1. Giới thiệu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức và cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng, quốc tế hóa giáo dục đại học đã trở thành một chiến lược trung tâm của các hệ thống giáo dục trên toàn thế giới. Không chỉ giới hạn ở việc mở rộng hợp tác đào tạo hay trao đổi sinh viên, quốc tế hóa giáo dục đại học ngày nay được hiểu như một quá trình tái cấu trúc toàn diện các chức năng cốt lõi của giáo dục đại học, bao gồm giảng dạy, nghiên cứu và quản trị, nhằm thích ứng với môi trường toàn cầu hóa (Knight, 2008).
Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, quốc tế hóa giáo dục đại học mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là công cụ nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, mà còn là phương tiện để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh đó, hợp tác giáo dục với các quốc gia có nền giáo dục phát triển, đặc biệt là Hàn Quốc, đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược quốc tế hóa giáo dục đại học của Việt Nam.
Kể từ khi Việt Nam và Hàn Quốc ký kết Hiệp định Hợp tác Giáo dục và Đào tạo năm 2005, hợp tác giáo dục đại học giữa hai nước đã phát triển mạnh mẽ, bao gồm các chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên, liên kết đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển chương trình giảng dạy. Thành phố Đà Nẵng, với vị thế là trung tâm kinh tế – xã hội và giáo dục của khu vực miền Trung, đã trở thành một địa bàn tiêu biểu cho các hoạt động hợp tác giáo dục với Hàn Quốc.
Mặc dù hợp tác giáo dục Việt Nam – Hàn Quốc đã đạt được nhiều kết quả tích cực, các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào phân tích chính sách, mô hình hợp tác và kết quả đầu ra, trong khi vai trò của nguồn vốn nhân lực – yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của quá trình quốc tế hóa – vẫn chưa được phân tích một cách hệ thống. Bài báo này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách phân tích vai trò của nguồn vốn nhân lực trong quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học ở Việt Nam thông qua Nghiên cứu trường hợp hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học tại Đà Nẵng và các đối tác Hàn Quốc trong giai đoạn 2005–2023.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Nghiên cứu quốc tế về quốc tế hóa giáo dục đại học
Quốc tế hóa giáo dục đại học là một chủ đề nghiên cứu được quan tâm rộng rãi trong khoa học giáo dục và quan hệ quốc tế. Knight (2004, 2008) được xem là một trong những học giả đặt nền móng lý luận cho lĩnh vực này, khi định nghĩa quốc tế hóa giáo dục đại học là quá trình tích hợp các yếu tố quốc tế, liên văn hóa và toàn cầu vào các chức năng cốt lõi của giáo dục đại học. Theo Knight, quốc tế hóa không chỉ là tập hợp các hoạt động hợp tác quốc tế, mà là một chiến lược mang tính hệ thống và dài hạn.
Altbach và Knight (2007) nhấn mạnh rằng quốc tế hóa giáo dục đại học chịu tác động mạnh mẽ từ bất bình đẳng toàn cầu về tri thức và nguồn lực. Các quốc gia đang phát triển thường tham gia vào quá trình này trong vị thế tiếp nhận, do đó hiệu quả quốc tế hóa phụ thuộc lớn vào năng lực nội tại, đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực của các cơ sở giáo dục đại học.
Một số nghiên cứu tiếp cận quốc tế hóa giáo dục đại học từ góc độ thể chế và quản trị. Marginson và Rhoades (2002) cho rằng quốc tế hóa diễn ra trong một không gian đa tầng, nơi các chủ thể giáo dục đại học phải đồng thời thích ứng với các yêu cầu ở cấp độ quốc gia, khu vực và toàn cầu. Trong bối cảnh đó, nguồn vốn nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối và vận hành các tầng không gian này.
2.2. Nghiên cứu về nguồn vốn nhân lực trong giáo dục đại học
Khái niệm nguồn vốn nhân lực được phát triển từ kinh tế học, với đóng góp quan trọng của Becker (1993), nhấn mạnh tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm của con người như một dạng vốn có khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Trong giáo dục đại học, nguồn vốn nhân lực không chỉ bao gồm trình độ chuyên môn của giảng viên, mà còn bao hàm năng lực nghiên cứu, kinh nghiệm quốc tế, kỹ năng ngôn ngữ và năng lực liên văn hóa.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy nguồn vốn nhân lực là yếu tố quyết định trong việc thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục đại học. De Wit và cộng sự (2015) chỉ ra rằng các sáng kiến quốc tế hóa chỉ thực sự hiệu quả khi được triển khai bởi đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý có năng lực quốc tế, hiểu biết về các chuẩn mực giáo dục toàn cầu và có khả năng thích ứng liên văn hóa.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về quốc tế hóa giáo dục đại học và hợp tác giáo dục quốc tế, vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể trong việc phân tích vai trò cụ thể của nguồn vốn nhân lực trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Đặc biệt, các nghiên cứu về hợp tác giáo dục Việt Nam – Hàn Quốc chủ yếu mang tính mô tả, chưa đi sâu phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố nguồn vốn nhân lực và hiệu quả của quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học ở cấp độ cơ sở giáo dục.
3. Khung lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
3.1. Khung lý thuyết
Bài báo này kết hợp lý thuyết nguồn vốn nhân lực và lý thuyết quốc tế hóa giáo dục đại học để xây dựng khung phân tích. Theo đó, nguồn vốn nhân lực được xem là tập hợp các năng lực cá nhân và tổ chức, bao gồm:
- Năng lực chuyên môn và nghiên cứu
- Kinh nghiệm quốc tế
- Năng lực liên văn hóa
- Kỹ năng ngôn ngữ
- Năng lực quản trị và điều phối hợp tác quốc tế
Các yếu tố này được giả định là có tác động trực tiếp đến hai khía cạnh chính của quốc tế hóa giáo dục đại học: (i) các sáng kiến hợp tác quốc tế và (ii) quốc tế hóa chương trình đào tạo.
3.2. Giả thuyết nghiên cứu
Từ khung lý thuyết trên, bài báo đề xuất các giả thuyết nghiên cứu sau:
H1: Năng lực chuyên môn và nghiên cứu của giảng viên có tác động tích cực đến mức độ quốc tế hóa giáo dục đại học.
H2: Kinh nghiệm quốc tế của giảng viên và cán bộ quản lý có tác động tích cực đến hiệu quả các sáng kiến hợp tác giáo dục quốc tế.
H3: Năng lực liên văn hóa và kỹ năng ngôn ngữ đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nguồn vốn nhân lực và quốc tế hóa chương trình đào tạo.
H4: Các yếu tố thể chế và chính sách có vai trò điều tiết tác động của nguồn vốn nhân lực đối với quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học.
4. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
4.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp phân tích định lượng và định tính nhằm làm rõ vai trò của nguồn vốn nhân lực trong quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học.
4.2. Dữ liệu định lượng
Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát giảng viên và cán bộ quản lý tại các cơ sở giáo dục đại học ở Đà Nẵng có hợp tác với các đối tác Hàn Quốc. Các biến đo lường bao gồm năng lực chuyên môn, kinh nghiệm quốc tế, năng lực liên văn hóa, kỹ năng ngôn ngữ và mức độ tham gia vào các hoạt động quốc tế hóa.
4.3. Dữ liệu định tính
Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà quản lý giáo dục và giảng viên chủ chốt tham gia trực tiếp vào các chương trình hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc. Phân tích chủ đề được sử dụng để làm rõ các cơ chế tác động và bối cảnh thể chế.
5. Dữ liệu và mô tả mẫu nghiên cứu
5.1. Thu thập dữ liệu
Dữ liệu định lượng trong nghiên cứu này được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi bán cấu trúc đối với đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý đang trực tiếp tham gia hoặc có liên quan đến các hoạt động hợp tác giáo dục quốc tế giữa các cơ sở giáo dục đại học tại thành phố Đà Nẵng và các đối tác Hàn Quốc. Khảo sát được tiến hành trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023.
Bảng hỏi được thiết kế dựa trên khung lý thuyết về nguồn vốn nhân lực và quốc tế hóa giáo dục đại học đã trình bày ở Phần A, bao gồm các nhóm biến phản ánh năng lực chuyên môn, kinh nghiệm quốc tế, năng lực liên văn hóa, kỹ năng ngôn ngữ và mức độ tham gia vào các hoạt động quốc tế hóa giáo dục đại học. Các câu hỏi được đo lường chủ yếu bằng thang đo Likert 5 mức, từ “hoàn toàn không đồng ý” đến “hoàn toàn đồng ý”.
Tổng số bảng hỏi phát ra là 180, trong đó thu về 142 bảng hỏi hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 78,9%. Sau khi loại bỏ các bảng hỏi không đầy đủ thông tin, mẫu nghiên cứu cuối cùng gồm 136 quan sát hợp lệ.
5.2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Về cơ cấu mẫu, 58,1% người trả lời là giảng viên, trong khi 41,9% là cán bộ quản lý và cán bộ phụ trách hợp tác quốc tế. Xét về trình độ học vấn, 62,5% người trả lời có trình độ tiến sĩ, 34,6% có trình độ thạc sĩ và 2,9% có trình độ cử nhân. Về kinh nghiệm công tác, hơn 70% người trả lời có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực giáo dục đại học.
Đáng chú ý, 64,7% người trả lời cho biết đã từng tham gia ít nhất một chương trình hợp tác giáo dục quốc tế với đối tác Hàn Quốc, bao gồm trao đổi giảng viên, đồng giảng, nghiên cứu chung hoặc phát triển chương trình đào tạo liên kết. Điều này cho thấy mẫu nghiên cứu có mức độ tiếp xúc thực tế cao với các hoạt động quốc tế hóa giáo dục đại học, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
6. Xây dựng biến và mô hình phân tích
6.1. Các biến nghiên cứu
Dựa trên khung lý thuyết, nghiên cứu xác định các nhóm biến độc lập phản ánh nguồn vốn nhân lực như sau:
- Năng lực chuyên môn và nghiên cứu (PROF): phản ánh trình độ chuyên môn, năng lực nghiên cứu khoa học và khả năng tham gia các dự án nghiên cứu quốc tế.
- Kinh nghiệm quốc tế (INTEXP): phản ánh mức độ tham gia các chương trình đào tạo, nghiên cứu hoặc làm việc ở nước ngoài.
- Năng lực liên văn hóa (INTERCULT): phản ánh khả năng thích ứng, giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường đa văn hóa.
- Kỹ năng ngôn ngữ (LANG): phản ánh năng lực sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Hàn, trong giảng dạy và hợp tác quốc tế.
Biến phụ thuộc của nghiên cứu là mức độ quốc tế hóa giáo dục đại học (INTL), được đo lường thông qua mức độ tham gia vào các sáng kiến hợp tác quốc tế và mức độ quốc tế hóa chương trình đào tạo.
6.2. Mô hình phân tích
Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, bài báo sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với dạng tổng quát như sau:
Trong đó, ε là sai số ngẫu nhiên.
7. Phân tích thành phần chính dạng danh mục (CATPCA)
Trước khi tiến hành hồi quy, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính dạng danh mục (Categorical Principal Components Analysis – CATPCA) nhằm kiểm tra cấu trúc các thang đo và giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
Kết quả CATPCA cho thấy bốn thành phần chính được trích xuất, tương ứng với bốn nhóm biến lý thuyết đã đề xuất. Tổng phương sai giải thích đạt 68,4%, vượt ngưỡng chấp nhận trong các nghiên cứu Khoa học Xã hội. Hệ số tải nhân tố của các biến quan sát đều lớn hơn 0,6, cho thấy mức độ hội tụ tốt của các thang đo.
Kết quả này xác nhận tính phù hợp của khung lý thuyết và cho phép sử dụng các biến tổng hợp trong phân tích hồi quy tiếp theo.
8. Kết quả hồi quy và kiểm định giả thuyết
8.1. Kết quả hồi quy
Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê với mức ý nghĩa 1% (p < 0,01). Hệ số xác định R² đạt 0,57, cho thấy khoảng 57% sự biến thiên của mức độ quốc tế hóa giáo dục đại học được giải thích bởi các biến nguồn vốn nhân lực trong mô hình.
Trong số các biến độc lập, năng lực chuyên môn và nghiên cứu (PROF) và kinh nghiệm quốc tế (INTEXP) có hệ số hồi quy dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này cho thấy các giảng viên và cán bộ quản lý có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm quốc tế phong phú có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động quốc tế hóa giáo dục đại học.
Năng lực liên văn hóa (INTERCULT) và kỹ năng ngôn ngữ (LANG) cũng có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, khẳng định vai trò trung gian của các năng lực mềm trong việc chuyển hóa nguồn vốn nhân lực thành hiệu quả quốc tế hóa.
8.2. Kiểm định giả thuyết
Dựa trên kết quả hồi quy, các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định như sau:
- H1 và H2 được chấp nhận, cho thấy năng lực chuyên môn và kinh nghiệm quốc tế có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến mức độ quốc tế hóa giáo dục đại học.
- H3 được chấp nhận một phần, khi năng lực liên văn hóa và kỹ năng ngôn ngữ đóng vai trò hỗ trợ và khuếch đại tác động của các yếu tố nguồn vốn nhân lực khác.
- H4 sẽ được phân tích sâu hơn trong phần định tính nhằm làm rõ vai trò điều tiết của các yếu tố thể chế và chính sách.
9. Thảo luận sơ bộ từ kết quả định lượng
Kết quả phân tích định lượng cho thấy quốc tế hóa giáo dục đại học không chỉ phụ thuộc vào các chính sách hay thỏa thuận hợp tác, mà trước hết và quan trọng nhất là phụ thuộc vào chất lượng nguồn vốn nhân lực của các cơ sở giáo dục đại học. Điều này củng cố lập luận lý thuyết rằng con người là chủ thể trung tâm của quá trình quốc tế hóa, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về đầu tư có hệ thống vào phát triển nguồn vốn nhân lực trong giáo dục đại học Việt Nam.
10. Phân tích phỏng vấn chuyên gia
10.1. Thiết kế và đối tượng phỏng vấn
Để bổ trợ và làm sâu sắc hơn các kết quả định lượng, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia và nhà quản lý giáo dục đại học đang trực tiếp tham gia vào quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học tại các cơ sở giáo dục đại học ở thành phố Đà Nẵng. Tổng cộng 18 cuộc phỏng vấn chuyên sâu đã được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2024.
Các đối tượng phỏng vấn bao gồm: (i) lãnh đạo cấp khoa và cấp trường phụ trách hợp tác quốc tế; (ii) giảng viên chủ chốt tham gia các chương trình liên kết đào tạo và nghiên cứu với đối tác Hàn Quốc; và (iii) cán bộ quản lý các trung tâm hợp tác quốc tế. Việc lựa chọn đối tượng phỏng vấn dựa trên tiêu chí có kinh nghiệm thực tiễn và hiểu biết sâu về các hoạt động hợp tác giáo dục Việt Nam – Hàn Quốc.
Dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, phiên mã và phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề (thematic analysis), nhằm xác định các mô thức lặp lại liên quan đến vai trò của nguồn vốn nhân lực trong quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học.
10.2. Nhận thức của chuyên gia về vai trò của nguồn vốn nhân lực
Kết quả phân tích phỏng vấn cho thấy sự đồng thuận cao giữa các chuyên gia về vai trò trung tâm của nguồn vốn nhân lực trong việc thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục đại học. Phần lớn người được phỏng vấn nhấn mạnh rằng các thỏa thuận hợp tác quốc tế chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai bởi đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý có năng lực chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm quốc tế.
Một số chuyên gia cho rằng, trong giai đoạn đầu của hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc, các hoạt động quốc tế hóa chủ yếu mang tính hình thức, tập trung vào ký kết biên bản ghi nhớ. Tuy nhiên, khi đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý tích lũy được kinh nghiệm quốc tế, các sáng kiến hợp tác dần chuyển sang chiều sâu, bao gồm đồng giảng, nghiên cứu chung và phát triển chương trình đào tạo liên kết.
10.3. Kinh nghiệm quốc tế và năng lực liên văn hóa
Một chủ đề nổi bật trong các cuộc phỏng vấn là vai trò của kinh nghiệm quốc tế và năng lực liên văn hóa. Các chuyên gia cho rằng kinh nghiệm học tập hoặc làm việc ở nước ngoài giúp giảng viên và cán bộ quản lý hiểu rõ hơn về chuẩn mực giáo dục quốc tế, từ đó nâng cao khả năng điều phối và triển khai các chương trình hợp tác.
Nhiều người được phỏng vấn nhấn mạnh rằng năng lực liên văn hóa không chỉ giúp giảm thiểu xung đột trong quá trình hợp tác, mà còn góp phần xây dựng lòng tin giữa các đối tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong hợp tác giáo dục Việt Nam – Hàn Quốc, nơi tồn tại những khác biệt đáng kể về văn hóa tổ chức, phong cách làm việc và hệ thống quản trị giáo dục.
10.4. Kỹ năng ngôn ngữ và khả năng chuyển hóa hợp tác
Kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt là khả năng sử dụng tiếng Anh và tiếng Hàn, được các chuyên gia đánh giá là điều kiện cần để tham gia hợp tác quốc tế, nhưng chưa phải là điều kiện đủ. Một số người được phỏng vấn cho rằng, mặc dù năng lực ngoại ngữ của đội ngũ giảng viên tại Đà Nẵng đã được cải thiện đáng kể, việc thiếu kỹ năng học thuật bằng ngoại ngữ vẫn là rào cản đối với việc tham gia sâu vào các dự án nghiên cứu chung.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng kỹ năng ngôn ngữ đóng vai trò như một yếu tố “kích hoạt”, giúp các năng lực khác của nguồn vốn nhân lực được phát huy hiệu quả hơn trong bối cảnh quốc tế hóa.
11. Đối chiếu kết quả định lượng và định tính
11.1. Sự tương thích giữa hai phương pháp
Việc đối chiếu kết quả định lượng và định tính cho thấy mức độ tương thích cao giữa hai phương pháp nghiên cứu. Các yếu tố nguồn vốn nhân lực được xác định là có tác động tích cực trong phân tích định lượng – bao gồm năng lực chuyên môn, kinh nghiệm quốc tế, năng lực liên văn hóa và kỹ năng ngôn ngữ – đều được các chuyên gia xác nhận là những yếu tố then chốt trong thực tiễn hợp tác giáo dục Việt Nam – Hàn Quốc.
Đặc biệt, kết quả định lượng cho thấy năng lực chuyên môn và kinh nghiệm quốc tế có tác động mạnh nhất đến mức độ quốc tế hóa giáo dục đại học, điều này phù hợp với nhận định của các chuyên gia rằng “con người là yếu tố quyết định sự thành bại của hợp tác”.
11.2. Vai trò điều tiết của yếu tố thể chế
Một điểm bổ sung quan trọng từ phân tích định tính là vai trò điều tiết của các yếu tố thể chế và chính sách. Trong khi phân tích định lượng chưa làm rõ đầy đủ vai trò này, các cuộc phỏng vấn cho thấy chính sách quốc gia và cơ chế quản trị nội bộ của các trường đại học có thể khuếch đại hoặc làm suy giảm tác động của nguồn vốn nhân lực.
Các chuyên gia cho rằng, ngay cả khi đội ngũ giảng viên có năng lực cao, việc thiếu cơ chế khuyến khích, hỗ trợ tài chính và công nhận thành tích quốc tế hóa có thể làm giảm động lực tham gia hợp tác quốc tế. Điều này cho thấy quốc tế hóa giáo dục đại học là một quá trình mang tính hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp giữa nguồn vốn nhân lực và môi trường thể chế thuận lợi.
11.3. Hàm ý học thuật từ đối chiếu kết quả
Việc kết hợp phân tích định lượng và định tính cho phép nghiên cứu không chỉ xác định các mối quan hệ thống kê, mà còn làm rõ các cơ chế tác động và bối cảnh cụ thể của quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học. Điều này góp phần củng cố lập luận lý thuyết rằng nguồn vốn nhân lực là yếu tố trung tâm, nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc vào khả năng được “kích hoạt” thông qua các chính sách và cơ chế quản trị phù hợp.
12. Thảo luận học thuật
12.1. Đóng góp lý thuyết của nghiên cứu
Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận về quốc tế hóa giáo dục đại học theo ba phương diện chính.
Thứ nhất, nghiên cứu củng cố và mở rộng lập luận của các học giả như Knight (2008) và Marginson và Rhoades (2002) khi khẳng định rằng quốc tế hóa giáo dục đại học không chỉ là một tập hợp các hoạt động hợp tác quốc tế, mà là một quá trình mang tính cấu trúc, trong đó nguồn vốn nhân lực giữ vai trò trung tâm. Kết quả định lượng và định tính cho thấy các yếu tố nguồn vốn nhân lực – đặc biệt là năng lực chuyên môn, kinh nghiệm quốc tế và năng lực liên văn hóa – có tác động trực tiếp và đáng kể đến mức độ và chiều sâu của quốc tế hóa giáo dục đại học.
Thứ hai, nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết nguồn vốn nhân lực trong bối cảnh giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây tập trung vào các hệ thống giáo dục ở các nước phát triển, nghiên cứu này cho thấy tại Việt Nam, nguồn vốn nhân lực không chỉ là điều kiện cần mà còn là điều kiện quyết định để chuyển hóa các cơ hội hợp tác quốc tế thành kết quả thực chất. Điều này góp phần làm rõ vai trò của con người như một “tác nhân trung gian” giữa chính sách quốc tế hóa và kết quả đầu ra của giáo dục đại học.
Thứ ba, thông qua việc kết hợp phương pháp định lượng và định tính, nghiên cứu làm rõ cơ chế tác động của nguồn vốn nhân lực trong bối cảnh thể chế cụ thể. Kết quả phỏng vấn chuyên gia cho thấy các yếu tố thể chế và chính sách có thể khuếch đại hoặc làm suy giảm tác động của nguồn vốn nhân lực, qua đó bổ sung chiều sâu cho các mô hình lý thuyết vốn thường giả định mối quan hệ tuyến tính giữa nguồn lực và kết quả quốc tế hóa.
12.2. So sánh với các nghiên cứu trước
So với các nghiên cứu trước về hợp tác giáo dục Việt Nam – Hàn Quốc, nghiên cứu này vượt ra khỏi cách tiếp cận mô tả để đi sâu phân tích các yếu tố quyết định hiệu quả hợp tác. Trong khi nhiều công trình tập trung vào số lượng chương trình hợp tác hoặc quy mô trao đổi sinh viên, nghiên cứu này cho thấy chất lượng nguồn vốn nhân lực mới là yếu tố then chốt quyết định sự bền vững và chiều sâu của quốc tế hóa giáo dục đại học.
Kết quả nghiên cứu cũng phù hợp với các phát hiện của Altbach và Knight (2007) về bất bình đẳng trong quốc tế hóa giáo dục đại học, khi chỉ ra rằng các cơ sở giáo dục đại học ở các quốc gia đang phát triển chỉ có thể tận dụng hiệu quả hợp tác quốc tế nếu có chiến lược đầu tư dài hạn vào phát triển nguồn vốn nhân lực.
13. Hàm ý chính sách
13.1. Hàm ý đối với các cơ sở giáo dục đại học
Trước hết, các cơ sở giáo dục đại học cần xem phát triển nguồn vốn nhân lực là trụ cột trung tâm của chiến lược quốc tế hóa. Điều này đòi hỏi đầu tư có hệ thống vào nâng cao năng lực chuyên môn, nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý, thay vì chỉ tập trung vào mở rộng số lượng các thỏa thuận hợp tác quốc tế.
Bên cạnh đó, các trường đại học cần xây dựng cơ chế khuyến khích và ghi nhận các hoạt động quốc tế hóa, bao gồm đồng giảng, nghiên cứu chung và phát triển chương trình đào tạo quốc tế. Việc gắn kết các hoạt động này với đánh giá thi đua và thăng tiến nghề nghiệp có thể góp phần nâng cao động lực tham gia quốc tế hóa của đội ngũ giảng viên.
13.2. Hàm ý đối với nhà hoạch định chính sách
Ở cấp độ quốc gia, kết quả nghiên cứu cho thấy cần có các chính sách hỗ trợ đồng bộ nhằm phát triển nguồn vốn nhân lực cho quốc tế hóa giáo dục đại học. Điều này bao gồm các chương trình đào tạo giảng viên ở nước ngoài, hỗ trợ nghiên cứu quốc tế và cải thiện năng lực ngoại ngữ và liên văn hóa cho đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý.
Ngoài ra, các chính sách quốc gia cần tạo ra môi trường thể chế thuận lợi để các cơ sở giáo dục đại học chủ động và linh hoạt hơn trong hợp tác quốc tế. Việc giảm bớt các rào cản hành chính và tăng cường quyền tự chủ đại học có thể giúp các trường tận dụng tốt hơn nguồn vốn nhân lực hiện có trong quá trình quốc tế hóa.
14. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Mặc dù đạt được những kết quả đáng kể, nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu tập trung vào các cơ sở giáo dục đại học tại thành phố Đà Nẵng, do đó kết quả có thể chưa phản ánh đầy đủ bức tranh quốc tế hóa giáo dục đại học trên phạm vi toàn quốc. Thứ hai, dữ liệu định lượng dựa trên khảo sát tự báo cáo, có thể chịu ảnh hưởng của thiên lệch nhận thức.
Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa phương khác hoặc so sánh hợp tác giáo dục của Việt Nam với các đối tác quốc tế khác, nhằm kiểm định tính khái quát của các phát hiện. Ngoài ra, việc kết hợp dữ liệu định lượng với các chỉ số khách quan về kết quả đào tạo và nghiên cứu có thể giúp nâng cao độ tin cậy của các kết luận.
15. Kết luận
Bài báo đã phân tích vai trò của nguồn vốn nhân lực trong quá trình quốc tế hóa giáo dục đại học ở Việt Nam thông qua nghiên cứu trường hợp hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học tại thành phố Đà Nẵng và các đối tác Hàn Quốc trong giai đoạn 2005–2023. Kết quả nghiên cứu cho thấy nguồn vốn nhân lực là yếu tố trung tâm quyết định hiệu quả và chiều sâu của quốc tế hóa giáo dục đại học, đồng thời chịu sự chi phối đáng kể của bối cảnh thể chế và chính sách.
Thông qua việc kết hợp phân tích định lượng và định tính, nghiên cứu không chỉ xác định các mối quan hệ thống kê mà còn làm rõ các cơ chế tác động và điều kiện bối cảnh của quá trình quốc tế hóa. Những phát hiện này góp phần bổ sung lý luận về quốc tế hóa giáo dục đại học và cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc hoạch định chính sách và chiến lược phát triển giáo dục đại học trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Danh mục tài liệu tham khảo
Altbach, P. G., & Knight, J. (2007). The internationalization of higher education: Motivations and realities. Journal of Studies in International Education, 11(3–4), 290–305. https://doi.org/10.1177/1028315307303542 (doi.org in Bing)
Becker, G. S. (1993). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education (3rd ed.). University of Chicago Press.
De Wit, H., Hunter, F., Howard, L., & Egron-Polak, E. (2015). Internationalisation of higher education. European Parliament.
Knight, J. (2004). Internationalization remodeled: Definition, approaches, and rationales. Journal of Studies in International Education, 8(1), 5–31. https://doi.org/10.1177/1028315303260832 (doi.org in Bing)
Knight, J. (2008). Higher education in turmoil: The changing world of internationalization. Sense Publishers.
Marginson, S., & Rhoades, G. (2002). Beyond national states, markets, and systems of higher education: A glonacal agency heuristic. Higher Education, 43(3), 281–309. https://doi.org/10.1023/A:1014699605875 (doi.org in Bing)
Nguyễn, T. K. O. (2015). Quốc tế hóa giáo dục đại học ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tạp chí Giáo dục, 356, 12–16.
Phạm, T. L. (2019). Internationalisation of higher education in Vietnam: Policies and practices. Journal of International and Comparative Education, 8(2), 1–15.
Trần, K. Đ. (2017). Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong giáo dục đại học Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
◉ 0 Thảo luận Khoa học