều đó không xảy ra — và ngay cả các nhà thực chứng luận sau này cũng nhận ra rằng mọi lý thuyết khoa học đều chứa đựng những giả định siêu hình học ở nền tảng mà quan sát không thể biện minh hoàn toàn. Karl Popper muốn thay thế xác minh bằng phản chứng. Nhưng Lakatos chỉ ra rằng ngay cả phản chứng cũng phức tạp hơn Popper nghĩ — các cộng đồng khoa học không bỏ lý thuyết chỉ vì một kết quả bất thường. Kuhn muốn giải thích cách khoa học thực sự hoạt động. Nhưng ông không muốn rút ra kết luận rằng khoa học không có tiến bộ, dù nhiều người đọc ông theo hướng đó.
Mỗi giai đoạn phê phán và tái kiến tạo đều làm cho câu hỏi “khoa học là gì và nên hoạt động như thế nào” trở nên tinh tế hơn, chứ không phải giải quyết được nó. Đó không phải là thất bại. Đó là chính xác những gì một lĩnh vực tri thức lành mạnh làm.
Trong bối cảnh đó, giá trị của việc hiểu chủ nghĩa thực chứng và phương pháp nghiên cứu thực chứng không phải là chấp nhận hay bác bỏ chúng như một tín điều. Giá trị là ở chỗ chúng ta có thể sử dụng các công cụ của chúng một cách có phê phán — biết rõ những gì chúng làm tốt, những gì chúng giả định ngầm, và những gì chúng không thể nói. Hiểu một phương pháp là hiểu cả những câu hỏi nó có thể trả lời lẫn những câu hỏi nó cấu trúc để không được đặt ra. (Guba & Lincoln, 1994, tr. 116)
Đó, có lẽ, là bài học thực chứng nhất mà chủ nghĩa thực chứng có thể dạy: ngay cả những khung tư duy mạnh mẽ nhất cũng cần được kiểm tra lại, không chỉ áp dụng.
Tài liệu tham khảo
Adorno, T. W., & Horkheimer, M. (2002). Dialectic of enlightenment: Philosophical fragments (E. Jephcott, Trans.). Stanford University Press. (Original work published 1947)
Ayer, A. J. (1952). Language, truth and logic (2nd ed.). Dover Publications. (Original work published 1936)
Babbie, E. R. (2021). The practice of social research (15th ed.). Cengage Learning.
Bacon, F. (2000). The new organon (L. Jardine & M. Silverthorne, Eds.). Cambridge University Press. (Original work published 1620)
Bryman, A. (2016). Social research methods (5th ed.). Oxford University Press.
Carnap, R. (1959). The elimination of metaphysics through logical analysis of language (A. Pap, Trans.). In A. J. Ayer (Ed.), Logical positivism (pp. 60–81). Free Press. (Original work published 1932)
Comte, A. (2009). The course in positive philosophy (R. Fletcher, Trans.). Cambridge University Press. (Original work published 1830–1842)
Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2018). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (5th ed.). SAGE Publications.
Feyerabend, P. (2010). Against method (4th ed.). Verso. (Original work published 1975)
Fisher, R. A. (1990). Statistical methods, experimental design, and scientific inference. Oxford University Press. (Original work published 1935)
Guba, E. G., & Lincoln, Y. S. (1994). Competing paradigms in qualitative research. In N. K. Denzin & Y. S. Lincoln (Eds.), Handbook of qualitative research (pp. 105–117). SAGE Publications.
Hume, D. (2007). An enquiry concerning human understanding (P. Millican, Ed.). Oxford University Press. (Original work published 1748)
Kant, I. (1998). Critique of pure reason (P. Guyer & A. W. Wood, Trans.). Cambridge University Press. (Original work published 1781)
Kuhn, T. S. (2012). The structure of scientific revolutions (4th ed.). University of Chicago Press. (Original work published 1962)
Lakatos, I. (1978). The methodology of scientific research programmes: Philosophical papers (Vol. 1, J. Worrall & G. Currie, Eds.). Cambridge University Press.
Locke, J. (1975). An essay concerning human understanding (P. H. Nidditch, Ed.). Clarendon Press. (Original work published 1689)
Phillips, D. C., & Burbules, N. C. (2000). Postpositivism and educational research. Rowman & Littlefield.
Popper, K. R. (2002). The logic of scientific discovery. Routledge. (Original work published 1959)
Schlick, M. (1936). Meaning and verification. The Philosophical Review, 45(4), 339–369. https://doi.org/10.2307/2180487
Shadish, W. R., Cook, T. D., & Campbell, D. T. (2002). Experimental and quasi-experimental designs for generalized causal inference. Houghton Mifflin.
Tashakkori, A., & Teddlie, C. (2010). Sage handbook of mixed methods in social & behavioral research (2nd ed.). SAGE Publications.
Weber, M. (1978). Economy and society: An outline of interpretive sociology (G. Roth & C. Wittich, Eds.; E. Fischoff et al., Trans., Vols. 1–2). University of California Press. (Original work published 1922)







Aw, this was a very nice post. Spending some time and actual
effort to generate a very good article… but what can I say… I put things off a lot
and never manage to get nearly anything done.
Have you ever considered creating an e-book or guest authoring on other blogs?
I have a blog based upon on the same information you discuss and would really like to have
you share some stories/information. I know my readers would enjoy your work.
If you are even remotely interested, feel free to send me an e-mail.