Tóm tắt:

Quan hệ đối tác chiến lược giữa Mỹ và Ấn Độ đã trở thành yếu tố quan trọng trong việc duy trì trật tự an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (ADD-TBD) trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực với Trung Quốc. Bài viết giải thích sự trỗi dậy của Trung Quốc là mối đe doạ chung khiến cả Mỹ và Ấn Độ xích lại gần nhau và tăng cường quan hệ hợp tác an ninh. Bằng phương pháp phân tích định tính dựa trên các tài liệu thứ cấp, bài viết làm rõ bối cảnh cạnh tranh nước lớn tại khu vực và chính sách cân bằng quyền lực của Mỹ và Ấn Độ đối với Trung Quốc. Bên cạnh đó bài viết phân tích các yếu tố thúc đẩy sự hợp tác chiến lược giữa hai quốc gia, bao gồm lợi ích chiến lược chung và hợp tác an ninh.

Từ khoá: An ninh khu vực, cân bằng quyền lực, hợp tác an ninh, quan hệ đối tác chiến lược, công nghệ.

The strategic partnership between the United States and India has become a crucial factor in maintaining the security order in the Indo-Pacific region amid the ongoing power competition with China. This article explains how the rise of China as a common threat has brought the United States and India closer together, leading to strengthened security cooperation. Using a qualitative analytical approach based on secondary sources, the paper clarifies the context of great power competition in the region and the power-balancing strategies adopted by both the United States and India toward China. In addition, the article analyzes the key drivers of their strategic partnership, including shared strategic interests and security cooperation.

Keywords: Regional security, balance of power, security cooperation, strategic partnership, technology.

1. Mở đầu

Cạnh tranh chiến lược ở Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương gia tăng đã đẩy quan hệ Mỹ–Ấn lên vị thế then chốt của kiến trúc an ninh khu vực. Vừa đối mặt sức ép từ sự hiện đại hoá quân sự của Trung Quốc, vừa cần bảo đảm các tuyến hàng hải và chuỗi cung ứng công nghệ, Mỹ và Ấn Độ đồng thời mở rộng hợp tác an ninh–công nghệ và phối hợp trong các khuôn khổ nhỏ (minilateral) như QUAD (tuyên bố lãnh đạo 2023 nhấn mạnh tầm nhìn “tự do và rộng mở”). Bối cảnh đó làm nổi bật nhu cầu nhận diện cơ chế truyền dẫn từ nhận thức đe doạ tới hành động chính sách cụ thể ở cặp quan hệ này.[1]

Trong giai đoạn 2018–2025, song phương từng bước thể chế hoá qua các hiệp định nền tảng và cơ chế điều phối: COMCASA (2018) cho phép truy cập hệ thống liên lạc quân sự bảo mật; BECA (2020) mở chia sẻ dữ liệu địa không gian phục vụ giám sát, trinh sát; song song, hai bên dựng đường băng công nghệ–công nghiệp với iCET (2023) và INDUS-X (2023). Các mốc này đều xuất hiện trong hệ thống hoá tư liệu của bài (Bảng 1), cho thấy tiến trình vừa “cứng” (hiệp định, 2+2) vừa “mềm” (kết nối đổi mới, chuỗi cung ứng).

Về học thuật, các công trình trước đó đã chỉ ra vai trò trung tâm của Trung Quốc trong việc định hình nhịp gần – xa của quan hệ Mỹ –Ấn [2], trong khi tư duy tự chủ – đa liên kết của Ấn Độ [3] giúp giải thích vì sao Ấn Độ ưu tiên linh hoạt hơn là “liên minh hoá”. Tuy vậy, chúng ta vẫn thiếu một khung đo lường độ sâu hợp tác an ninh gắn kết cả ba trục: (i) thể chế hoá, (ii) liên thông–tương tác tác chiến (tập trận đa/quân chủng), (iii) trụ cột công nghệ–công nghiệp (iCET/INDUS-X) để giải thích vì sao hợp tác tăng tốc nhưng không chuyển hoá thành liên minh phòng thủ.[4]

Câu hỏi nghiên cứu của bài được xác định rõ: (1) Mức đe doạ cảm nhận từ Trung Quốc đã tác động như thế nào tới quỹ đạo hợp tác an ninh Mỹ – Ấn giai đoạn 2018–2025? (2) Những cơ chế truyền dẫn nào từ hiệp định nền tảng, tập trận chủ chốt đến kết nối công nghệ – công nghiệp (iCET/INDUS-X) đã làm sâu sắc hợp tác mà vẫn giữ được tự chủ chiến lược của Ấn Độ? (3) Vì sao, bất chấp đà tăng hợp tác, quan hệ Mỹ – Ấn vẫn dừng ở đối tác chiến lược linh hoạt thay vì một liên minh phòng thủ?

Đóng góp mới của bài gồm ba điểm. Thứ nhất, bài kết nối hai “hệ” an ninh–công nghệ trong cùng một khung giải thích, coi iCET/INDUS-X là biến trung gian giúp chuyển hoá nhận thức đe doạ thành năng lực cụ thể (chuỗi giá trị bán dẫn, AI/không gian, công nghiệp quốc phòng). Thứ hai, bài vận hành hoá bộ chỉ báo ba lớp hiệp định/cơ chế; nhịp – quy mô tập trận (Malabar, Yudh Abhyas, v.v.); trụ cột công nghệ – công nghiệp để đo “độ sâu” hợp tác theo thời gian. Thứ ba, bài truy vết tiến trình 2018–2025 bằng nguồn chính thức (PIB/MEA; DoD/Nhà Trắng) kết hợp bình chuẩn với tài liệu học thuật/think-tank, qua đó tăng độ tin cậy và khả năng tái kiểm cho các kết luận.

2. Cơ sở lý luận

Quan hệ quốc tế đương đại trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn, thường được lý giải hiệu quả thông qua lăng kính của chủ nghĩa hiện thực. Trong số đó, lý thuyết chủ nghĩa hiện thực cấu trúc của Kenneth Waltz, với trọng tâm là cân bằng quyền lực, cung cấp một khung phân tích phù hợp để nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược giữa Mỹ – Ấn Độ trong bối cảnh cạnh tranh với Trung Quốc. Waltz cho rằng hệ thống quốc tế vận hành trong trạng thái vô chính phủ, tức là không tồn tại một chính quyền toàn cầu có khả năng áp đặt luật lệ và duy trì trật tự. Trong môi trường vô chính phủ này, các quốc gia là những chủ thể chính yếu và hành động theo logic tự lực nhằm đảm bảo sự tồn tại.[5] Quyền lực, được đo lường qua tổng thể năng lực quân sự, kinh tế và công nghệ, trở thành nhân tố cốt lõi quyết định vị thế của mỗi quốc gia. Từ đó, Waltz lập luận rằng sự phân bổ quyền lực trong hệ thống quốc tế sẽ chi phối hành vi của các quốc gia.[6] Khi một quốc gia hoặc nhóm quốc gia đạt được ưu thế vượt trội, các quốc gia khác có xu hướng cân bằng để duy trì trạng thái ổn định của hệ thống. Cân bằng có thể diễn ra dưới hai hình thức: cân bằng bên trong ( tăng cường sức mạnh trong nước, hiện đại hóa quân đội, phát triển công nghệ) và cân bằng bên ngoài (liên kết hoặc hợp tác với các quốc gia khác để đối trọng).[7]

Khung lý thuyết của Waltz cho thấy trong môi trường vô chính phủ, các quốc gia hành động chủ yếu để đảm bảo sự tồn tại và an ninh của mình. Quan hệ hợp tác Mỹ – Ấn Độ tại khu vực ADD-TBD phản ánh logic của cân bằng quyền lực khi sự trỗi dậy của Trung Quốc làm thay đổi cán cân quyền lực khu vực. Với Mỹ, duy trì ưu thế tại ADD-TBD là một yêu cầu tất yếu nhằm bảo vệ vị thế cường quốc hàng đầu và ngăn ngừa khả năng bị Trung Quốc thách thức. Đối với Ấn Độ, việc hợp tác với Mỹ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế và công nghệ mà còn giúp gia tăng năng lực quốc phòng, qua đó giảm thiểu nguy cơ bị tổn thương trước Trung Quốc và Pakistan. Trong cấu trúc quyền lực mới này, các thỏa thuận hợp tác an ninh và những cuộc tập trận chung giữa Mỹ và Ấn Độ có thể được lý giải như những bước đi nhằm thích ứng với sự phân bổ quyền lực đang dịch chuyển, đồng thời củng cố vị thế của cả hai trong một môi trường quốc tế cạnh tranh.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết áp dụng phân tích định tính dựa trên tài liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018–2025, lấy các mốc thể chế then chốt làm “neo” thời gian: LEMOA (2016), COMCASA (2018), BECA (2020) và các sáng kiến công nghệ–công nghiệp INDUS-X (2023), SOSA (2024). Nghiên cứu vận hành hoá ba nhóm chỉ báo: (i) mức độ thể chế hoá (danh mục hiệp định/khung hợp tác trong Bảng 1); (ii) mức độ tương tác tác chiến (tần suất, phạm vi quân chủng của các cuộc tập trận Malabar, Yudh Abhyas, Sea Dragon, Cope-India, Vajra Prahar, Tiger Triumph được bài dẫn chiếu [8]; (iii) hợp tác công nghệ–công nghiệp (nội hàm INDUS-X, cam kết bảo đảm chuỗi cung ứng qua SOSA). Quy trình thực hiện: (1) dựng dòng thời gian 2016–2025 theo Bảng 1; (2) mã hoá ba nhóm chỉ báo trên tương ứng với từng đoạn/mục của bài; (3) tam giác hoá bằng đối chiếu chéo giữa mốc thể chế (Bảng 1), mô tả hoạt động (phần tập trận) và tham chiếu trong bài (ví dụ MEA 2020 cho BECA) trước khi rút ra kết luận.

4. Bối cảnh cạnh tranh nước lớn và tác động đến quan hệ Mỹ Ấn

Bối cảnh

Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc trong những thập kỷ gần đây đã tạo ra một cuộc cạnh tranh nước lớn tại khu vực ADD-TBD. Cuộc cạnh tranh này không chỉ tác động đến quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến các mối quan hệ chiến lược khác, bao gồm quan hệ giữa Mỹ và Ấn Độ.

Theo Nawar (2025) “cạnh tranh Trung-Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là động lực mạnh mẽ nhất của chính trị toàn cầu đương đại.[9] Cuộc cạnh tranh này diễn ra khi Trung Quốc chứng kiến tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và duy trì liên tục trong hai thập kỷ, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Song song với đó, Trung Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào hiện đại hóa quân sự, mở rộng sức mạnh hải quân, đồng thời thúc đẩy các sáng kiến chiến lược như “Vành đai và Con đường” (BRI) hay “Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số” nhằm gia tăng ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu. Điều này đã thách thức trực tiếp tới vị thế và lợi ích của Mỹ tại khu vực ADD –TBD. Cuộc cạnh tranh giữa Trung Quốc và Mỹ diễn ra trên nhiều lĩnh vực, trong đó trọng tâm là cạnh tranh về ảnh hưởng chiến lược, cạnh tranh về kinh tế và công nghệ. Từ góc nhìn của chủ nghĩa hiện thực, sự trỗi dậy của Trung Quốc đã làm thay đổi cấu trúc quyền lực toàn cầu, và dẫn đến xu hướng tái cân bằng của Mỹ thông qua việc mở rộng mạng lưới liên minh và quan hệ đối tác chiến lược. Và quan hệ với Ấn Độ đóng vai trò quan trọng trong chiến lược cân bằng của Mỹ đối với Trung Quốc tại ADD-TBD.[10]

Tương tự như Mỹ, Ấn Độ cũng ngày càng quan ngại trước sự gia tăng ảnh hưởng khu vực và toàn cầu của Trung Quốc. Đối với Ấn Độ, sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc thông qua các sáng kiến kinh tế – chiến lược đã được nhìn nhận không chỉ như một cơ hội hợp tác, mà còn như một mối đe dọa tiềm tàng đối với an ninh quốc gia và vị thế khu vực của Ấn Độ. Đáng chú ý, các dự án thuộc khuôn khổ BRI, đặc biệt là Hành lang Kinh tế Trung Quốc – Pakistan (CPEC) và các khoản đầu tư hạ tầng tại Sri Lanka và Maldives, đã làm dấy lên lo ngại rằng Trung Quốc đang từng bước xây dựng một mạng lưới ảnh hưởng chiến lược trải dài từ Nam Á đến Ấn Độ Dương.[11] Trong khi Trung Quốc khẳng định đây là những dự án phát triển kinh tế thuần túy, Ấn Độ lại nhìn nhận chúng thông qua lăng kính của “thế tiến thoái lưỡng nan an ninh” khi cho rằng sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc về kinh tế và quân sự tại các quốc gia trong khu vực có thể chuyển hoá thành ưu thế chiến lược và quân sự, đe doạ trực tiếp đến an ninh của Ấn Độ. Vì vậy, Ấn Độ thực hiện chiến lược cân bằng thông qua hợp tác với Mỹ nhằm tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia để rút ngắn khoảng cách với Trung Quốc.

Cân bằng quyền lực Mỹ – Ấn Độ và Trung Quốc

Khi sức mạnh của Trung Quốc gia tăng nhanh chóng đã tạo ra sự mất cân bằng trong môi trường vô chính phủ, vì vậy đã thúc đẩy xu hướng liên kết chiến lược của Mỹ và Ấn Độ nhằm thiết lập thế cân bằng mới tại khu vực ADD-TBD. Mỹ, với vai trò là một cường quốc quân sự hàng đầu thế giới, nhận thấy sự trỗi dậy của Trung Quốc không chỉ đe doạ vị thế kinh tế, quân sự mà còn thách thức trật tự quốc tế do Mỹ thiết lập từ cuối thế kỉ XX. Do đó Mỹ đã thực hiện chiến lược cân bằng bên ngoài thông qua việc củng cố mạng lưới đồng minh và đối tác chiến lược mà trong đó Ấn Độ là trụ cột then chốt cho chiến lược “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở”.

Về phía Ấn Độ, sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc tại Nam Á và Ấn Độ Dương đã thúc đẩy nước này thực hiện chính sách cân bằng kép. Một mặt, Ấn Độ cân bằng bên trong thông qua hiện đại hoá quân đội, phát triển năng lực quốc phòng và mở rộng sức mạnh không quân và hải quân. Mặt khác, Ấn Độ đẩy mạnh cân bằng bên ngoài bằng cách phối hợp với Mỹ, Nhật Bản, Úc trong cơ chế bộ tứ QUAD, tăng cường hợp tác an ninh với ASEAN, Anh, Pháp.

Cuối cùng những biểu hiện rõ nét nhất về sự hình thành chính sách cân bằng Ấn – Mỹ đối với Trung Quốc là sự mở rộng hợp tác an ninh – quân sự và chiến lược khu vực. Sự gia tăng các cuộc tập trận quân sự song phương và đa phương tại Ấn Độ Dương, và việc ký kết hàng loạt các thoả thuận quốc phòng như LEMOA, COMCASA, BECA nhằm tạo điều kiện cho sự phối hợp hiệu quả giữa hai nước cho thấy sự hội tụ chiến lược của cả hai quốc gia ngày càng sâu sắc trong việc kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc.

5. Hợp tác an ninh Mỹ – Ấn trong cân bằng quyền lực

Lợi ích chiến lược của Mỹ và Ấn Độ

Đối với Mỹ, mục tiêu chiến lược chính của Mỹ trong quan hệ với Ấn Độ là duy trì sự cân bằng quyền lực tại khu vực ADD-TBD. Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã đặt ra những thách thức lớn đối với vị thế và ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực. Theo lý thuyết cân bằng quyền lực, các quốc gia sẽ tìm kiếm các đồng minh để ngăn chặn sự gia tăng quyền lực của một đối thủ có thể đe dọa an ninh của họ.[12] Đối với Mỹ, Ấn Độ có tiềm năng hoặc tham vọng cạnh tranh với Trung Quốc về vị thế quốc tế và khu vực, quy mô thị trường và tiềm năng phát triển. Ấn Độ có sự ngờ vực chiến lược mạnh mẽ và cảnh giác đối với Trung Quốc do tranh chấp lãnh thổ phức tạp. Do đó, Mỹ muốn lôi kéo Ấn Độ, điều này được thể hiện thông qua việc “ủng hộ Ấn Độ trong khi hạ thấp Trung Quốc” trên trường đa phương, “giúp Ấn Độ tách khỏi Trung Quốc” về chuỗi cung ứng và “hỗ trợ Ấn Độ chống lại Trung Quốc” về mặt quân sự.[13] Vì vậy, việc lôi kéo và biến Ấn Độ thành đồng minh trong cuộc đối đầu với Trung Quốc bao gồm cả việc lôi kéo Ấn Độ vào chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương là mục tiêu quan trọng trong chiến lược của Mỹ tại khu vực này.[14] Một trong những lợi ích quan trọng khác của Mỹ trong việc tăng cường quan hệ với Ấn Độ là thúc đẩy các giá trị dân chủ và ổn định khu vực. Mỹ và Ấn Độ đều là những nền dân chủ lớn và có chung những giá trị về tự do, nhân quyền và pháp quyền.[15] Việc hợp tác với Ấn Độ giúp Mỹ thúc đẩy các giá trị này tại khu vực ADD-TBD, đặc biệt trong bối cảnh Trung Quốc đang gia tăng ảnh hưởng với một mô hình chính trị độc đoán.

Đối với Ấn Độ, trước bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung gia tăng mạnh mẽ, Ấn Độ cũng đang thực hiện cuộc cạnh tranh với Trung Quốc tại Nam Á và Ấn Độ Dương, bởi vậy Ấn Độ biết rằng bản thân là một yếu tố quan trọng trong chiến lược của Mỹ đối với việc kìm chế ảnh hưởng của Trung Quốc. Và Ấn Độ đã tận dụng cơ hội này để phát triển kinh tế và hiện đại hoá quốc phòng. Do đó, Ấn Độ đã thay đổi thái độ do dự từ trước đến nay về hợp tác quốc phòng với Mỹ, và không còn ngần ngại tiếp nhận và sử dụng công nghệ tình báo và thiết bị của Mỹ để đối phó với Trung Quốc. Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Giridhar Aramane đã công khai thừa nhận việc sử dụng sự hỗ trợ tình báo nhanh chóng của Hoa Kỳ và tuyên bố rằng “chúng tôi hy vọng rằng người bạn của chúng tôi, Hoa Kỳ, sẽ luôn ở bên chúng tôi trong trường hợp chúng tôi cần sự hỗ trợ của họ” (Pandit, 2024).[16] Hơn nữa, để sử dụng chiến lược cân bằng hiệu quả, trong khi đó Mỹ lại chỉ có thể duy trì một hạm đội hạn chế trong khu vực do những hạn chế về địa lý và tài chính, nên nước này sẽ phụ thuộc vào Ấn Độ để đóng vai trò cân bằng trước Trung Quốc. Do đó, Mỹ sẽ trang bị cho Ấn Độ những công nghệ tiên tiến để chống lại mối đe doạ từ Trung Quốc. Ngoài ra, các thoả thuận thương mại quốc phòng Mỹ – Ấn cũng đem lại lợi ích lớn cho quá trình hiện đại hoá quốc phòng của Ấn Độ, đặc biệt là không quân và hải quân. Trên thực tế, vũ khí hải quân và không quân chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại vũ khí giữa Hoa Kỳ và Ấn Độ, bao gồm trực thăng MH-60R Seahawk, trực thăng AH-64E Apache, máy bay trinh sát chống ngầm P-8I, máy bay vận tải C-130 Hercules, máy bay vận tải C-17 Globemaster III, tên lửa chống hạm Harpoon, v.v. Ấn Độ từng là đối tác không theo hiệp ước đầu tiên được cung cấp UAV Sea Guardian và hiện là quốc gia sở hữu nhiều máy bay C-17 và P-8I nhất sau Mỹ (Lou 2024, p.313). Nhìn chung, hợp tác với Mỹ không chỉ giúp Ấn Độ tiếp cận các công nghệ tiên tiến mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ, hỗ trợ các chương trình nghiên cứu và phát triển, cũng như đào tạo nhân lực chất lượng cao.

Tóm lại, cả Mỹ và Ấn Độ đều có lợi ích chung là kiếm chế sự ảnh hưởng của Trung Quốc tại khu vực ADD-TBD. Mỹ luôn coi Ấn Độ là một yếu tố chiến lược trong việc cân bằng với Trung Quốc, còn đối với Ấn Độ, Mỹ có lợi ích trong quá trình thúc đẩy nền công nghiệp quốc phòng của Ấn Độ hiện đại hoá mạnh mẽ. Chính sự hội tụ chiến lược về mặt lợi ích này đã thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác Mỹ – Ấn.

Hợp tác an ninh Mỹ – Ấn

Quan hệ đối tác an ninh giữa Mỹ và Ấn Độ đã trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược của cả hai quốc gia nhằm duy trì sự ổn định và cân bằng quyền lực tại khu vực. Sự hợp tác này không chỉ phản ánh mối quan hệ đối tác chiến lược ngày càng sâu sắc mà còn thể hiện cam kết chung của hai nước trong việc đối phó với các thách thức an ninh khu vực và toàn cầu.

Các thoả thuận hợp tác an ninh. Mỹ và Ấn Độ đã ký kết nhiều thỏa thuận quan trọng nhằm tăng cường khả năng hợp tác an ninh và quốc phòng. Một trong những thỏa thuận quan trọng đầu tiên là Hiệp định Trao đổi Hậu cần (LEMOA) được ký vào năm 2016, cho phép hai quốc gia sử dụng các căn cứ quân sự của nhau để tiếp tế và sửa chữa, qua đó tăng cường khả năng tương tác quân sự. LEMOA đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quan hệ quốc phòng giữa hai nước, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các hợp tác sâu rộng sau này.[17] Tiếp đó, Hiệp định An ninh và Truyền thông (COMCASA) được ký vào năm 2018, cho phép Ấn Độ tiếp cận các hệ thống liên lạc quân sự tiên tiến của Mỹ, qua đó nâng cao khả năng phối hợp và tương tác giữa các lực lượng vũ trang hai nước.[18] Việc ký kết COMCASA Ấn Độ có thể giao tiếp với Mỹ và các đối tác quân sự khác đã ký thoả thuận tương tự với Mỹ thông qua các liên lạc đã được mã hoá. Trong trường hợp máy bay của Mỹ phát hiện tàu ngầm của Trung Quốc hoạt động tại khu vực Ấn Độ Dương, thông tin có thể gửi trực tiếp đến trụ sở hải quân Ấn Độ, điều này giúp ra tăng hiệu quả kiểm soát không gian mặt biển của hải quân Ấn Độ và gia tăng hiệu quả ứng phó với Trung Quốc tại Ấn Độ Dương.[19] Tại cuộc họp ‘2+2’ lần thứ ba vào tháng 10 năm 2020, diễn ra sau các hành động cưỡng ép của Trung Quốc tại biên giới phía đông Ladakh của Ấn Độ, Ấn Độ đã ký BECA, thoả thuận cho phép chia sẻ dữ liệu địa không gian quan trọng, góp phần nâng cao năng lực giám sát và tình báo của Ấn Độ.[20] Bộ ba thoả thuận nền tảng trên là văn kiện cơ bản mà Mỹ ký với các đồng minh NATO và các đối tác quốc phòng khác để những nước này có thể sở hữu các hệ thống vũ khí và liên lạc tối tân từ Mỹ, trong đó có các khí tài quân sự công nghệ cao. Việc Mỹ và Ấn Độ ký kết thoả thuận cuối cùng là BECA chứng tỏ Ấn Độ có vai trò quan trọng trong chiến lược của Mỹ tại ADD-TBD.

Bảng 1: Các thoả thuận ​​quốc phòng quan trọng của Ấn Độ và Hoa Kỳ[21]

STT

Năm

Thoả thuận

1 2015 Tầm nhìn chiến lược chung cho khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
2 2016 Hoa Kỳ tuyên bố Ấn Độ là Đối tác Quốc phòng Chính (MDP)
3 2016 Biên bản ghi nhớ trao đổi hậu cần (LEMOA)
4 2018 Thỏa thuận về khả năng tương thích và bảo mật truyền thông (COMCASA)
5 2018 Ấn Độ đã được cấp Giấy phép thương mại chiến lược bậc 1 (STA-1)
6 2018 Bắt đầu cuộc đối thoại “2+2”
7 2019 Thỏa thuận an ninh công nghiệp (ISA)
8 2020 Thỏa thuận hợp tác trao đổi cơ bản (BECA)
9 2021 Nhóm công tác chung về an ninh công nghiệp Ấn Độ-Hoa Kỳ
10 2022 Ấn Độ tuyên bố rằng nước này đã trở thành đối tác liên kết trong Lực lượng đặc nhiệm hàng hải liên hợp (CMF) do Hoa Kỳ đứng đầu có trụ sở tại Bahrain.
11 2023 Sáng kiến về Công nghệ quan trọng và mới nổi (iCET)
12 2023 INDUS-X là sáng kiến hợp tác giữa các công ty quốc phòng, tổ chức đổi mới và các cơ quan chính phủ của cả hai quốc gia. INDUS-X thúc đẩy đổi mới công nghệ quốc phòng, chia sẻ thông tin và hợp tác sản xuất.
13 2024 Thoả thuận an ninh cung ứng (SOSA)

 

Tập trận chung và hoạt động quân sự. Mỹ là quốc gia mà Ấn Độ đã tiến hành nhiều cuộc tập trận chung và trao đổi quân sự nhất,[22] các cuộc tập trận chung giữa hai nước bao gồm tất cả các quân chủng, bao gồm Yudh Abhyas của Lục quân, Sea Dragon của Hải quân, Cope-India của Không quân, Vajra Prahar của Lực lượng Đặc nhiệm, cuộc tập trận chung ba quân chủng Tiger Triumph và cuộc tập trận chung đa phương Malabar.[23] Cuộc tập trận Malabar, ban đầu chỉ là cuộc tập trận song phương giữa Mỹ và Ấn Độ, đã trở thành cuộc tập trận đa phương với sự tham gia của Nhật Bản và Úc, thể hiện cam kết chung trong việc duy trì an ninh và ổn định tại khu vực ADD-TBD. Kể từ năm 2020, Cuộc tập trận Malabar đã được tiến hành hàng năm với sự tham gia của tất cả các nước QUAD. Điều quan trọng là cuộc tập trận này không được tổ chức như một phần của QUAD mà được tổ chức độc lập. Tuy nhiên, tính nhất quán và cam kết của các nước thành viên đối với cuộc tập trận này cũng là biểu tượng cho sự hợp tác ngày càng tăng giữa các nước QUAD.[24] Vào tháng 11 năm 2019, Mỹ và Ấn Độ đã tiến hành Tiger Triumph, cuộc tập trận ba quân chủng (lục quân, hải quân và không quân) đầu tiên giữa hai nước. Trong cuộc tập trận kéo dài một tuần, Thủy quân lục chiến và thủy thủ Mỹ đã hợp tác với các lực lượng từ cả ba quân chủng vũ trang của Ấn Độ để diễn tập ứng phó thảm họa và cung cấp viện trợ nhân đạo.[25] Ấn Độ cũng tham gia cuộc tập trận Vành đai Thái Bình Dương (RIMPAC) do Mỹ dẫn đầu, nối bật vào năm 2022 tàu khu trục Satpura đã tham gia cùng với máy bay P8I của Hải quân Ấn Độ. Cuộc tập trận bao gồm các hoạt động tác chiến chống ngầm tiên tiến và được cho là cuộc tập trận hải quân lớn nhất thế giới.[26] Nhìn chung, sự hợp tác với Mỹ thông qua các cuộc tập trận song phương và đa phương đã giúp Ấn Độ tăng cường cân bằng bên ngoài với Trung Quốc tại ADD-TBD.

Thương mại quốc phòng và chuyển giao công nghệ. Thương mại quốc phòng giữa Mỹ và Ấn Độ đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc khi tổng thống Trump lên nắm quyền. Cùng với việc hoàn thiện khuôn khổ ngoại giao toàn diện và cơ sở pháp lý cho hợp tác quốc phòng, thương mại quốc phòng giữa hai nước cũng đã tăng trưởng theo cấp số nhân phù hợp với nhu cầu Ấn Độ muốn tăng cường đối phó với các mối đe doạ an ninh và toàn vẹn lãnh thổ. Thương mại quốc phòng là những nỗ lực chính làm giảm thặng dư thương mại của Ấn Độ và Mỹ, nhất là trong bối cảnh mất cân bằng thương mại có thể ảnh hưởng tới quan hệ hai nước. Để tạo động lực mới, Sáng kiến về Công nghệ quan trọng và mới nổi (iCET) đã được công bố vào tháng 5 năm 2022 và đưa ra vào tháng 1 năm 2023. Là một khuôn khổ chung cho hợp tác công nghệ, sáng kiến này bao gồm cả công nghệ thương mại cũng như công nghệ quốc phòng và có liên quan đến đối thoại thương mại chiến lược Ấn Độ – Mỹ.[27] Bên cạnh đó, chuyển giao công nghệ cũng được thúc đẩy mạnh mẽ. Kể từ năm 2022, Mỹ và Ấn Độ đã đạt được nhiều sự đồng thuận về hợp tác liên quan đến việc chia sẻ công nghệ cao, công nghệ nhạy cảm và tích hợp hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng, được coi là một “sự thay đổi về chất”.[28] Mỹ đã cam kết chuyển giao cho Ấn Độ những công nghệ mà thậm chí một số đồng minh của mình có thể không tiếp cận được. Vào năm 2023, Mỹ và Ấn Độ đã khởi động iCET nhằm thúc đẩy hợp tác công nghệ cao giữa hai nước trong các lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử, chất bán dẫn, viễn thông thế hệ tiếp theo, quốc phòng và không gian.[29]

Đánh giá

Hợp tác an ninh Mỹ – Ấn như một công cụ để hai nước thực hiện chiến lược cân với Trung Quốc tại khu vực ADD-TBD. Waltz cho rằng các quốc gia hành động trong môi trường vô chính phủ sẽ tìm cách tối đa hoá an ninh thông qua các hình thức cân bằng bên trong và cân bằng bên ngoài, và hợp tác an ninh Mỹ – Ấn phản ánh sự kết hợp của cả hai hình thức cân bằng trên. Về cơ hội, hợp tác an ninh Mỹ – Ấn đã tạo ra một mạng lưới kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc tại ADD-TBD mà không cần hình thành một liên minh cứng, những cuộc tập trận chung, thoả thuận hợp tác an ninh đã giúp cả Mỹ và Ấn Độ tăng cường sức mạnh ngoại tại duy trì chiến lược cân bằng bên ngoài. Còn những hợp đồng mua bán vũ khí, chuyển giao công nghệ, chia sẻ thông tin tình báo, huấn luyện quân sự đã giúp Ấn Độ gia tăng sức mạnh quân sự cải thiện được sức mạnh bên trong, làm giảm khoảng cách so với sức mạnh quân sự của Trung Quốc, là một biểu hiện của cân bằng bên trong. Bên cạnh đó, ở cấp độ khu vực hợp tác an ninh Mỹ – Ấn đã thúc đẩy các cơ chế đa phương[30] qua đó hình thành cấu trúc cân bằng mềm đối với sự gia tăng quyền lực của Trung Quốc trong khu vực.

Tuy nhiên, mối quan hệ đối tác chiến lược Mỹ – Ấn vẫn dừng lại ở mức “đối tác chiến lược linh hoạt” mà không hình thành một liên minh ràng buộc như những gì Mỹ mong đợi ở Ấn Độ. Như Bộ trưởng Ngoại giao Ấn Độ Subrahmanyam Jaishankar đã nói rõ, một liên minh chính thức không nằm trong tầm tay, ngay cả khi vẫn có thể duy trì quan hệ đối tác lâu dài trong một thế giới đa cực với những “kẻ thù vừa là bạn vừa là thù”.[31] Bởi Mỹ có xu hướng thúc đẩy một mạng lưới liên minh chặt chẽ và toàn cầu, trong khi Ấn Độ kiên định chính sách “tự chủ chiến lược” và tránh ràng buộc quân sự. Ngoài ra, Ấn Độ vẫn duy trì quan hệ quốc phòng với Nga và có những khác biệt trong chính sách kinh tế thương mại với Mỹ.[32] Ấn Độ rõ ràng đã vạch ra một số ranh giới trong quan hệ an ninh với Mỹ. Ấn Độ không hoàn toàn tán thành khái niệm “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” như các đối tác Bộ Tứ. Ấn Độ cũng không cùng quan điểm với Hoa Kỳ về Pakistan, Iran hay Nga.[33]

Tóm lại, mối quan hệ đối tác chiến lược Mỹ – Ấn là mối quan hệ là mối quan hệ hợp tác có chọn lọc và linh hoạt được thúc đẩy thông qua lợi ích chiến lược chung là kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc tại khu vực ADD-TBD, nhưng vẫn tồn tại những khác biệt do định hướng chiến lược và chính sách đối ngoại khác nhau.

Kết luận

Quan hệ đối tác chiến lược của Mỹ và Ấn Độ trong thập kỷ trở lại đây được định hình bởi những lo ngại từ sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc. Cả Ấn Độ và Mỹ đều nhận thức được tầm quan trọng của nhau trong việc kiềm chế một Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ. Vì vậy, cả hai nước đã thực hiện các chiến lược nhằm cân bằng lại ảnh hưởng của Trung Quốc. Về phía Mỹ, việc thực hiện chiến lược cân bằng quyền lực bằng cách giúp Ấn Độ tăng cường sức mạnh cứng, thông qua các thoả thuận quốc phòng, hợp tác quốc phòng và chuyển giao công nghệ. Về phía Ấn Độ, nước này chủ trương cân bằng chiến lược thông qua chiến lược cân bằng bên trong (tăng cường sức mạnh quân sự, phát triển công nghệ quốc phòng) và cân bằng bên ngoài (tham gia QUAD, tập trận chung và tăng cường các hoạt động hải quân – không quân).

Nhìn chung, trong giai đoạn 2016–2025, hợp tác Mỹ–Ấn “dày” lên theo ba hướng đan cài: (i) thể chế hoá qua chuỗi mốc từ LEMOA, COMCASA, BECA, 2+2 đến các sáng kiến mới như INDUS-X (2023) và SOSA (2024); (ii) vận hành thực địa với dải diễn tập đa/quân chủng; và (iii) kết nối công nghệ–công nghiệp hướng đến đồng phát triển/đồng sản xuất và bảo đảm chuỗi cung ứng. Dù vậy, quỹ đạo hiện thời vẫn là đối tác chiến lược linh hoạt chứ chưa đạt ngưỡng liên minh phòng thủ: dữ liệu cho thấy mạng lưới hiệp định và cơ chế phối hợp ngày càng sâu nhưng không xuất hiện ràng buộc phòng thủ hỗ tương/nghĩa vụ can thiệp – các tiêu chí nhận diện điển hình của liên minh. Trên bình diện học thuật, bài đóng góp theo ba điểm: (1) khớp nối an ninh–công nghệ trong cùng khung giải thích, coi INDUS-X/SOSA là mắt xích trung gian chuyển nhận thức đe doạ thành năng lực cụ thể; (2) vận hành hoá bộ chỉ báo ba lớp (thể chế hoá → liên thông tác chiến → công nghệ–công nghiệp) để đo “độ sâu hợp tác” theo chuỗi thời gian, thay cho mô tả thuần tuý; và (3) truy vết tiến trình bám vào các mốc được kiểm chứng ngay trong bài (Bảng 1; chuỗi diễn tập) nhằm soi rõ đường truyền đe doạ → tương thích lợi ích → công cụ hợp tác. Từ nền tảng đó, các hướng nghiên cứu tiếp có thể gồm lượng hoá đầu ra công nghệ–công nghiệp (dự án đồng phát triển/đồng sản xuất, chuẩn kỹ thuật được đồng bộ), xây dựng thước đo liên thông tác chiến theo miền/kịch bản, và kiểm định hiệu ứng “bên thứ ba” (Nhật Bản, Úc, ASEAN) đối với quỹ đạo song phương – qua đó đánh giá độ bền của trạng thái đối tác nhưng không liên minh trong thời gian tới.