Ngày 9/10/2026, Ủy ban Nobel Na Uy chính thức công bố Giải Nobel Hòa bình năm 2026 thuộc về Navanethem “Navi” Pillay, luật gia người Nam Phi, cựu Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc và là một trong những nhân vật có nhiều đóng góp cho sự phát triển của tư pháp hình sự quốc tế. Bà được vinh danh vì những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế, đặc biệt thông qua việc bảo vệ nhân quyền, chống lại tình trạng miễn trừ trách nhiệm đối với các tội ác nghiêm trọng và củng cố vai trò của các thiết chế tư pháp quốc tế. Khác với những giải Nobel Hòa bình dành cho các nhà lãnh đạo có đóng góp trực tiếp vào đàm phán hoặc ký kết thỏa thuận chấm dứt xung đột, giải thưởng năm 2026 tập trung vào một phương diện có tính nền tảng hơn: mối quan hệ giữa hòa bình, công lý và nguyên tắc thượng tôn pháp luật (rule of law). Thông qua sự nghiệp kéo dài nhiều thập niên của Navi Pillay, Ủy ban Nobel nhấn mạnh vai trò của những cơ chế pháp lý nhằm xác định trách nhiệm đối với tội phạm chiến tranh, tội ác chống loài người và tội diệt chủng. Vậy Navi Pillay là ai, những đóng góp của bà đã ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của luật pháp quốc tế và tại sao quyết định trao giải năm 2026 lại thu hút sự chú ý trong bối cảnh chính trị thế giới hiện nay?
Navi Pillay: Từ cuộc đấu tranh chống apartheid đến hệ thống tư pháp quốc tế
Navanethem Pillay sinh năm 1941 tại Durban, Nam Phi, trong một gia đình có nguồn gốc Tamil Ấn Độ. Tuổi thơ và quá trình trưởng thành của bà diễn ra dưới chế độ apartheid, hệ thống phân biệt chủng tộc được thể chế hóa tại Nam Phi trong phần lớn nửa sau thế kỷ XX. Dưới chế độ này, những quy định pháp luật phân biệt đối xử đã hạn chế nghiêm trọng quyền chính trị, quyền tự do đi lại, cơ hội giáo dục và khả năng tham gia các hoạt động kinh tế – xã hội của cộng đồng người da đen cùng nhiều nhóm dân cư khác.
Bối cảnh lịch sử ấy ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn nghề nghiệp và định hướng hoạt động pháp lý của Pillay. Sau khi theo học tại Đại học Natal, bà trở thành một trong những phụ nữ tiên phong trong ngành luật tại địa phương. Năm 1967, bà thành lập văn phòng luật riêng tại Natal, trong điều kiện phụ nữ và những người không thuộc cộng đồng da trắng phải đối mặt với nhiều rào cản nghề nghiệp và xã hội. Hoạt động hành nghề của bà tập trung vào việc bảo vệ quyền của những cá nhân chịu tác động bởi chính sách phân biệt chủng tộc, bao gồm những người hoạt động chống apartheid và các tù nhân chính trị.
Trong thời kỳ này, Pillay tham gia bảo vệ quyền lợi của Nelson Mandela và những người bị giam giữ trên đảo Robben, đồng thời đấu tranh nhằm cải thiện điều kiện giam giữ và bảo vệ các quyền pháp lý cơ bản của tù nhân. Những hoạt động đó cho thấy một đặc điểm xuyên suốt trong sự nghiệp của bà: sử dụng luật pháp không chỉ như công cụ điều chỉnh quan hệ xã hội mà còn như phương tiện để bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương trước sự lạm dụng quyền lực.
Bên cạnh hoạt động hành nghề, Pillay tiếp tục theo đuổi nghiên cứu chuyên sâu về luật. Bà nhận bằng thạc sĩ luật tại Đại học Harvard năm 1982 và bằng tiến sĩ khoa học pháp lý (Doctor of Juridical Science – S.J.D.) năm 1988. Việc kết hợp kinh nghiệm thực tiễn trong môi trường bất bình đẳng với đào tạo học thuật chuyên sâu góp phần hình thành cách tiếp cận pháp lý của bà, đặc biệt đối với các vấn đề nhân quyền, bình đẳng và trách nhiệm của nhà nước.
Sau khi chế độ apartheid chấm dứt, Pillay được bổ nhiệm vào Tòa án cấp cao Nam Phi năm 1995. Cũng trong năm đó, bà được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc bầu làm thẩm phán tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda (International Criminal Tribunal for Rwanda – ICTR). Đây là bước ngoặt quan trọng đưa sự nghiệp của bà từ hoạt động bảo vệ nhân quyền trong phạm vi quốc gia sang giải quyết những vấn đề tư pháp quốc tế liên quan đến các tội ác nghiêm trọng.
Pillay tiếp tục đảm nhiệm chức Chủ tịch ICTR trong giai đoạn 1999–2003, sau đó trở thành thẩm phán của Tòa án Hình sự Quốc tế (International Criminal Court – ICC) từ năm 2003 đến năm 2008. Bà giữ chức Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc trong giai đoạn 2008–2014 và sau đó tiếp tục tham gia nhiều cơ chế điều tra, xét xử quốc tế. Những vị trí này đặt bà vào trung tâm của các cuộc tranh luận lớn về quyền con người, chủ quyền quốc gia và trách nhiệm pháp lý đối với những hành vi vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế.
Dấu ấn tại Rwanda: Khi bạo lực tình dục được xác lập là hành vi có thể cấu thành tội diệt chủng
Một trong những đóng góp pháp lý nổi bật nhất trong sự nghiệp của Navi Pillay gắn liền với hoạt động của Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda. Thiết chế này được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thành lập năm 1994 nhằm xét xử những cá nhân chịu trách nhiệm về tội diệt chủng và các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật nhân đạo quốc tế trong cuộc xung đột tại Rwanda. Hoạt động của ICTR có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của luật hình sự quốc tế, bởi nhiều quy định vốn tồn tại trong các điều ước quốc tế lần đầu tiên được áp dụng thông qua những quá trình xét xử hình sự quốc tế có tính hệ thống.
Một trong những vụ án quan trọng nhất của ICTR là vụ Prosecutor v. Jean-Paul Akayesu. Akayesu từng giữ chức thị trưởng tại Taba, Rwanda, và bị truy tố về những hành vi liên quan đến cuộc diệt chủng năm 1994. Ngày 2/9/1998, Hội đồng xét xử gồm ba thẩm phán Laïty Kama, Lennart Aspegren và Navanethem Pillay tuyên Akayesu có tội đối với một số cáo buộc về diệt chủng và tội ác chống loài người. Đây là phán quyết kết tội diệt chủng đầu tiên của một tòa án hình sự quốc tế được thành lập để xét xử loại tội phạm này.
Điểm có ý nghĩa đặc biệt của vụ án nằm ở cách tòa án tiếp cận bạo lực tình dục. Trước đó, trong nhiều cuộc xung đột, các hành vi hiếp dâm và bạo lực tình dục thường không được điều tra hoặc xử lý tương xứng với mức độ nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong phán quyết Akayesu, ICTR xác lập rằng hành vi hiếp dâm và bạo lực tình dục có thể cấu thành tội diệt chủng khi đáp ứng những yếu tố pháp lý cần thiết, đặc biệt là ý định tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm người được Công ước về Ngăn ngừa và Trừng trị tội Diệt chủng năm 1948 bảo vệ.
Đây là một bước phát triển quan trọng trong cách luật pháp quốc tế nhìn nhận tính chất và hậu quả của bạo lực tình dục trong xung đột vũ trang. Thay vì chỉ xem đây là hành vi xâm phạm thân thể của từng cá nhân, tòa án công nhận rằng trong những hoàn cảnh nhất định, bạo lực tình dục có thể được sử dụng như một phương tiện nhằm phá hủy một cộng đồng hoặc nhóm dân cư cụ thể.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc xác định một hành vi có thể cấu thành tội diệt chủng và việc mặc nhiên coi mọi hành vi bạo lực tình dục trong chiến tranh đều là tội diệt chủng. Theo luật quốc tế, việc xác lập tội danh này đòi hỏi chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành, bao gồm ý định đặc biệt (specific intent). Một hành vi bạo lực tình dục cũng có thể cấu thành tội ác chiến tranh hoặc tội ác chống loài người, tùy thuộc vào bối cảnh và các yếu tố pháp lý được chứng minh.
Bên cạnh vấn đề bạo lực tình dục, vụ Akayesu còn có ý nghĩa đối với việc xử lý hành vi kích động trực tiếp và công khai thực hiện tội diệt chủng (direct and public incitement to commit genocide). Phán quyết cho thấy việc sử dụng lời nói để thúc đẩy hành vi diệt chủng có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự quốc tế khi đáp ứng những điều kiện pháp lý tương ứng. Đây là cơ sở quan trọng cho những tranh luận và nghiên cứu tiếp theo về vai trò của tuyên truyền, ngôn từ thù hận và hoạt động kích động bạo lực trong các cuộc xung đột.
Với tư cách một trong ba thẩm phán trực tiếp tham gia xét xử, Navi Pillay có đóng góp vào quá trình hình thành những lập luận pháp lý của phán quyết lịch sử này. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng thành tựu thuộc về hoạt động xét xử tập thể của Hội đồng xét xử, cùng những đóng góp của cơ quan công tố, các nhân chứng và những cá nhân tham gia quá trình tố tụng. Vai trò của Pillay nên được đánh giá trong tổng thể đó, thay vì quy toàn bộ những phát triển pháp lý cho một cá nhân.
Phán quyết Akayesu vì vậy có giá trị vượt ra ngoài một vụ án riêng lẻ. Nó góp phần củng cố nguyên tắc rằng những hành vi bạo lực nghiêm trọng trong xung đột phải được đánh giá dựa trên bản chất và hậu quả pháp lý của chúng, đồng thời mở rộng khả năng bảo vệ những nhóm nạn nhân từng chưa được quan tâm đầy đủ trong hoạt động tư pháp quốc tế.
Từ ICC đến ICJ: Đóng góp vào việc phát triển các thiết chế tư pháp quốc tế
Sau thời gian công tác tại ICTR, Navi Pillay trở thành thẩm phán của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) năm 2003. Đây là thiết chế tư pháp thường trực được thành lập theo Quy chế Rome năm 1998 và chính thức bắt đầu hoạt động năm 2002, với thẩm quyền xét xử các cá nhân về tội diệt chủng, tội ác chống loài người, tội ác chiến tranh và, trong những điều kiện được quy định, tội xâm lược.
Sự ra đời của ICC đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống tư pháp hình sự quốc tế. Khác với các tòa án đặc biệt được thành lập để giải quyết những tội ác xảy ra trong một cuộc xung đột hoặc một khu vực cụ thể, ICC được thiết kế như một thiết chế thường trực, có thẩm quyền được xác định thông qua một điều ước quốc tế và những quy định về quyền tài phán.
Một trong những nguyên tắc nền tảng của ICC là tính bổ trợ (complementarity). Theo đó, tòa án không được thiết kế để thay thế toàn bộ hệ thống tư pháp quốc gia, mà chủ yếu can thiệp trong những trường hợp thuộc thẩm quyền khi quốc gia liên quan không có thiện chí hoặc không có khả năng thực sự tiến hành điều tra, truy tố. Nguyên tắc này phản ánh nỗ lực cân bằng giữa trách nhiệm quốc tế trong việc xử lý các tội ác nghiêm trọng và vai trò của chủ quyền quốc gia.
Trong giai đoạn 2003–2008, Pillay đảm nhiệm vai trò thẩm phán tại Hội đồng Phúc thẩm của ICC. Hoạt động này tiếp tục khẳng định sự tham gia của bà vào tiến trình thể chế hóa những nguyên tắc tố tụng và trách nhiệm hình sự ở cấp độ quốc tế.
Sau đó, trên cương vị Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc từ năm 2008 đến năm 2014, Pillay chuyển trọng tâm sang một cơ chế có phạm vi rộng hơn: giám sát và thúc đẩy việc thực hiện các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế. Nếu hoạt động xét xử hình sự tập trung vào việc xác định trách nhiệm của các cá nhân đối với những hành vi phạm tội cụ thể, thì cơ chế Cao ủy Nhân quyền hướng đến những nhiệm vụ như theo dõi tình hình nhân quyền, hỗ trợ quốc gia thực hiện nghĩa vụ quốc tế và thúc đẩy sự phối hợp giữa các cơ quan của Liên Hợp Quốc.
Sự khác biệt ấy có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá di sản của Pillay. Hoạt động bảo vệ nhân quyền không chỉ diễn ra trong phòng xử án, mà còn bao gồm quá trình điều tra, ghi nhận chứng cứ, xây dựng tiêu chuẩn pháp lý, vận động chính sách và hỗ trợ các cơ chế phòng ngừa vi phạm.
Từ năm 2019, Pillay còn tham gia với tư cách thẩm phán ad hoc của Tòa án Công lý Quốc tế (International Court of Justice – ICJ) trong vụ kiện do Gambia khởi xướng liên quan đến cáo buộc Myanmar vi phạm Công ước về Ngăn ngừa và Trừng trị tội Diệt chủng. Đây là vụ kiện đặt ra những vấn đề pháp lý quan trọng liên quan đến trách nhiệm của quốc gia theo Công ước năm 1948.
Cần phân biệt rõ ICJ với ICC, bởi hai thiết chế có chức năng khác nhau. ICJ là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, có thẩm quyền giải quyết tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia theo những cơ sở tài phán được thừa nhận, đồng thời đưa ra ý kiến tư vấn trong những trường hợp phù hợp. Ngược lại, ICC xét xử trách nhiệm hình sự của cá nhân đối với các tội phạm thuộc thẩm quyền của mình.
Trong vụ Gambia kiện Myanmar, ICJ đã ban hành các biện pháp khẩn cấp tạm thời và giải quyết những vấn đề về thẩm quyền tố tụng. Năm 2022, tòa án bác bỏ các phản đối sơ bộ của Myanmar và xác định có thẩm quyền xem xét đơn kiện. Pillay là một trong những thẩm phán tham gia quyết định đó. Tuy nhiên, việc xác định thẩm quyền xét xử không đồng nghĩa với kết luận cuối cùng về trách nhiệm của Myanmar đối với các cáo buộc diệt chủng.
Nhìn chung, sự nghiệp của Pillay tại ICTR, ICC, ICJ và Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc phản ánh một quá trình hoạt động liên tục trong những cơ chế khác nhau của hệ thống pháp luật quốc tế. Đây cũng là một trong những lý do Ủy ban Nobel Na Uy nhấn mạnh đóng góp của bà đối với việc củng cố trật tự pháp lý quốc tế.
Vai trò trong các cuộc điều tra tại Gaza và những tranh luận quốc tế
Một trong những hoạt động gần đây của Navi Pillay thu hút sự chú ý lớn của cộng đồng quốc tế là việc đảm nhiệm chức Chủ tịch Ủy ban Điều tra Quốc tế Độc lập của Liên Hợp Quốc về Lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, bao gồm Đông Jerusalem, và Israel (Independent International Commission of Inquiry on the Occupied Palestinian Territory, including East Jerusalem, and Israel).
Ủy ban này được Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc thành lập năm 2021 nhằm điều tra những cáo buộc vi phạm luật nhân đạo quốc tế và luật nhân quyền quốc tế liên quan đến tình hình tại Israel và các vùng lãnh thổ Palestine. Pillay đảm nhiệm vai trò Chủ tịch trong giai đoạn 2021–2025.
Trong quá trình hoạt động, ủy ban đã công bố nhiều báo cáo nghiên cứu và điều tra, bao gồm những phát hiện liên quan đến các hành vi của lực lượng Israel và các nhóm vũ trang Palestine. Những tài liệu này góp phần cung cấp thông tin cho các cuộc thảo luận quốc tế về trách nhiệm pháp lý, bảo vệ dân thường và việc tuân thủ luật nhân đạo trong xung đột.
Đáng chú ý, ngày 16/9/2025, ủy ban công bố báo cáo kết luận rằng Israel đã thực hiện hành vi diệt chủng đối với người Palestine tại Dải Gaza. Theo nội dung báo cáo, ủy ban xác định các hành vi và ý định mà họ cho rằng đáp ứng các yếu tố pháp lý của tội diệt chủng theo Công ước năm 1948. Báo cáo xem xét những vấn đề liên quan đến các cuộc tấn công, thương vong dân sự, điều kiện sống, khả năng tiếp cận viện trợ nhân đạo và phát ngôn của những quan chức liên quan.
Kết luận này vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ phía Israel. Chính phủ Israel bác bỏ cáo buộc diệt chủng và cho rằng hoạt động của ủy ban mang tính thiên lệch chính trị. Israel đồng thời khẳng định các hoạt động quân sự của mình nhằm đối phó với Hamas sau cuộc tấn công ngày 7/10/2023 và cáo buộc Hamas hoạt động trong những khu vực dân cư đông đúc. Trong khi đó, ủy ban do Pillay lãnh đạo bảo vệ phương pháp điều tra và cho rằng các kết luận được hình thành từ việc xem xét chứng cứ và áp dụng những tiêu chuẩn pháp lý quốc tế.
Các kết luận của ủy ban cần được phân biệt với phán quyết của một tòa án quốc tế. Mặc dù được thành lập trong khuôn khổ Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc và có nhiệm vụ điều tra độc lập, ủy ban không có thẩm quyền ban hành bản án hình sự hoặc phán quyết cuối cùng mang tính ràng buộc như một tòa án có thẩm quyền. Những phát hiện của ủy ban có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình ghi nhận chứng cứ, xác định các vấn đề pháp lý và hỗ trợ những cơ chế trách nhiệm quốc tế, nhưng không thay thế thủ tục xét xử.
Tương tự, những lệnh áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của ICJ trong vụ Nam Phi kiện Israel không đồng nghĩa với việc ICJ đã đưa ra phán quyết cuối cùng về cáo buộc diệt chủng. Đây là sự phân biệt đặc biệt quan trọng khi truyền thông về những vấn đề pháp lý liên quan đến các cuộc xung đột đang tiếp diễn.
Việc Navi Pillay được trao Giải Nobel Hòa bình năm 2026 trong bối cảnh này đã tạo ra những phản ứng khác nhau. Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres, các cơ quan nhân quyền quốc tế và một số tổ chức nghiên cứu hòa bình hoan nghênh quyết định của Ủy ban Nobel, nhấn mạnh những đóng góp lâu dài của bà đối với luật pháp quốc tế và cơ chế trách nhiệm pháp lý. Ngược lại, Bộ Ngoại giao Israel công khai phản đối, cho rằng giải thưởng tạo tính chính danh cho những cáo buộc mà Israel bác bỏ và thể hiện sự thiên lệch đối với nước này.
Những phản ứng khác biệt cho thấy hoạt động tư pháp quốc tế thường diễn ra trong môi trường chính trị phức tạp. Các cơ chế pháp lý có thể đưa ra những kết luận về trách nhiệm quốc tế, nhưng việc tiếp nhận và thực thi những kết luận đó chịu ảnh hưởng của các yếu tố như chủ quyền, lợi ích an ninh, tương quan quyền lực và sự đồng thuận giữa các quốc gia.
Ở góc độ nghiên cứu quan hệ quốc tế, trường hợp Navi Pillay đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì tính độc lập và hiệu lực của các thiết chế pháp lý khi những vấn đề thuộc thẩm quyền của chúng liên quan trực tiếp đến lợi ích của các quốc gia và các cuộc xung đột đang diễn ra. Đây là một trong những thách thức lớn đối với trật tự pháp lý quốc tế đương đại.
Những đóng góp đối với hòa bình, công lý và sự phát triển của luật pháp quốc tế
Một vấn đề quan trọng khi đánh giá Giải Nobel Hòa bình năm 2026 là xác định mối liên hệ giữa hoạt động tư pháp và mục tiêu hòa bình. Trong cách hiểu thông thường, hòa bình thường được gắn với việc chấm dứt chiến tranh hoặc duy trì trạng thái không có xung đột vũ trang. Tuy nhiên, trong nghiên cứu hòa bình và xung đột (Peace and Conflict Studies), nhiều cách tiếp cận đã nhấn mạnh rằng việc không có chiến tranh chưa chắc đồng nghĩa với sự tồn tại của những điều kiện xã hội bảo đảm hòa bình bền vững.
Một khung lý thuyết thường được sử dụng là sự phân biệt giữa hòa bình tiêu cực (negative peace) và hòa bình tích cực (positive peace), gắn với các công trình của Johan Galtung. Hòa bình tiêu cực chủ yếu đề cập đến sự vắng mặt của bạo lực trực tiếp, trong khi hòa bình tích cực quan tâm rộng hơn đến những điều kiện cấu trúc có thể hạn chế bất công, loại trừ xã hội và các hình thức bạo lực mang tính hệ thống.
Mặc dù hoạt động của Pillay không thể được quy giản hoàn toàn vào một trường phái lý thuyết cụ thể, sự nghiệp của bà có thể được phân tích trong mối liên hệ với quan niệm rằng hòa bình bền vững cần được hỗ trợ bởi các thiết chế pháp lý và những cơ chế bảo vệ quyền con người.
Trước hết, những đóng góp của Pillay tại ICTR góp phần thúc đẩy nguyên tắc trách nhiệm giải trình (accountability). Trong các cuộc xung đột nghiêm trọng, việc xác định trách nhiệm của các cá nhân có vai trò không chỉ đối với hoạt động trừng phạt mà còn đối với khả năng ghi nhận sự thật và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân. Các phiên tòa quốc tế tạo ra một diễn đàn pháp lý để xem xét chứng cứ, xác định trách nhiệm theo những tiêu chuẩn tố tụng và hạn chế tình trạng những cáo buộc nghiêm trọng bị bỏ qua hoàn toàn.
Thứ hai, những phát triển pháp lý liên quan đến bạo lực tình dục và tội diệt chủng góp phần mở rộng khả năng nhận diện và xử lý các hình thức bạo lực từng ít được quan tâm trong thực tiễn tư pháp quốc tế. Điều này có ý nghĩa đối với hoạt động bảo vệ nạn nhân, đặc biệt là phụ nữ và những cộng đồng phải chịu hậu quả nặng nề từ chiến tranh.
Thứ ba, quá trình tham gia những thiết chế tư pháp khác nhau của Pillay góp phần thể hiện vai trò của nguyên tắc thượng tôn pháp luật ở cấp độ quốc tế. Về mặt lý thuyết, thượng tôn pháp luật đòi hỏi việc thực thi quyền lực phải được đặt dưới những quy tắc có thể xác định và kiểm tra, thay vì chỉ phụ thuộc vào ý chí của những chủ thể nắm giữ sức mạnh chính trị hoặc quân sự.
Trong bối cảnh quốc tế, nguyên tắc này đặc biệt phức tạp vì hệ thống luật pháp quốc tế không có một cơ quan quyền lực tập trung tương tự chính phủ quốc gia. Việc áp dụng và thực thi pháp luật phụ thuộc vào nhiều cơ chế khác nhau, trong đó có sự chấp thuận về thẩm quyền, nghĩa vụ điều ước, hợp tác giữa các quốc gia và vai trò của những tổ chức quốc tế.
Thứ tư, hoạt động của Pillay còn có ý nghĩa đối với nghiên cứu công lý chuyển tiếp (transitional justice). Đây là lĩnh vực tập trung vào cách những xã hội trải qua chiến tranh, chế độ độc tài hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng tìm cách giải quyết các di sản của quá khứ. Những cơ chế thường được nghiên cứu bao gồm xét xử hình sự, điều tra sự thật, bồi thường, cải cách thể chế và bảo đảm không tái diễn vi phạm.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa công lý và hòa bình không phải lúc nào cũng đơn giản hoặc không có mâu thuẫn. Trong một số cuộc xung đột, việc thúc đẩy truy cứu trách nhiệm hình sự có thể tạo ra những căng thẳng trong quá trình đàm phán, đặc biệt khi những cá nhân có quyền lực chính trị hoặc quân sự lo ngại bị truy tố. Ngược lại, việc bỏ qua các hành vi vi phạm nghiêm trọng cũng có thể khiến những bất bình lịch sử không được giải quyết và làm suy yếu lòng tin vào những thỏa thuận hòa bình.
Do đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là liệu công lý có cần thiết cho hòa bình, mà còn là các cơ chế công lý được thiết kế và triển khai như thế nào trong những bối cảnh xung đột cụ thể. Những thành tựu của các tòa án quốc tế cho thấy giá trị của trách nhiệm pháp lý, nhưng chưa đủ để kết luận rằng hoạt động xét xử tự nó có thể bảo đảm chấm dứt chiến tranh hoặc ngăn ngừa hoàn toàn những hành vi bạo lực trong tương lai.
Nobel Hòa bình 2026 và những thách thức của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ
Quyết định trao Giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho Navi Pillay còn có thể được đặt trong những tranh luận lớn về bản chất của trật tự quốc tế. Trong quan hệ quốc tế, một trong những vấn đề nền tảng là mối quan hệ giữa quyền lực và luật pháp. Các quốc gia vừa là chủ thể tham gia xây dựng những quy tắc pháp lý quốc tế, vừa có những lợi ích an ninh, kinh tế và chính trị có thể xung đột với việc tuân thủ những quy tắc đó.
Trong truyền thống hiện thực (Realism), các học giả thường nhấn mạnh vai trò của quyền lực, lợi ích quốc gia và tình trạng vô chính phủ của hệ thống quốc tế. Từ góc nhìn này, hiệu quả của các thiết chế pháp lý có thể bị hạn chế khi chúng không phù hợp với lợi ích của những quốc gia nắm giữ quyền lực lớn.
Ngược lại, các hướng tiếp cận thể chế tự do (Liberal Institutionalism) nhấn mạnh rằng các quy tắc, thể chế và cơ chế hợp tác có thể góp phần làm giảm sự bất định, tạo điều kiện cho các quốc gia phối hợp hành động và hỗ trợ việc giải quyết tranh chấp. Mặc dù những thiết chế ấy không thể loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh quyền lực, chúng có thể làm thay đổi cách các quốc gia tính toán lợi ích và lựa chọn hành vi.
Trong khi đó, các hướng tiếp cận kiến tạo (Constructivism) quan tâm đến cách những chuẩn mực, bản sắc và quan niệm về hành vi chính đáng được hình thành và phát triển trong đời sống quốc tế. Theo đó, tác động của luật pháp quốc tế không chỉ nằm ở khả năng cưỡng chế mà còn ở việc góp phần xác lập những chuẩn mực về hành vi được chấp nhận hoặc bị lên án.
Từ những góc nhìn này, sự nghiệp của Navi Pillay có thể được xem như một trường hợp nghiên cứu về vai trò của các chủ thể pháp lý trong quá trình củng cố và phát triển những chuẩn mực quốc tế. Các thẩm phán, luật gia và tổ chức nhân quyền không trực tiếp nắm giữ sức mạnh quân sự, nhưng có khả năng tham gia diễn giải quy tắc, hình thành tiền lệ pháp lý và ảnh hưởng đến những cuộc thảo luận về trách nhiệm quốc tế.
Tuy nhiên, tác động thực tế của các thiết chế ấy vẫn phụ thuộc vào điều kiện chính trị. Những vấn đề như sự khác biệt trong mức độ hợp tác của các quốc gia, hạn chế về thẩm quyền tài phán và khó khăn trong thực thi phán quyết tiếp tục đặt ra các thách thức đối với hiệu lực của luật pháp quốc tế.
Đặc biệt, một số quốc gia không tham gia những điều ước thành lập thiết chế tư pháp nhất định hoặc không chấp nhận đầy đủ thẩm quyền của các cơ quan đó. Đây là một yếu tố khiến việc xác định trách nhiệm pháp lý và tổ chức thực thi không phải lúc nào cũng diễn ra thuận lợi.
Những hạn chế này cho thấy cần tránh hai cách nhìn cực đoan: xem luật pháp quốc tế có thể tự giải quyết mọi xung đột, hoặc cho rằng hệ thống luật pháp quốc tế hoàn toàn không có giá trị khi đối mặt với sức mạnh chính trị. Thực tế nghiên cứu cho thấy vai trò của luật pháp có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế thể chế, loại tranh chấp, sự hợp tác của các bên và những cơ chế hỗ trợ thực thi.
Việc trao Nobel Hòa bình cho Pillay vì thế có thể được hiểu như sự ghi nhận đối với những đóng góp của bà trong việc phát triển các công cụ pháp lý nhằm giải quyết xung đột và bảo vệ các nạn nhân. Tuy nhiên, đây là cách diễn giải ý nghĩa của quyết định trao giải, không phải bằng chứng rằng những tranh luận về hiệu quả, tính đại diện hoặc mức độ độc lập của các thiết chế quốc tế đã được giải quyết.
Ý nghĩa của Giải Nobel Hòa bình 2026 đối với nghiên cứu và thực tiễn quốc tế
Một trong những điểm đáng chú ý của Giải Nobel Hòa bình 2026 là việc Ủy ban Nobel Na Uy lựa chọn ghi nhận một sự nghiệp pháp lý kéo dài nhiều thập niên, thay vì tập trung vào một tiến trình đàm phán hòa bình riêng biệt. Quyết định này tiếp nối truyền thống vinh danh những cá nhân và tổ chức có đóng góp cho các nguyên tắc, thiết chế và điều kiện được xem là cần thiết cho hòa bình.
Từ góc độ nghiên cứu, trường hợp Navi Pillay gợi mở nhiều vấn đề đáng quan tâm đối với luật quốc tế, quan hệ quốc tế và nghiên cứu hòa bình. Trước hết là câu hỏi về khả năng những thiết chế tư pháp quốc tế tác động đến hành vi của quốc gia. Sự tồn tại của các quy định pháp luật và nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm có đủ để ngăn ngừa vi phạm hay không? Trong những điều kiện nào, các cơ chế pháp lý có thể tạo ra tác động răn đe hoặc thúc đẩy thay đổi hành vi?
Thứ hai là vấn đề về vai trò của các chuẩn mực nhân quyền trong hoạt động giải quyết xung đột. Những thỏa thuận ngừng bắn có thể chấm dứt bạo lực trực tiếp, nhưng việc xây dựng hòa bình lâu dài còn có thể đòi hỏi những cơ chế liên quan đến sự thật, trách nhiệm, bồi thường và cải cách thể chế. Các nghiên cứu về công lý chuyển tiếp đã cho thấy đây là lĩnh vực phức tạp, trong đó những mô hình can thiệp khác nhau có thể tạo ra kết quả không giống nhau.
Thứ ba là câu hỏi về mối quan hệ giữa luật quốc tế và bất bình đẳng quyền lực. Một hệ thống pháp lý chỉ có thể duy trì tính chính danh lâu dài nếu những tiêu chuẩn của nó được áp dụng một cách nhất quán và các quy trình xác định trách nhiệm đáp ứng yêu cầu về độc lập, công bằng và thủ tục tố tụng thích hợp. Tuy nhiên, khả năng thực thi còn phụ thuộc vào những yếu tố chính trị nằm ngoài phạm vi kiểm soát của từng cơ quan tư pháp.
Cuối cùng, hoạt động của Pillay cũng cho thấy vị trí của các cá nhân trong quá trình phát triển thể chế quốc tế. Dù nhiều thiết chế được xây dựng thông qua điều ước và quyết định của các quốc gia, những cá nhân tham gia thực thi chúng vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng thông qua cách diễn giải quy định, sử dụng chứng cứ và phát triển những nguyên tắc pháp lý trong các vụ việc cụ thể.
Giải Nobel Hòa bình 2026 không khẳng định rằng luật pháp có thể thay thế hoàn toàn ngoại giao, đàm phán hoặc các biện pháp giải quyết xung đột khác. Thay vào đó, sự nghiệp của Navi Pillay cho thấy luật pháp và các cơ chế trách nhiệm có thể trở thành những thành phần quan trọng trong quá trình xây dựng những điều kiện hỗ trợ hòa bình.
Từ cuộc đấu tranh chống apartheid tại Nam Phi, các phiên tòa xét xử tội diệt chủng ở Rwanda đến hoạt động tại những thiết chế tư pháp quốc tế và cơ chế nhân quyền Liên Hợp Quốc, sự nghiệp của Pillay phản ánh những bước phát triển đáng chú ý của hệ thống luật pháp quốc tế từ cuối thế kỷ XX đến nay.
Tuy nhiên, những thành tựu đó cũng tồn tại song song với các giới hạn về thẩm quyền, thực thi và sự bất đồng chính trị giữa các quốc gia. Chính sự đan xen giữa những tiến bộ pháp lý và các thách thức thực tiễn khiến trường hợp Navi Pillay trở thành một chủ đề có giá trị đối với nghiên cứu học thuật.
Giải thưởng năm 2026 vì thế đặt ra một vấn đề vượt ra ngoài sự nghiệp của người được vinh danh: Trong một hệ thống quốc tế vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của quyền lực và lợi ích quốc gia, các cơ chế luật pháp có thể đóng góp đến đâu vào việc phòng ngừa bạo lực, bảo vệ quyền con người và hỗ trợ giải quyết xung đột?
Đây tiếp tục là một câu hỏi mở của nghiên cứu hòa bình, luật quốc tế và quan hệ quốc tế đương đại.
Tài liệu tham khảo
- Norwegian Nobel Committee. (2026, October 9). Announcement of the Nobel Peace Prize 2026. Norwegian Nobel Institute. https://www.nobelpeaceprize.org/articles/announcement-of-the-nobel-peace-prize-2026
- Norwegian Nobel Institute. (2026). Navi Pillay – Nobel Peace Prize laureate 2026. https://www.nobelpeaceprize.org/laureates/2026
- United Nations Regional Information Centre for Western Europe. (2026, October 9). Nobel Peace Prize to human rights pioneer Navi Pillay. https://unric.org/en/nobel-peace-prize-to-human-rights-pioneer-navi-pillay/
- International Criminal Tribunal for Rwanda. (1998, September 2). Historic judgement finds Akayesu guilty of genocide. https://unictr.irmct.org/en/news/historic-judgement-finds-akayesu-guilty-genocide
- International Criminal Tribunal for Rwanda. (2001). Appeals Chamber upholds sentences in the Akayesu, Kayishema and Ruzindana trials. https://unictr.irmct.org/en/news/appeals-chamber-upholds-sentences-akayesu-kayishema-and-ruzindana-trials
- International Court of Justice. (2022, July 22). Application of the Convention on the Prevention and Punishment of the Crime of Genocide (The Gambia v. Myanmar). https://www.icj-cij.org/case/178
- United Nations Independent International Commission of Inquiry. (2025). Legal analysis of the conduct of Israel in Gaza pursuant to the Convention on the Prevention and Punishment of the Crime of Genocide. A/HRC/60/CRP.3. https://www.un.org/unispal/wp-content/uploads/2025/09/a-hrc-60-crp-3.pdf
- United Nations. (2025, September 16). Israel has committed genocide in the Gaza Strip, UN Commission of Inquiry finds. https://www.un.org/unispal/document/israel-has-committed-genocide-in-the-gaza-strip-un-commission-finds-16sep25/
- International Court of Justice. (2024). Application of the Convention on the Prevention and Punishment of the Crime of Genocide in the Gaza Strip (South Africa v. Israel). https://www.icj-cij.org/case/192
- Galtung, J. (1969). Violence, peace, and peace research. Journal of Peace Research, 6(3), 167–191. https://doi.org/10.1177/002234336900600301
- Associated Press. (2026, October 9). Navi Pillay wins the Nobel Peace Prize for her work in international justice. https://apnews.com/article/f60744c07df969e50e9e69786fdb7de1
- Stockholm International Peace Research Institute. (2026, October 9). SIPRI statement on the 2026 Nobel Peace Prize. https://www.sipri.org/media/press-release/2026/sipri-statement-2026-nobel-peace-prize







◉ 0 Thảo luận Khoa học