1. GIỚI THIỆU

Sự kiện ngày 15 tháng 8 năm 2021, khi Taliban tiến vào thủ đô Kabul và Tổng thống Ashraf Ghani rời khỏi đất nước, đã đánh dấu sự sụp đổ của chính quyền được phương Tây hậu thuẫn sau 20 năm nỗ lực tái thiết. Đây không chỉ là một sự kiện địa chính trị đơn thuần mà còn là một bước lùi nghiêm trọng đối với quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ – nhóm dễ bị tổn thương nhất trong bối cảnh chuyển đổi chính trị đột ngột này.

Phong trào nữ quyền toàn cầu, từ làn sóng thứ nhất đấu tranh cho quyền bầu cử (cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX) đến làn sóng thứ tư với trọng tâm là không gian mạng và giao thoa bản sắc, đã dần xây dựng được một khung chuẩn mực quốc tế vững chắc về quyền phụ nữ, được thể chế hóa qua CEDAW (1979), Cương lĩnh Hành động Bắc Kinh (1995) và các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs). Tuy nhiên, trường hợp Afghanistan năm 2021 đã thách thức triệt để những khung chuẩn mực này, khi một chính quyền thực thi hệ thống “gender apartheid” – phân biệt giới tính có hệ thống – trên toàn lãnh thổ quốc gia.

Câu hỏi trung tâm mà bài viết đặt ra là: Chính sách cai trị của Taliban giai đoạn 2021–2024 đã tác động đến quyền của phụ nữ Afghanistan như thế nào trên các chiều cạnh chính trị, kinh tế, xã hội và gia đình? Từ đó, bài viết kiến giải những thách thức mà cộng đồng quốc tế đang đối mặt trong việc bảo vệ quyền phụ nữ trong bối cảnh một chính quyền không được công nhận về mặt ngoại giao nhưng Kiểm soát thực tế toàn bộ lãnh thổ.

  1. CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khung lý thuyết nữ quyền

Nghiên cứu được định vị trong khuôn khổ lý thuyết nữ quyền đa văn hóa (multicultural feminism) và nữ quyền xuyên quốc gia (transnational feminism), vốn nhấn mạnh tính đặc thù của bối cảnh văn hóa – tôn giáo trong phân tích áp bức giới. Khác với nữ quyền tự do phương Tây có xu hướng áp đặt một chuẩn mực phổ quát, nữ quyền đa văn hóa thừa nhận sự đa dạng của trải nghiệm phụ nữ và phê phán cả chủ nghĩa thực dân văn hóa lẫn chủ nghĩa cực đoan tôn giáo như những nguồn gốc của áp bức.

Bên cạnh đó, khái niệm “gender apartheid” – do các tổ chức nhân quyền quốc tế đặt ra để mô tả tình trạng Afghanistan – cung cấp một công cụ phân tích hữu ích: đây là hệ thống phân biệt đối xử giới tính mang tính thể chế hóa, có hệ thống và toàn diện, tương tự về cấu trúc với chế độ apartheid chủng tộc nhưng áp đặt lên cơ sở giới. Khung phân tích này cho phép đặt trường hợp Afghanistan trong tương quan so sánh với các hệ thống áp bức có hệ thống khác trong lịch sử.

2.2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và phương pháp so sánh theo mô hình Most-Different Systems Design (MDSD) – so sánh hai quốc gia có bối cảnh khác nhau (Afghanistan và Việt Nam) nhằm làm nổi bật các yếu tố thể chế và văn hóa quyết định kết quả khác biệt về nữ quyền. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo của UNESCO, UN Women, World Bank, Amnesty International, Centre of Information Resilience, cùng các bài báo học thuật được bình duyệt và các tài liệu chính sách chính thức.

  1. THỰC TRẠNG Nữ quyền Afghanistan GIAI ĐOẠN 2021–2024

3.1. Loại trừ khỏi đời sống chính trị

Trước tháng 8 năm 2021, Afghanistan có thể tự hào với tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội đạt 27,9% (2019) – cao hơn nhiều quốc gia dân chủ phương Tây. Phụ nữ nắm giữ các vị trí bộ trưởng, thị trưởng, thống đốc tỉnh, và hơn 500 công tố viên nữ đang hoạt động trong hệ thống tư pháp. Hai mươi năm đầu tư của cộng đồng quốc tế đã tạo ra một tầng lớp phụ nữ chuyên nghiệp có năng lực và ý thức chính trị.

Tuy nhiên, chỉ trong vòng vài tuần sau khi Taliban nắm quyền, toàn bộ thành tựu này đã bị xóa bỏ. Đến tháng 9 năm 2021, tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội chạm mức 0%. Taliban giải thể Bộ Phụ nữ và thay thế bằng Bộ Khuyến thiện Phòng ác (Ministry for the Propagation of Virtue and Prevention of Vice) – cơ quan từng được sử dụng để kiểm soát và trừng phạt phụ nữ trong giai đoạn 1996–2001. Phụ nữ bị cấm làm việc trong hầu hết các cơ quan Nhà nước, các tổ chức phi chính phủ, và thậm chí các cơ quan Liên Hợp Quốc từ tháng 4 năm 2023.

Quan trọng hơn, Taliban không chỉ loại bỏ phụ nữ khỏi các chức vụ chính quyền mà còn tước đoạt khả năng tổ chức, biểu đạt và vận động chính trị của họ. Những cuộc biểu tình ôn hòa của phụ nữ đều bị đàn áp bạo lực. Trên không gian mạng, một cuộc điều tra của Afghan Witness ghi nhận số lượng bài đăng mang nội dung thù địch chống phụ nữ tăng gấp ba lần từ giữa năm 2021 đến cuối 2022, với hơn 60% chứa đựng đe dọa tình dục hoặc giết người.

3.2. Bị đẩy ra ngoài lề nền kinh tế

Tác động kinh tế của các chính sách Taliban đối với phụ nữ mang tính hủy diệt và đo lường được. Theo dữ liệu World Bank, tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động giảm từ 16% năm 2020 xuống 14,8% năm 2021, sau đó rơi tự do xuống 5% năm 2022 và tiếp tục ở mức 4,8% vào năm 2023–2024. Đây là một trong những tỷ lệ thấp nhất thế giới, chỉ một phần nhỏ so với trung bình toàn cầu khoảng 47%.

Lệnh cấm phụ nữ làm việc trong các tổ chức phi chính phủ (tháng 12/2022) đã tác động trực tiếp đến hệ thống phân phối viện trợ nhân đạo, vốn phụ thuộc nặng nề vào nhân viên nữ trong tiếp cận cộng đồng. Nhiều tổ chức viện trợ buộc phải thu hẹp hoặc đình chỉ hoạt động, làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng nhân đạo vốn đã nghiêm trọng tại quốc gia này. Theo World Bank, 48% dân số Afghanistan sống dưới mức nghèo vào năm 2024, với 25 triệu trong tổng số 41 triệu dân cần viện trợ để duy trì cuộc sống.

3.3. Tước đoạt quyền giáo dục và y tế

Giáo dục là lĩnh vực chịu tác động tàn phá nhất. Chỉ trong vòng vài tháng sau khi lên nắm quyền, Taliban đã đóng cửa toàn bộ trường học dành cho nữ sinh từ lớp 7 trở lên (tháng 9/2021), tiếp theo là lệnh cấm phụ nữ học đại học (tháng 12/2022). Theo UNESCO (2024), ít nhất 1,4 triệu trẻ em gái đang bị từ chối quyền tiếp cận giáo dục. Afghanistan trở thành quốc gia duy nhất trên thế giới chính thức cấm phụ nữ học sau bậc tiểu học.

Bộ trưởng Giáo dục Taliban Nida Mohammad Nadim đã công khai biện minh cho lệnh cấm bằng cách viện dẫn các vi phạm trang phục và sự “không phù hợp” của một số ngành học. Những lý lẽ này không chỉ phản ánh sự diễn giải cực đoan giáo lý Hồi giáo mà còn mâu thuẫn trực tiếp với các học giả Hồi giáo ôn hòa và chính văn bản kinh Qur’an vốn khuyến khích việc học tập của tất cả tín đồ.

Trong lĩnh vực y tế, phụ nữ không được khám bệnh mà không có nam giới giám hộ (mahram), tạo ra rào cản thực tế đối với chăm sóc sức khỏe. Báo cáo của Liên Hợp Quốc tháng 8 năm 2024 xác nhận 60% phụ nữ Afghanistan có sức khỏe tâm thần kém hoặc rất kém, và 8% đã có ý định hoặc cố gắng tự tử. Đại diện UN Women Alison Davidian cảnh báo rằng đến năm 2026, các tác động tích lũy của các chính sách này có thể làm tăng tỷ lệ sinh con sớm lên 45% và tỷ lệ tử vong mẹ lên 50%.

3.4. Kiểm soát tự do cư trú và an ninh cá nhân

Luật đạo đức mới do Lãnh tụ tối cao Haibatullah Akhundzada ban hành áp đặt hàng loạt hạn chế: phụ nữ không được di chuyển khi không có mahram, không được xuất hiện ở công viên, phòng tập thể dục, quán cà phê, và phải che mặt hoàn toàn ở nơi công cộng. Thậm chí tài xế taxi có thể bị phạt nếu chở phụ nữ không có người giám hộ đi kèm – một cơ chế mở rộng trách nhiệm kiểm soát ra toàn xã hội.

Dữ liệu từ dự án Afghan Witness của Centre of Information Resilience, thu thập trong giai đoạn tháng 1/2022 đến tháng 6/2024, ghi nhận 840 trường hợp bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em gái, trong đó ít nhất 332 trường hợp tử vong. Trong số các vụ bạo lực được ghi nhận: 115 vụ bạo lực tình dục, 113 vụ bắt giữ tùy tiện, 73 vụ tra tấn và bạo lực thể xác, 54 vụ giết người có chủ đích.

Đặc biệt đáng lo ngại là tình trạng phụ nữ bị bắt vì ăn xin – hệ quả trực tiếp của việc bị cấm làm việc – phải chịu đựng lạm dụng tình dục, lao động cưỡng bức và bạo lực trong các cơ sở giam giữ. The Guardian ghi nhận hơn 300 phụ nữ Afghanistan bị đàn ông giết hại kể từ năm 2021.

3.5. Bạo lực gia đình và tước quyền tự do sinh sản

Trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, chính quyền Taliban đã thiết lập một cấu trúc quyền lực trong đó phụ nữ bị tước bỏ toàn bộ quyền chủ thể pháp lý. Tảo hôn và hôn nhân cưỡng ép gia tăng đáng kể, do các gia đình sử dụng con gái như một tài sản có thể chuyển nhượng để giải quyết nợ nần hoặc thiết lập liên minh xã hội. Quyền ly hôn gần như không tồn tại đối với phụ nữ, và những ai bị bạo hành không có cơ chế pháp lý nào để tự bảo vệ.

Dữ liệu Afghan Witness từ tháng 4 năm 2022 ghi nhận ít nhất 195 trường hợp tự tử tại Afghanistan, trong đó nguyên nhân bao gồm bạo lực gia đình, hôn nhân sớm hoặc cưỡng bức, và các lệnh cấm của Taliban bao gồm việc đóng cửa trường học. Đây là dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng sức khỏe tâm thần có hệ thống.

  1. PHÂN TÍCH: CƠ CHẾ DUY TRÌ ÁP BỨC GIỚI

Sự cai trị của Taliban không phải là một tập hợp ngẫu nhiên các chính sách hạn chế mà là một hệ thống có cấu trúc được thiết kế để vô hiệu hóa phụ nữ như là các chủ thể xã hội. Có thể phân tích cơ chế này qua ba tầng lớp:

Tầng thứ nhất là loại trừ thể chế: bằng cách xóa phụ nữ khỏi các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, Taliban đảm bảo rằng không có chính sách nào có thể phản ánh hay bảo vệ lợi ích của phụ nữ. Sự vắng mặt trong thể chế đồng nghĩa với việc phụ nữ trở thành đối tượng bị cai trị chứ không phải là chủ thể tham gia quản trị.

Tầng thứ hai là kiểm soát kinh tế: bằng cách tước đoạt Quyền lao động và sở hữu tài sản, Taliban tạo ra sự phụ thuộc tài chính tuyệt đối của phụ nữ vào nam giới trong gia đình. Sự phụ thuộc này không chỉ làm suy yếu khả năng phản kháng mà còn biến bạo lực gia đình thành một cơ chế kiểm soát không có hệ quả pháp lý.

Tầng thứ ba là cô lập nhận thức: bằng cách cấm giáo dục và kiểm soát thông tin, Taliban hạn chế khả năng phụ nữ tiếp cận các khung tham chiếu khác ngoài hệ tư tưởng do Taliban áp đặt. Đây là chiến lược dài hạn nhằm tái sản xuất sự phục tùng qua các thế hệ.

  1. PHẢN ỨNG CỦA CỘNG ĐỒNG QUỐC TẾ: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ

Cộng đồng quốc tế đã có những phản ứng đa dạng nhưng nhìn chung vẫn chưa đủ mạnh để tạo ra thay đổi thực chất. Đại diện cao cấp EU Josep Borrell gọi các chính sách Taliban là “tội ác chống lại loài người”. Ngoại trưởng Mỹ Antony Blinken tuyên bố sẽ có hệ quả cho Taliban. Tổ chức Hồi giáo (OIC) gồm 57 quốc gia lên án lệnh cấm giáo dục nữ giới.

Tuy nhiên, một nghịch lý cốt lõi nảy sinh: Taliban không được công nhận về mặt ngoại giao, do đó các cơ chế gây sức ép thông thường (đàm phán, thỏa thuận thương mại, điều khoản viện trợ) đều bị giới hạn hiệu lực. Đồng thời, nếu viện trợ nhân đạo bị cắt giảm hoàn toàn, hàng triệu thường dân – bao gồm chính phụ nữ và trẻ em – sẽ là những người chịu hậu quả đầu tiên. Đây là bài toán nhân đạo – địa chính trị chưa có lời giải thỏa đáng.

  1. SO SÁNH VỚI VIỆT NAM: MÔ HÌNH THAM CHIẾU

So sánh giữa Afghanistan và Việt Nam trong giai đoạn cùng kỳ cung cấp một tham chiếu hữu ích cho thấy các yếu tố thể chế và văn hóa quyết định kết quả khác biệt về nữ quyền.

Về chính trị: Quốc hội khóa XV của Việt Nam có 151 nữ đại biểu (trên 30%), trong khi con số tương ứng của Afghanistan là 0%. Hiến pháp 2013 và Luật Bình đẳng giới 2006 của Việt Nam thiết lập khung pháp lý rõ ràng cho sự tham gia chính trị của phụ nữ. Theo Báo cáo Khoảng cách Giới Toàn cầu 2023, Việt Nam xếp hạng 72/146, tăng 11 bậc so với 2022.

Về kinh tế: Tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động tại Việt Nam đạt 61,6% (2021), so với 4,8% tại Afghanistan (2023). Phụ nữ Việt Nam sở hữu và điều hành khoảng 20% doanh nghiệp nhỏ và vừa, giữ 28% vị trí quản lý, lãnh đạo trong doanh nghiệp.

Về giáo dục: Tỷ lệ hoàn thành tiểu học tại Việt Nam là 97% đối với nữ giới (2014), trong khi Afghanistan đang có 1,4 triệu trẻ em gái bị cấm đến trường. Sự khác biệt này phản ánh rõ ràng tác động của ý chí thể chế và đầu tư chính sách vào bình đẳng giới.

Tuy nhiên, so sánh này cũng cho thấy Việt Nam vẫn còn những hạn chế trong bình đẳng giới thực chất, đặc biệt là sự phân công lao động không bình đẳng trong gia đình, tảo hôn ở các vùng dân tộc thiểu số, và định kiến giới trong một số lĩnh vực nghề nghiệp. Khoảng cách giữa bình đẳng giới về hình thức và bình đẳng giới thực chất là bài toán chính sách dài hạn.

  1. ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ

Dựa trên phân tích trên, bài viết đề xuất bốn nhóm giải pháp:

Thứ nhất, viện trợ có điều kiện và cơ chế đánh giá độc lập: Các tổ chức quốc tế như LHQ, World Bank, và các nhà tài trợ song phương nên thiết lập cơ chế viện trợ theo giai đoạn, gắn mỗi đợt giải ngân với các chỉ số đo lường cụ thể về quyền phụ nữ (số trường học nữ được mở lại, số phụ nữ được phép làm việc, v.v.) và có cơ chế giám sát độc lập.

Thứ hai, hỗ trợ giáo dục ngầm và trực tuyến: Xây dựng các nền tảng học trực tuyến ẩn danh bằng tiếng Dari và Pashto, hỗ trợ các mô hình “trường học ngầm” tại gia đình, đồng thời phát triển tài liệu giáo dục có thể truy cập offline qua USB hoặc điện thoại không cần kết nối internet.

Thứ ba, tận dụng khuôn khổ tôn giáo ôn hòa: Hỗ trợ các học giả Hồi giáo có tư tưởng tiến bộ tại Afghanistan và hải ngoại để xây dựng luận cứ dựa trên kinh Qur’an và Hadith nhằm chứng minh rằng tôn giáo không đối lập với giáo dục và quyền của phụ nữ.

Thứ tư, tăng cường truyền thông quốc tế và vận động chính sách: Sản xuất và lan tỏa các sản phẩm truyền thông đa phương tiện phản ánh chân thực cuộc sống của phụ nữ Afghanistan, huy động sức mạnh của các nhân vật có tầm ảnh hưởng toàn cầu, và kết hợp với các hành động pháp lý như đưa vấn đề ra Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

  1. KẾT LUẬN

Tình trạng nữ quyền tại Afghanistan giai đoạn 2021–2024 đại diện cho một trong những thách thức nhân quyền nghiêm trọng nhất của thế kỷ XXI. Việc Taliban tái nắm quyền không chỉ đảo ngược 20 năm tiến bộ về bình đẳng giới mà còn thiết lập một hệ thống phân biệt giới tính có cấu trúc, toàn diện và có hệ thống. Dữ liệu thực nghiệm đã minh họa rõ ràng các chiều cạnh của sự suy giảm này: từ tỷ lệ lao động nữ xuống còn 4,8%, tỷ lệ nữ đại biểu quốc hội về mức 0%, đến hơn 1,4 triệu trẻ em gái bị từ chối giáo dục.

Phân tích so sánh với Việt Nam cho thấy rằng kết quả về bình đẳng giới không phải là tất yếu mà phụ thuộc vào ý chí thể chế, khung pháp lý, và định hướng văn hóa – chính trị của chính quyền. Trong khi Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện bình đẳng giới thực chất dù vẫn còn những hạn chế, Afghanistan đang đi ngược lại mọi chuẩn mực quốc tế về quyền con người.

Cuối cùng, bài viết khẳng định rằng quyền phụ nữ không phải là “vấn đề nội bộ” của một quốc gia mà là một quyền con người phổ quát. Sự thụ động của cộng đồng quốc tế trước “gender apartheid” tại Afghanistan không chỉ là thất bại đạo đức mà còn là tiền lệ nguy hiểm có thể khuyến khích các chính quyền cực đoan khác trên thế giới.