Có một nghịch lý mà bất kỳ ai làm trong lĩnh vực dược liệu hay khoa học sự sống tại Việt Nam đều sớm nhận ra là chúng ta có rất nhiều, nhưng lại làm được rất ít. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Rừng nhiệt đới, hệ sinh thái phong phú, hàng nghìn loài cây thuốc – tất cả tạo nên một “thư viện hóa học tự nhiên” khổng lồ mà nhiều quốc gia phát triển phải mơ ước. Thế nhưng, khi nhìn vào bản đồ phát triển thuốc toàn cầu, dấu ấn của Việt Nam gần như rất mờ nhạt. Vấn đề không nằm ở tài nguyên. Vấn đề nằm ở cách chúng ta làm khoa học với tài nguyên đó.
Trong nhiều năm, nghiên cứu dược liệu ở Việt Nam thường đi theo một lối mòn quen thuộc: Chiết xuất, rồi test hoạt tính (chống oxy hóa, kháng viêm, độc tế bào…), cuối cùng kết luận “có tiềm năng ứng dụng” và dừng lại ở đó.Nhưng trong bối cảnh khoa học hiện đại, natural product applied science đã đi rất xa. Người ta không còn hỏi “chất này có tác dụng không?” mà hỏi: “Nó tác động vào protein nào?” “Nó điều hòa pathway nào?” “Nó có thể tối ưu hóa cấu trúc để tăng hiệu quả không?” “Nó có vượt qua được các rào cản ADME và độc tính không”? Nói cách khác, khoa học hiện đại không tìm cái gì có tác dụng, mà tìm tại sao nó có tác dụng và làm sao biến nó thành thuốc. Một thực tế ít được nói đến là không ít nguồn dược liệu hoặc hợp chất từ Việt Nam được nghiên cứu sâu hơn bởi các nhóm quốc tế. Và khi chúng trở thành các bài báo lớn, bằng sáng chế, thậm chí là sản phẩm thương mại…thì phần giá trị khoa học và kinh tế cao nhất lại không thuộc về Việt Nam. Đây không đơn thuần là vấn đề bị lấy mất tài nguyên, mà là hệ quả của việc chúng ta chưa làm chủ được chuỗi giá trị khoa học.
Nhiều người cho rằng nguyên nhân là do thiếu funding. Điều này đúng, nhưng chưa đủ. Cái thiếu lớn hơn là một framework nghiên cứu đúng nghĩa của natural product applied science, nơi hóa học không tách rời sinh học, sinh học không tách rời dược lý và tất cả đều hướng tới ứng dụng thực tế. Khi không có framework này, nghiên cứu sẽ luôn bị phân mảnh, người làm chiết xuất không nói chuyện với người làm cell, người làm cell không liên kết với người làm in vivo, và không ai thực sự nghĩ đến việc phát triển thuốc. Có lẽ điều quan trọng nhất không phải là thêm một thiết bị hay thêm một dự án mà là thay đổi câu hỏi ngay từ đầu, thay vì “Cây này có tác dụng gì?”=>“Cơ chế nào có thể khai thác từ cây này để điều trị bệnh cụ thể?”, “Kết quả này có ý nghĩa không?”=>“Kết quả này có thể đi xa đến đâu trong pipeline phát triển thuốc?”.
Việt Nam không thiếu dược liệu, chúng ta thiếu cách biến dược liệu thành tri thức và sản phẩm. Trong kỷ nguyên của natural product applied science, giá trị không nằm ở việc có gì, mà ở việc hiểu sâu đến đâu và đi xa đến đâu. Nếu không thay đổi cách làm khoa học, tài nguyên sẽ mãi chỉ là tiềm năng. Nhưng nếu làm đúng, chính những tài nguyên dược liệu chúng ta đang có có thể trở thành lợi thế cho nền khoa học sự sống và nâng tầm y học cổ truyền.






◉ 0 Thảo luận Khoa học