Khoa học Kỳ thú

Cô đơn có thể thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới như thế nào?

Cùng một căn phòng, cùng một cuộc trò chuyện và cùng một biểu cảm trên khuôn mặt người đối diện nhưng hai người có thể hiểu chúng rất khác nhau. Một người thấy khoảng im lặng hoàn toàn bình thường. Người khác lập tức nghĩ mình vừa nói điều gì sai. Một tin nhắn chưa […]

Cùng một căn phòng, cùng một cuộc trò chuyện và cùng một biểu cảm trên khuôn mặt người đối diện nhưng hai người có thể hiểu chúng rất khác nhau. Một người thấy khoảng im lặng hoàn toàn bình thường. Người khác lập tức nghĩ mình vừa nói điều gì sai. Một tin nhắn chưa được trả lời có thể chỉ là người kia đang bận, nhưng với một người cảm thấy không an toàn trong quan hệ, nó dễ biến thành câu hỏi: họ đang tránh mình phải không?

Cô đơn thường được mô tả như một cảm xúc, nhưng nghiên cứu hiện đại cho thấy nó có thể liên quan tới cả cách con người chú ý, diễn giải và phản ứng với môi trường xã hội. Điều đó không có nghĩa cô đơn tạo ra một “thực tại giả” hay người cô đơn luôn nhìn sai thế giới. Ý nghĩa khoa học tinh tế hơn: trạng thái xã hội của con người có khả năng thay đổi xác suất chúng ta chú ý tới một số tín hiệu, cách đánh giá sự mơ hồ và cách lựa chọn hành vi tiếp theo.

Nghiên cứu của Sijing Shao và cộng sự công bố trên Communications Psychology tháng 2/2026 là một minh họa đặc biệt rõ. Nhóm nghiên cứu theo dõi 157 người trưởng thành trung niên trong 20 ngày và khảo sát họ năm lần mỗi ngày. Người tham gia ghi nhận mức cô đơn, cảm giác bị từ chối hoặc phê phán, tần suất tương tác và mức độ họ chia sẻ chuyện cá nhân. Kết quả cho thấy mức cô đơn nhất thời và cảm giác bị từ chối có mối liên hệ qua lại. Những thời điểm một người cô đơn hơn bình thường có thể được theo sau bởi ít tương tác và ít tự bộc lộ hơn. Ở người có mức cô đơn kéo dài cao, mối liên kết giữa cô đơn và đánh giá nguy cơ xã hội còn ổn định hơn.

Đây là một phát hiện quan trọng vì nó đưa nghiên cứu ra khỏi phòng thí nghiệm. Thay vì cho người tham gia nhìn những khuôn mặt được chuẩn hóa rồi bấm nút, nghiên cứu theo dõi cách trải nghiệm biến động trong đời sống thực. Tuy nhiên, nó vẫn là nghiên cứu quan sát. Ta không thể từ kết quả này nói rằng cô đơn trực tiếp “lập trình lại não” để nhìn mọi người như kẻ thù. Các yếu tố khác như tâm trạng, stress, lịch sử quan hệ và tính cách có thể cùng tham gia.

Về mặt tiến hóa, việc một trạng thái thiếu kết nối làm tăng cảnh giác xã hội không hoàn toàn vô lý. Đối với một loài phụ thuộc mạnh vào cộng đồng, cảm giác mình không còn được bảo vệ bởi mạng lưới xã hội có thể đồng nghĩa nguy cơ tăng lên. Trong hoàn cảnh đó, việc chú ý nhiều hơn tới dấu hiệu đe dọa, từ chối hoặc thiếu thiện chí có thể từng giúp cá thể tránh thêm tổn thất.

Vấn đề là một hệ thống hữu ích trong ngắn hạn có thể trở nên bất lợi khi kéo dài. Nếu não liên tục ưu tiên những diễn giải tiêu cực, người đó dễ giảm tự bộc lộ, ít tương tác và bỏ lỡ những tín hiệu tích cực. Việc này khiến môi trường xã hội thực sự trở nên nghèo hơn, từ đó củng cố cảm giác rằng thế giới ít thân thiện.

Cô đơn còn liên quan tới sức khỏe ở quy mô rộng hơn, nhưng đây là lĩnh vực đặc biệt dễ bị truyền thông phóng đại. Năm 2026, Lan Tan, Wei Cheng, Ya-Ru Zhang và cộng sự công bố trên Nature Communications một phân tích dữ liệu của 383.421 người trong UK Biobank. Các tác giả tìm thấy mối liên hệ thống kê giữa cô lập xã hội, cô đơn và nguy cơ của một loạt rối loạn thần kinh hoặc tâm thần, đồng thời kiểm tra các đặc điểm cấu trúc não và hành vi liên quan.

Con số mẫu hơn 383.000 người khiến nghiên cứu có sức mạnh thống kê rất lớn, nhưng quy mô lớn không tự động biến tương quan thành nhân quả. Người có bệnh mạn tính có thể giảm giao tiếp rồi trở nên cô đơn. Trầm cảm có thể vừa tăng cảm giác cô đơn vừa ảnh hưởng nhiều kết quả sức khỏe khác. Điều kiện kinh tế, khả năng vận động và hàng loạt yếu tố cũng có thể tác động cả hai phía. Vì vậy, nói “cô đơn gây ra 11 bệnh về não” sẽ là một diễn giải sai so với bằng chứng.

Điều dữ liệu cho phép nói chắc chắn hơn là kết nối xã hội và sức khỏe não có quan hệ đủ ổn định để được xem là một lĩnh vực nghiên cứu sức khỏe quan trọng, chứ không chỉ là vấn đề cảm xúc chủ quan.

Quảng cáo

Một điều khác thường bị hiểu nhầm là cô đơn và cô lập xã hội không giống nhau. Một người có mạng lưới xã hội nhỏ nhưng những quan hệ rất chất lượng có thể không cảm thấy cô đơn. Một người có nhiều tương tác nhưng thiếu một mối quan hệ mà họ thấy thực sự có ý nghĩa có thể rất cô đơn. Bài tổng quan của Baek, Pourafshari và Bayer trên Nature Reviews Psychology năm 2025 đề xuất tách kết nối xã hội thành bốn cách tiếp cận: cảm nhận chủ quan, cấu trúc mạng lưới, hành vi giữa người với người và sự đồng bộ trong tương tác.

Sự phân biệt này giúp giải thích vì sao các giải pháp quá đơn giản thường thất bại. Nếu cô đơn là thiếu số lượng người tiếp xúc, ta chỉ cần tăng số cuộc gặp. Nhưng nếu nguyên nhân là thiếu cảm giác được hiểu, thiếu sự tin tưởng hoặc thiếu quan hệ đủ thân mật, việc bổ sung thêm những tương tác hời hợt có thể không thay đổi nhiều.

Cô đơn cũng có thể ảnh hưởng cách chúng ta đánh giá chính mình. Nếu một người liên tục không nhận được phản hồi xã hội như mong muốn, họ có thể bắt đầu cập nhật mô hình về bản thân: có lẽ tôi không thú vị, có lẽ người khác không muốn nghe tôi nói, có lẽ tôi không thuộc về đây. Những nhận định này sau đó ảnh hưởng hành vi ở cuộc gặp tiếp theo. Một cơ chế dự đoán vốn dùng để học từ trải nghiệm có thể trở thành một vòng lặp nếu dữ liệu mới liên tục được diễn giải qua cùng một giả định.

Điều quan trọng là vòng lặp này không phải định mệnh và không xuất hiện giống nhau ở tất cả mọi người. Nghiên cứu năm 2026 của Shao và cộng sự cho thấy cô đơn biến động ngay trong từng ngày. Điều đó có nghĩa nhận thức và hành vi xã hội cũng có thể thay đổi theo trải nghiệm mới. Một mối quan hệ an toàn, một môi trường dễ thuộc về hoặc nhiều trải nghiệm tích cực lặp lại có thể cung cấp dữ liệu đủ mạnh để các dự đoán cũ được cập nhật.

Vì vậy, nói cô đơn “thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới” không nên được hiểu như một câu ẩn dụ màu mè. Nó mô tả một ý tưởng có cơ sở ngày càng rõ trong khoa học hành vi: não không quan sát môi trường một cách hoàn toàn trung tính. Những gì ta chú ý, kỳ vọng và suy luận phụ thuộc một phần vào trạng thái bên trong và lịch sử kinh nghiệm. Khi con người cảm thấy được kết nối, một tín hiệu mơ hồ có thể vô hại. Khi họ cảm thấy vị trí xã hội của mình không an toàn, cùng tín hiệu ấy có thể mang một ý nghĩa khác.

Cô đơn vì thế không chỉ nằm ở số người trong căn phòng. Nó có thể nằm trong cách một người bước vào căn phòng đó, điều họ chờ đợi từ người khác và điều họ tin sẽ xảy ra tiếp theo.

Tài liệu tham khảo chọn lọc:

Shao, S., Beck, E. D., Hawks, Z., Van Bogart, K., Graham, E. K., et al. (2026). Loneliness modulates social threat detection in daily life. Communications Psychology, 4, 44;

Tan, L., Cheng, W., Zhang, Y. R., et al. (2026). Associations of social isolation and loneliness with neurological disorders, psychiatric disorders, brain structures and behavioural phenotypes among UK Biobank participants. Nature Communications, 17, 5818;

Baek, E. C., Pourafshari, R., & Bayer, J. B. (2025). The four conceptualizations of social connection. Nature Reviews Psychology, 4, 506–517.

 

Thông tin truy xuất

DOIChưa cấp DOI
Cập nhật19/09/2026
Định dạng trích dẫnAPA · Chicago · Bộ GD&ĐT
Chủ đềKhoa học Kỳ thú
Quảng cáo
Thông tin tác giả
Nghiên Cứu - Vietnam ScholarHub
Nghiên Cứu - Vietnam ScholarHub
Vietnam ScholarHub
Hồ sơ học thuật trên Vietnam ScholarHub.
196Bài viết
0Trích dẫn
0H-index

Bình luận (0)

Vietnam ScholarHub

0 Thảo luận Khoa học

Nếu chưa có tài khoản VSH, bình luận vẫn hiển thị đúng tên bạn nhập. Email và thông tin liên hệ khác không hiển thị ra ngoài.

Markdown: **đậm**, *nghiêng*, `code`
Nội dung sẽ tuân theo quy tắc kiểm duyệt của Vietnam ScholarHub.
Chưa có thảo luận nào Hãy mở đầu bằng một nhận xét, câu hỏi hoặc phản biện có căn cứ.